Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu - Mã CK : AMC

  • ROA
  • 4.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.5%
  • Vốn điều lệ
  • 28.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 34,081,296,754 40,430,906,859 36,621,047,827
Tiền và tương đương tiền - 3,106,708,811 5,325,857,012 7,146,535,931
Tiền - 3,106,708,811 5,325,857,012 7,146,535,931
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 20,860,966,913 23,988,231,856 14,174,348,696
Phải thu khách hàng - 21,279,870,662 23,435,410,352 13,936,921,621
Trả trước người bán - 80,410,000 1,074,697,000 10,175,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 200,783,139 226,736,567 227,252,075
Dự phòng nợ khó đòi - -700,096,888 -748,612,063 -
Hàng tồn kho, ròng - 9,434,366,439 10,314,388,732 12,668,681,333
Hàng tồn kho - 9,434,366,439 10,314,388,732 12,668,681,333
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 679,254,591 802,429,259 2,631,481,867
Trả trước ngắn hạn - 623,465,631 282,298,541 329,154,170
Thuế VAT phải thu - - 520,004,425 2,302,327,697
Phải thu thuế khác - 55,788,960 126,293 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 50,261,190,802 49,830,905,376 41,782,748,177
Phải thu dài hạn - 998,528,739 390,868,800 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 998,528,739 390,868,800 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 45,694,083,658 40,465,325,775 40,753,708,788
GTCL TSCĐ hữu hình - 43,021,801,035 39,803,788,008 36,098,336,150
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 73,986,626,144 65,569,826,302 57,270,586,564
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -30,964,825,109 -25,766,038,294 -21,172,250,414
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 2,672,282,623 661,537,767 716,665,911
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,200,254,101 1,134,381,101 1,134,381,101
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -527,971,478 -472,843,334 -417,715,190
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,938,706,727
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,568,578,405 776,907,870 1,029,039,389
Trả trước dài hạn - 3,568,578,405 776,907,870 1,029,039,389
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 84,342,487,556 90,261,812,235 78,403,796,004
NỢ PHẢI TRẢ - 34,377,104,467 41,440,190,941 32,611,485,069
Nợ ngắn hạn - 34,377,104,467 34,573,705,941 28,942,256,069
Vay ngắn hạn - 11,350,536,180 13,508,927,235 11,082,140,080
Phải trả người bán - 14,712,741,099 15,621,523,453 13,066,006,877
Người mua trả tiền trước - 100,971,241 99,421,100 42,500,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 255,045,587 170,122,322 176,204,416
Phải trả người lao động - 7,359,077,290 4,882,659,030 3,896,326,121
Chi phí phải trả - 120,790,295 196,642,401 285,762,484
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 298,874,707 65,031,280 4,962,381
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 6,866,485,000 3,669,229,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 6,866,485,000 3,669,229,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 49,965,383,089 48,821,621,294 45,792,310,935
Vốn và các quỹ - 49,965,383,089 48,821,621,294 45,792,310,935
Vốn góp - 28,500,000,000 28,500,000,000 28,500,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 8,820,532,346 8,060,731,815 5,745,849,620
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,030,670,115
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 12,644,850,743 12,260,889,479 9,515,791,200
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 84,342,487,556 90,261,812,235 78,403,796,004