Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 73.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.4%
  • Vốn điều lệ
  • 120.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 227,564,643,164 248,121,367,995 193,660,154,343
Tiền và tương đương tiền - 3,572,923,102 4,750,754,442 1,264,967,936
Tiền - 3,572,923,102 4,750,754,442 1,264,967,936
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 138,916,017,142 166,565,888,486 133,434,700,496
Phải thu khách hàng - 115,474,943,072 112,704,224,175 102,016,045,474
Trả trước người bán - 11,851,902,627 61,554,315,050 38,205,605,537
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 16,438,102,866 683,978,475 228,422,307
Dự phòng nợ khó đòi - -4,848,931,423 -8,376,629,214 -7,015,372,822
Hàng tồn kho, ròng - 82,055,258,305 72,146,048,545 53,549,214,456
Hàng tồn kho - 82,055,258,305 72,146,048,545 53,549,214,456
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,020,444,615 4,658,676,522 5,411,271,455
Trả trước ngắn hạn - - 11,600,002 79,989,447
Thuế VAT phải thu - 3,020,444,615 4,647,076,520 2,998,230,380
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 2,333,051,628
TÀI SẢN DÀI HẠN - 153,914,584,069 116,357,114,990 84,818,928,856
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 3,087,436,762 3,908,689,005 5,561,015,298
GTCL TSCĐ hữu hình - 3,087,436,762 3,908,689,005 5,561,015,298
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 11,958,066,873 12,083,259,419 13,327,374,824
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -8,870,630,111 -8,174,570,414 -7,766,359,526
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 180,000,000 180,000,000 180,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -180,000,000 -180,000,000 -180,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 68,682,106,329 30,005,690,502 26,113,641,600
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 68,888,049,502 30,005,690,502 26,113,641,600
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -205,943,173 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 81,384,631,887 82,442,735,483 53,144,271,958
Trả trước dài hạn - 81,384,631,887 82,442,735,483 53,144,271,958
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 381,479,227,233 364,478,482,985 278,479,083,199
NỢ PHẢI TRẢ - 247,390,547,257 231,693,983,092 146,708,114,558
Nợ ngắn hạn - 243,251,326,736 227,754,661,571 136,348,130,737
Vay ngắn hạn - 41,556,775,650 95,694,036,422 44,648,027,934
Phải trả người bán - 92,551,570,909 98,069,706,085 60,430,537,147
Người mua trả tiền trước - 91,297,683,016 24,811,009,680 23,326,021,532
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 375,646,863 253,711,166 387,126,299
Phải trả người lao động - 846,624,912 534,819,994 375,644,208
Chi phí phải trả - 584,725,954 283,295,523 191,713,540
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 14,239,529,096 8,108,082,701 6,989,060,077
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 4,139,220,521 3,939,321,521 10,359,983,821
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 4,139,220,521 3,939,321,521 3,981,983,821
Vay dài hạn - - - 6,378,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 134,088,679,976 132,784,499,893 131,770,968,641
Vốn và các quỹ - 134,088,679,976 132,784,499,893 131,770,968,641
Vốn góp - 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 840,866,910 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - 840,866,910 840,866,910
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 13,247,813,066 11,943,632,983 10,930,101,731
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 381,479,227,233 364,478,482,985 278,479,083,199