Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 5.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 9.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 47.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.5%
  • Vốn điều lệ
  • 28.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 40,430,906,859 36,621,047,827 39,767,982,000
Tiền và tương đương tiền - 5,325,857,012 7,146,535,931 7,843,834,559
Tiền - 5,325,857,012 7,146,535,931 7,843,834,559
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 6,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 6,500,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 23,988,231,856 14,174,348,696 14,926,469,624
Phải thu khách hàng - 23,435,410,352 13,936,921,621 10,819,026,644
Trả trước người bán - 1,074,697,000 10,175,000 4,165,055,000
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 226,736,567 227,252,075 153,664,578
Dự phòng nợ khó đòi - -748,612,063 - -211,276,598
Hàng tồn kho, ròng - 10,314,388,732 12,668,681,333 9,473,352,258
Hàng tồn kho - 10,314,388,732 12,668,681,333 9,473,352,258
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 802,429,259 2,631,481,867 1,024,325,559
Trả trước ngắn hạn - 282,298,541 329,154,170 222,843,949
Thuế VAT phải thu - 520,004,425 2,302,327,697 642,258,894
Phải thu thuế khác - 126,293 - -
Tài sản lưu động khác - - - 159,222,716
TÀI SẢN DÀI HẠN - 49,830,905,376 41,782,748,177 30,066,683,302
Phải thu dài hạn - 390,868,800 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 390,868,800 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 40,465,325,775 40,753,708,788 29,418,352,155
GTCL TSCĐ hữu hình - 39,803,788,008 36,098,336,150 25,431,638,056
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 65,569,826,302 57,270,586,564 42,859,121,972
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -25,766,038,294 -21,172,250,414 -17,427,483,916
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 661,537,767 716,665,911 776,272,182
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,134,381,101 1,134,381,101 1,134,381,101
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -472,843,334 -417,715,190 -358,108,919
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,938,706,727 3,210,441,917
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 776,907,870 1,029,039,389 648,331,147
Trả trước dài hạn - 776,907,870 1,029,039,389 648,331,147
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 90,261,812,235 78,403,796,004 69,834,665,302
NỢ PHẢI TRẢ - 41,440,190,941 32,611,485,069 24,601,338,579
Nợ ngắn hạn - 34,573,705,941 28,942,256,069 23,195,206,079
Vay ngắn hạn - 13,508,927,235 11,082,140,080 6,411,719,875
Phải trả người bán - 15,621,523,453 13,066,006,877 12,359,998,773
Người mua trả tiền trước - 99,421,100 42,500,000 502,253,942
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 170,122,322 176,204,416 130,086,809
Phải trả người lao động - 4,882,659,030 3,896,326,121 2,848,493,303
Chi phí phải trả - 196,642,401 285,762,484 617,696,381
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 65,031,280 4,962,381 241,310,274
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,866,485,000 3,669,229,000 1,406,132,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 6,866,485,000 3,669,229,000 1,406,132,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 48,821,621,294 45,792,310,935 45,233,326,723
Vốn và các quỹ - 48,821,621,294 45,792,310,935 45,233,326,723
Vốn góp - 28,500,000,000 28,500,000,000 28,500,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 8,060,731,815 5,745,849,620 5,422,990,218
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,030,670,115 1,542,266,621
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 12,260,889,479 9,515,791,200 9,768,069,884
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 90,261,812,235 78,403,796,004 69,834,665,302