Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 9.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 803,132,345,107 226,624,306,590 214,715,496,215 90,694,170,009
Tiền và tương đương tiền 53,213,601,945 23,781,116,772 15,955,586,535 85,116,376
Tiền 53,213,601,945 23,781,116,772 15,955,586,535 85,116,376
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,748,248,663 1,948,515,663 55,866,519,663 -
Đầu tư ngắn hạn - - 55,866,519,663 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 588,223,305,650 127,492,337,748 120,229,465,775 87,689,053,738
Phải thu khách hàng 279,696,334,712 64,780,312,102 92,932,724,754 59,921,321,303
Trả trước người bán 194,381,624,898 7,073,685,916 1,029,989,400 48,857,437
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 72,645,346,040 30,838,339,730 26,266,751,621 27,718,874,998
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 148,479,664,065 70,203,116,891 15,450,013,549 19,999,895
Hàng tồn kho 148,479,664,065 70,203,116,891 15,450,013,549 19,999,895
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 10,467,524,784 3,199,219,516 7,213,910,693 2,900,000,000
Trả trước ngắn hạn 1,168,535,764 145,931,528 80,074,483 -
Thuế VAT phải thu 9,298,989,020 3,051,884,859 403,346,430 -
Phải thu thuế khác - 1,403,129 - -
Tài sản lưu động khác - - 6,730,489,780 2,900,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 524,597,724,876 278,799,934,648 246,153,526,617 812,531,854
Phải thu dài hạn 778,601,000 1,767,199,236 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 778,601,000 1,767,199,236 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 7,039,459,515 4,769,825,519 40,593,111,716 607,897,623
GTCL TSCĐ hữu hình 7,039,459,515 4,769,825,519 4,377,536,253 607,897,623
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 11,091,252,288 7,733,990,166 6,340,875,014 1,542,738,636
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -4,051,792,773 -2,964,164,647 -1,963,338,761 -934,841,013
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 36,215,575,463 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 319,597,403,159 84,838,448,097 39,859,440,425 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 220,968,633,500 84,838,448,097 39,859,440,425 -
Đầu tư dài hạn khác 99,000,000,000 - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -371,230,341 - - -
Lợi thế thương mại - - 146,541,879,000 -
Tài sản dài hạn khác 130,114,400,894 151,195,249,969 19,159,095,476 204,634,231
Trả trước dài hạn 11,676,443,894 20,712,754,969 18,696,787,876 204,634,231
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 462,307,600 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,327,730,069,983 505,424,241,238 460,869,022,832 91,506,701,863
NỢ PHẢI TRẢ 589,836,585,764 146,385,668,680 125,365,972,076 58,261,640,824
Nợ ngắn hạn 512,835,489,804 139,197,468,680 118,070,972,076 58,261,640,824
Vay ngắn hạn 39,191,778,025 6,735,400,000 18,634,044,800 -
Phải trả người bán 343,691,108,767 39,008,454,155 78,115,297,880 57,073,963,280
Người mua trả tiền trước 100,701,030,450 77,046,665,981 16,258,149,737 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 21,410,987,366 11,808,594,871 4,685,833,785 1,187,614,927
Phải trả người lao động - - 145,419,207 -
Chi phí phải trả 5,200,000 5,200,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 6,050,186,002 215,681,750 232,226,667 62,617
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 77,001,095,960 7,188,200,000 7,295,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 77,001,095,960 7,188,200,000 7,295,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 737,893,484,219 359,038,572,558 320,963,937,215 33,245,061,039
Vốn và các quỹ 737,893,484,219 359,038,572,558 320,963,937,215 33,245,061,039
Vốn góp 623,999,360,000 300,000,000,000 300,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 262,959,345 262,959,345 262,959,344 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 2,602,475,660 1,785,199,194 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 1,709,876,064 892,599,597 - -
Lãi chưa phân phối 62,943,640,888 40,441,529,311 20,700,977,871 3,245,061,039
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 14,539,113,541 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,327,730,069,983 505,424,241,238 460,869,022,832 91,506,701,863