Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV - Mã CK : ALV

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.0%
  • Vốn điều lệ
  • 6.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 58,614,815,441 45,813,645,029 30,222,353,336
Tiền và tương đương tiền - 888,761,069 3,721,487,601 1,457,849,029
Tiền - 888,761,069 3,721,487,601 1,457,849,029
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 55,039,175,128 36,071,038,763 26,256,728,096
Phải thu khách hàng - 10,804,470,398 2,163,101,581 2,925,229,702
Trả trước người bán - 30,513,075,804 8,442,874,964 12,452,257,364
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 378,766,037 2,822,326,916 3,171,590,290
Dự phòng nợ khó đòi - -1,657,137,111 -1,783,764,698 -818,849,260
Hàng tồn kho, ròng - 2,686,879,244 6,021,118,665 2,506,894,614
Hàng tồn kho - 2,686,879,244 6,021,118,665 2,506,894,614
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 881,597
Trả trước ngắn hạn - - - 881,597
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 3,575,573,299 4,736,808,990 10,043,425,925
Phải thu dài hạn - - - 75,078,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - 75,078,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 315,142,882 470,523,842 625,904,802
GTCL TSCĐ hữu hình - 315,142,882 470,523,842 625,904,802
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 2,061,989,731 2,061,989,731 2,061,989,731
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,746,846,849 -1,591,465,889 -1,436,084,929
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - 5,400,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 5,400,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,260,430,417 4,266,285,148 3,942,443,123
Trả trước dài hạn - 3,260,430,417 4,266,285,148 3,942,443,123
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 62,190,388,740 50,550,454,019 40,265,779,261
NỢ PHẢI TRẢ - 26,027,249,921 17,044,615,379 9,218,799,019
Nợ ngắn hạn - 26,027,249,921 17,044,615,379 9,218,799,019
Vay ngắn hạn - - - 2,000,000,000
Phải trả người bán - 15,127,771,924 11,985,212,323 4,046,019,519
Người mua trả tiền trước - 8,675,805,238 3,416,926,904 1,360,654,256
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,971,009,996 1,176,091,849 1,111,579,374
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - 27,272,727 - 141,447,654
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 81,584,849 220,579,116 313,293,029
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 36,163,138,819 33,505,838,640 31,046,980,242
Vốn và các quỹ - 36,163,138,819 33,505,838,640 31,046,980,242
Vốn góp - 30,079,360,000 30,079,360,000 30,079,360,000
Thặng dư vốn cổ phần - -17,000,000 -17,000,000 -17,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 292,764,795 292,764,795 292,764,795
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 5,808,014,024 3,150,713,845 691,855,447
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 62,190,388,740 50,550,454,019 40,265,779,261