Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 0.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 0.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 350,265,905,289 227,564,643,164 248,121,367,995 193,660,154,343
Tiền và tương đương tiền 3,316,700,363 3,572,923,102 4,750,754,442 1,264,967,936
Tiền 3,316,700,363 3,572,923,102 4,750,754,442 1,264,967,936
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 48,160,338,516 - - -
Đầu tư ngắn hạn 48,160,338,516 - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 185,581,956,500 138,916,017,142 166,565,888,486 133,434,700,496
Phải thu khách hàng 126,260,572,081 115,474,943,072 112,704,224,175 102,016,045,474
Trả trước người bán 50,588,523,330 11,851,902,627 61,554,315,050 38,205,605,537
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 16,242,750,310 16,438,102,866 683,978,475 228,422,307
Dự phòng nợ khó đòi -7,509,889,221 -4,848,931,423 -8,376,629,214 -7,015,372,822
Hàng tồn kho, ròng 111,213,500,557 82,055,258,305 72,146,048,545 53,549,214,456
Hàng tồn kho 111,213,500,557 82,055,258,305 72,146,048,545 53,549,214,456
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,993,409,353 3,020,444,615 4,658,676,522 5,411,271,455
Trả trước ngắn hạn 28,187,545 - 11,600,002 79,989,447
Thuế VAT phải thu 1,607,094,159 3,020,444,615 4,647,076,520 2,998,230,380
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác 358,127,649 - - 2,333,051,628
TÀI SẢN DÀI HẠN 106,842,630,296 153,914,584,069 116,357,114,990 84,818,928,856
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 9,724,880,967 3,087,436,762 3,908,689,005 5,561,015,298
GTCL TSCĐ hữu hình 9,724,880,967 3,087,436,762 3,908,689,005 5,561,015,298
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 19,533,385,683 11,958,066,873 12,083,259,419 13,327,374,824
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,808,504,716 -8,870,630,111 -8,174,570,414 -7,766,359,526
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 180,000,000 180,000,000 180,000,000 180,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -180,000,000 -180,000,000 -180,000,000 -180,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 20,650,092,667 68,682,106,329 30,005,690,502 26,113,641,600
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 20,746,601,969 68,888,049,502 30,005,690,502 26,113,641,600
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -96,509,302 -205,943,173 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 76,467,656,662 81,384,631,887 82,442,735,483 53,144,271,958
Trả trước dài hạn 76,467,656,662 81,384,631,887 82,442,735,483 53,144,271,958
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 457,108,535,585 381,479,227,233 364,478,482,985 278,479,083,199
NỢ PHẢI TRẢ 320,914,738,060 247,390,547,257 231,693,983,092 146,708,114,558
Nợ ngắn hạn 316,301,104,166 243,251,326,736 227,754,661,571 136,348,130,737
Vay ngắn hạn 46,953,949,985 41,556,775,650 95,694,036,422 44,648,027,934
Phải trả người bán 104,770,665,425 92,551,570,909 98,069,706,085 60,430,537,147
Người mua trả tiền trước 153,485,574,141 91,297,683,016 24,811,009,680 23,326,021,532
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 438,239,890 375,646,863 253,711,166 387,126,299
Phải trả người lao động 842,517,688 846,624,912 534,819,994 375,644,208
Chi phí phải trả 585,531,002 584,725,954 283,295,523 191,713,540
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 7,503,955,699 14,239,529,096 8,108,082,701 6,989,060,077
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,613,633,894 4,139,220,521 3,939,321,521 10,359,983,821
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 4,613,633,894 4,139,220,521 3,939,321,521 3,981,983,821
Vay dài hạn - - - 6,378,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 136,193,797,525 134,088,679,976 132,784,499,893 131,770,968,641
Vốn và các quỹ 136,193,797,525 134,088,679,976 132,784,499,893 131,770,968,641
Vốn góp 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 840,866,910 840,866,910 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 840,866,910 840,866,910
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 15,352,930,615 13,247,813,066 11,943,632,983 10,930,101,731
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 457,108,535,585 381,479,227,233 364,478,482,985 278,479,083,199