Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 1.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 26.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.6%
  • Vốn điều lệ
  • 624.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 226,624,306,590 214,715,496,215 90,694,170,009
Tiền và tương đương tiền - 23,781,116,772 15,955,586,535 85,116,376
Tiền - 23,781,116,772 15,955,586,535 85,116,376
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,948,515,663 55,866,519,663 -
Đầu tư ngắn hạn - - 55,866,519,663 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 127,492,337,748 120,229,465,775 87,689,053,738
Phải thu khách hàng - 64,780,312,102 92,932,724,754 59,921,321,303
Trả trước người bán - 7,073,685,916 1,029,989,400 48,857,437
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 30,838,339,730 26,266,751,621 27,718,874,998
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 70,203,116,891 15,450,013,549 19,999,895
Hàng tồn kho - 70,203,116,891 15,450,013,549 19,999,895
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,199,219,516 7,213,910,693 2,900,000,000
Trả trước ngắn hạn - 145,931,528 80,074,483 -
Thuế VAT phải thu - 3,051,884,859 403,346,430 -
Phải thu thuế khác - 1,403,129 - -
Tài sản lưu động khác - - 6,730,489,780 2,900,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 278,799,934,648 246,153,526,617 812,531,854
Phải thu dài hạn - 1,767,199,236 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,767,199,236 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 4,769,825,519 40,593,111,716 607,897,623
GTCL TSCĐ hữu hình - 4,769,825,519 4,377,536,253 607,897,623
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 7,733,990,166 6,340,875,014 1,542,738,636
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -2,964,164,647 -1,963,338,761 -934,841,013
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 36,215,575,463 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 84,838,448,097 39,859,440,425 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 84,838,448,097 39,859,440,425 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - 146,541,879,000 -
Tài sản dài hạn khác - 151,195,249,969 19,159,095,476 204,634,231
Trả trước dài hạn - 20,712,754,969 18,696,787,876 204,634,231
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 462,307,600 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 505,424,241,238 460,869,022,832 91,506,701,863
NỢ PHẢI TRẢ - 146,385,668,680 125,365,972,076 58,261,640,824
Nợ ngắn hạn - 139,197,468,680 118,070,972,076 58,261,640,824
Vay ngắn hạn - 6,735,400,000 18,634,044,800 -
Phải trả người bán - 39,008,454,155 78,115,297,880 57,073,963,280
Người mua trả tiền trước - 77,046,665,981 16,258,149,737 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 11,808,594,871 4,685,833,785 1,187,614,927
Phải trả người lao động - - 145,419,207 -
Chi phí phải trả - 5,200,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 215,681,750 232,226,667 62,617
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,188,200,000 7,295,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 7,188,200,000 7,295,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 359,038,572,558 320,963,937,215 33,245,061,039
Vốn và các quỹ - 359,038,572,558 320,963,937,215 33,245,061,039
Vốn góp - 300,000,000,000 300,000,000,000 30,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - 262,959,345 262,959,344 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,785,199,194 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 892,599,597 - -
Lãi chưa phân phối - 40,441,529,311 20,700,977,871 3,245,061,039
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 14,539,113,541 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 505,424,241,238 460,869,022,832 91,506,701,863