Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 1.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1.5%
  • Vốn điều lệ
  • 30.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 45,813,645,029 30,222,353,336 21,351,832,174
Tiền và tương đương tiền - 3,721,487,601 1,457,849,029 519,618,067
Tiền - 3,721,487,601 1,457,849,029 519,618,067
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 36,071,038,763 26,256,728,096 12,960,954,517
Phải thu khách hàng - 2,163,101,581 2,925,229,702 10,406,476,935
Trả trước người bán - 8,442,874,964 12,452,257,364 3,458,712,964
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,822,326,916 3,171,590,290 119,532,000
Dự phòng nợ khó đòi - -1,783,764,698 -818,849,260 -1,023,767,382
Hàng tồn kho, ròng - 6,021,118,665 2,506,894,614 3,684,517,602
Hàng tồn kho - 6,021,118,665 2,506,894,614 3,684,517,602
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 881,597 4,186,741,988
Trả trước ngắn hạn - - 881,597 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 4,186,741,988
TÀI SẢN DÀI HẠN - 4,736,808,990 10,043,425,925 7,629,682,800
Phải thu dài hạn - - 75,078,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - 75,078,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 470,523,842 625,904,802 3,381,648,188
GTCL TSCĐ hữu hình - 470,523,842 625,904,802 3,381,648,188
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 2,061,989,731 2,061,989,731 6,262,444,274
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,591,465,889 -1,436,084,929 -2,880,796,086
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 5,400,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 5,400,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 4,266,285,148 3,942,443,123 4,248,034,612
Trả trước dài hạn - 4,266,285,148 3,942,443,123 4,172,956,612
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 75,078,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 50,550,454,019 40,265,779,261 28,981,514,974
NỢ PHẢI TRẢ - 17,044,615,379 9,218,799,019 8,869,390,179
Nợ ngắn hạn - 17,044,615,379 9,218,799,019 8,869,390,179
Vay ngắn hạn - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Phải trả người bán - 11,985,212,323 4,046,019,519 3,908,632,280
Người mua trả tiền trước - 3,416,926,904 1,360,654,256 1,113,687,007
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,176,091,849 1,111,579,374 1,174,622,948
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - 141,447,654 18,055,122
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 220,579,116 313,293,029 351,587,635
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 33,505,838,640 31,046,980,242 20,112,124,795
Vốn và các quỹ - 33,505,838,640 31,046,980,242 20,112,124,795
Vốn góp - 30,079,360,000 30,079,360,000 17,249,980,000
Thặng dư vốn cổ phần - -17,000,000 -17,000,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 292,764,795 292,764,795 1,103,493,636
Quỹ dự phòng tài chính - - - 462,187,687
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 3,150,713,845 691,855,447 1,296,463,472
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 50,550,454,019 40,265,779,261 28,981,514,974