Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 0.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.0%
  • Vốn điều lệ
  • 0.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 340,556,538,041 227,564,643,164 248,121,367,995
Tiền và tương đương tiền - 3,317,784,431 3,572,923,102 4,750,754,442
Tiền - 3,317,784,431 3,572,923,102 4,750,754,442
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 48,160,338,516 - -
Đầu tư ngắn hạn - 48,160,338,516 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 176,059,429,339 138,916,017,142 166,565,888,486
Phải thu khách hàng - 125,872,432,382 115,474,943,072 112,704,224,175
Trả trước người bán - 56,088,840,070 11,851,902,627 61,554,315,050
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,608,046,108 16,438,102,866 683,978,475
Dự phòng nợ khó đòi - -7,509,889,221 -4,848,931,423 -8,376,629,214
Hàng tồn kho, ròng - 111,322,129,123 82,055,258,305 72,146,048,545
Hàng tồn kho - 111,322,129,123 82,055,258,305 72,146,048,545
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,696,856,632 3,020,444,615 4,658,676,522
Trả trước ngắn hạn - 94,513,974 - 11,600,002
Thuế VAT phải thu - 1,602,342,658 3,020,444,615 4,647,076,520
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 106,780,188,209 153,914,584,069 116,357,114,990
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 9,724,880,967 3,087,436,762 3,908,689,005
GTCL TSCĐ hữu hình - 9,724,880,967 3,087,436,762 3,908,689,005
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 19,533,385,683 11,958,066,873 12,083,259,419
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -9,808,504,716 -8,870,630,111 -8,174,570,414
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 180,000,000 180,000,000 180,000,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -180,000,000 -180,000,000 -180,000,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,653,321,971 68,682,106,329 30,005,690,502
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 20,746,601,969 68,888,049,502 30,005,690,502
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -93,279,998 -205,943,173 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 76,401,985,271 81,384,631,887 82,442,735,483
Trả trước dài hạn - 76,401,985,271 81,384,631,887 82,442,735,483
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 447,336,726,250 381,479,227,233 364,478,482,985
NỢ PHẢI TRẢ - 311,027,946,954 247,390,547,257 231,693,983,092
Nợ ngắn hạn - 303,079,938,065 243,251,326,736 227,754,661,571
Vay ngắn hạn - 44,782,074,990 41,556,775,650 95,694,036,422
Phải trả người bán - 93,826,192,386 92,551,570,909 98,069,706,085
Người mua trả tiền trước - 153,439,016,249 91,297,683,016 24,811,009,680
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 482,901,083 375,646,863 253,711,166
Phải trả người lao động - 825,922,714 846,624,912 534,819,994
Chi phí phải trả - 585,531,002 584,725,954 283,295,523
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 7,417,629,305 14,239,529,096 8,108,082,701
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,948,008,889 4,139,220,521 3,939,321,521
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 1,162,500,000 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 4,613,633,894 4,139,220,521 3,939,321,521
Vay dài hạn - 2,171,874,995 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 136,308,779,296 134,088,679,976 132,784,499,893
Vốn và các quỹ - 136,308,779,296 134,088,679,976 132,784,499,893
Vốn góp - 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 840,866,910 840,866,910 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - 840,866,910
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 15,467,912,386 13,247,813,066 11,943,632,983
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 447,336,726,250 381,479,227,233 364,478,482,985