Công ty Cổ phần Đầu tư và Khoáng sản AMD GROUP - Mã CK : AMD

  • ROA
  • 0.5% (Năm 2012)
  • ROE
  • 0.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.5%
  • Vốn điều lệ
  • 9.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 845,253,411,825 226,624,306,590 214,715,496,215
Tiền và tương đương tiền - 61,167,446,711 23,781,116,772 15,955,586,535
Tiền - 61,167,446,711 23,781,116,772 15,955,586,535
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 2,748,248,663 1,948,515,663 55,866,519,663
Đầu tư ngắn hạn - - - 55,866,519,663
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 621,651,316,829 127,492,337,748 120,229,465,775
Phải thu khách hàng - 263,160,859,712 64,780,312,102 92,932,724,754
Trả trước người bán - 193,567,573,715 7,073,685,916 1,029,989,400
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 126,266,883,402 30,838,339,730 26,266,751,621
Dự phòng nợ khó đòi - -294,000,000 - -
Hàng tồn kho, ròng - 149,065,150,408 70,203,116,891 15,450,013,549
Hàng tồn kho - 149,065,150,408 70,203,116,891 15,450,013,549
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 10,621,249,214 3,199,219,516 7,213,910,693
Trả trước ngắn hạn - 1,133,236,345 145,931,528 80,074,483
Thuế VAT phải thu - 9,488,012,869 3,051,884,859 403,346,430
Phải thu thuế khác - - 1,403,129 -
Tài sản lưu động khác - - - 6,730,489,780
TÀI SẢN DÀI HẠN - 460,353,478,804 278,799,934,648 246,153,526,617
Phải thu dài hạn - 62,778,601,000 1,767,199,236 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 62,778,601,000 1,767,199,236 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 7,039,459,515 4,769,825,519 40,593,111,716
GTCL TSCĐ hữu hình - 7,039,459,515 4,769,825,519 4,377,536,253
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 11,091,252,288 7,733,990,166 6,340,875,014
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -4,051,792,773 -2,964,164,647 -1,963,338,761
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 36,215,575,463
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 197,818,036,971 84,838,448,097 39,859,440,425
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 197,818,036,971 84,838,448,097 39,859,440,425
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - 146,541,879,000
Tài sản dài hạn khác - 125,649,521,010 151,195,249,969 19,159,095,476
Trả trước dài hạn - 11,233,290,847 20,712,754,969 18,696,787,876
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - -6,880,837 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 462,307,600
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,305,606,890,629 505,424,241,238 460,869,022,832
NỢ PHẢI TRẢ - 573,400,536,987 146,385,668,680 125,365,972,076
Nợ ngắn hạn - 497,039,641,027 139,197,468,680 118,070,972,076
Vay ngắn hạn - 39,631,978,025 6,735,400,000 18,634,044,800
Phải trả người bán - 325,436,827,155 39,008,454,155 78,115,297,880
Người mua trả tiền trước - 100,961,030,450 77,046,665,981 16,258,149,737
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 23,180,120,201 11,808,594,871 4,685,833,785
Phải trả người lao động - - - 145,419,207
Chi phí phải trả - 5,200,000 5,200,000 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 6,039,286,002 215,681,750 232,226,667
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 76,360,895,960 7,188,200,000 7,295,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 76,360,895,960 7,188,200,000 7,295,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 732,206,353,642 359,038,572,558 320,963,937,215
Vốn và các quỹ - 732,206,353,642 359,038,572,558 320,963,937,215
Vốn góp - 623,999,360,000 300,000,000,000 300,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - -90,000,000 - -
Vốn khác - 262,959,345 262,959,345 262,959,344
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 2,602,475,660 1,785,199,194 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 1,709,876,063 892,599,597 -
Lãi chưa phân phối - 57,349,746,022 40,441,529,311 20,700,977,871
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 14,539,113,541
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,305,606,890,629 505,424,241,238 460,869,022,832