Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2008)
  • ROE
  • 1.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 9.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.0%
  • Vốn điều lệ
  • 6.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 58,209,584,905 45,813,645,029 30,222,353,336 21,351,832,174
Tiền và tương đương tiền 889,063,041 3,721,487,601 1,457,849,029 519,618,067
Tiền 889,063,041 3,721,487,601 1,457,849,029 519,618,067
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 54,854,657,541 36,071,038,763 26,256,728,096 12,960,954,517
Phải thu khách hàng 10,804,470,398 2,163,101,581 2,925,229,702 10,406,476,935
Trả trước người bán 30,530,263,804 8,442,874,964 12,452,257,364 3,458,712,964
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 303,688,037 2,822,326,916 3,171,590,290 119,532,000
Dự phòng nợ khó đòi -1,783,764,698 -1,783,764,698 -818,849,260 -1,023,767,382
Hàng tồn kho, ròng 2,465,864,323 6,021,118,665 2,506,894,614 3,684,517,602
Hàng tồn kho 2,465,864,323 6,021,118,665 2,506,894,614 3,684,517,602
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 881,597 4,186,741,988
Trả trước ngắn hạn - - 881,597 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 4,186,741,988
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,647,574,371 4,736,808,990 10,043,425,925 7,629,682,800
Phải thu dài hạn 75,078,000 - 75,078,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 75,078,000 - 75,078,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 315,142,882 470,523,842 625,904,802 3,381,648,188
GTCL TSCĐ hữu hình 315,142,882 470,523,842 625,904,802 3,381,648,188
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,061,989,731 2,061,989,731 2,061,989,731 6,262,444,274
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -1,746,846,849 -1,591,465,889 -1,436,084,929 -2,880,796,086
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 5,400,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 5,400,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 3,257,353,489 4,266,285,148 3,942,443,123 4,248,034,612
Trả trước dài hạn 3,257,353,489 4,266,285,148 3,942,443,123 4,172,956,612
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 75,078,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61,857,159,276 50,550,454,019 40,265,779,261 28,981,514,974
NỢ PHẢI TRẢ 25,456,421,039 17,044,615,379 9,218,799,019 8,869,390,179
Nợ ngắn hạn 25,456,421,039 17,044,615,379 9,218,799,019 8,869,390,179
Vay ngắn hạn - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Phải trả người bán 15,005,766,742 11,985,212,323 4,046,019,519 3,908,632,280
Người mua trả tiền trước 8,675,805,238 3,416,926,904 1,360,654,256 1,113,687,007
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,447,034,841 1,176,091,849 1,111,579,374 1,174,622,948
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả 102,424,182 - 141,447,654 18,055,122
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 81,584,849 220,579,116 313,293,029 351,587,635
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 36,400,738,237 33,505,838,640 31,046,980,242 20,112,124,795
Vốn và các quỹ 36,400,738,237 33,505,838,640 31,046,980,242 20,112,124,795
Vốn góp 30,079,360,000 30,079,360,000 30,079,360,000 17,249,980,000
Thặng dư vốn cổ phần -17,000,000 -17,000,000 -17,000,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 292,764,795 292,764,795 292,764,795 1,103,493,636
Quỹ dự phòng tài chính - - - 462,187,687
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 6,045,613,442 3,150,713,845 691,855,447 1,296,463,472
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61,857,159,276 50,550,454,019 40,265,779,261 28,981,514,974