Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.0% (Năm 2007)
  • ROE
  • 4.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 14.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.6%
  • Vốn điều lệ
  • 40.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 112,729,841,154 122,834,732,584 107,761,731,882 99,715,045,865
Tiền và tương đương tiền 32,386,135,209 43,684,818,983 31,880,002,460 21,442,381,162
Tiền 22,886,135,209 20,585,167,186 14,380,002,460 14,942,381,162
Các khoản tương đương tiền 9,500,000,000 23,099,651,797 17,500,000,000 6,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 21,700,000,000 9,500,000,000 - 300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 24,080,213,617 26,041,774,899 22,841,467,405 21,123,780,640
Phải thu khách hàng 18,746,312,671 16,660,233,569 19,581,404,863 20,289,362,749
Trả trước người bán 893,476,454 6,033,837,980 2,417,547,502 1,098,337,749
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 466,424,492 347,703,350 842,515,040 130,490,521
Dự phòng nợ khó đòi -26,000,000 - - -394,410,379
Hàng tồn kho, ròng 33,705,203,336 42,790,873,854 51,953,504,404 54,681,574,456
Hàng tồn kho 33,705,203,336 42,790,873,854 51,953,504,404 54,681,574,456
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 858,288,992 817,264,848 1,086,757,613 2,167,309,607
Trả trước ngắn hạn 858,034,040 595,709,404 843,903,420 1,406,965,037
Thuế VAT phải thu - 177,675,076 196,025,829 699,671,367
Phải thu thuế khác 254,952 43,880,368 46,828,364 59,335,846
Tài sản lưu động khác - - - 1,337,357
TÀI SẢN DÀI HẠN 111,874,282,467 112,357,709,563 114,015,821,010 117,960,388,123
Phải thu dài hạn 86,500,000 86,500,000 56,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 86,500,000 86,500,000 56,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 46,378,818,093 47,914,418,660 54,881,739,134 59,309,160,914
GTCL TSCĐ hữu hình 41,759,418,994 42,948,644,771 49,614,891,740 53,778,586,818
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 144,710,208,961 140,477,784,249 138,476,513,834 135,358,097,569
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -102,950,789,967 -97,529,139,478 -88,861,622,094 -81,579,510,751
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 4,619,399,099 4,965,773,889 5,266,847,394 5,292,921,005
Nguyên giá TSCĐ vô hình 7,126,480,397 7,138,980,488 7,138,980,488 6,976,430,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,507,081,298 -2,173,206,599 -1,872,133,094 -1,683,509,483
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 237,653,091
Giá trị ròng tài sản đầu tư 33,081,579,879 35,004,253,407 36,926,926,935 38,849,600,463
Nguyên giá tài sản đầu tư 52,456,972,189 52,456,972,189 52,456,972,189 52,456,972,189
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -19,375,392,310 -17,452,718,782 -15,530,045,254 -13,607,371,726
Đầu tư dài hạn 14,037,210,931 12,256,599,876 10,916,685,904 10,887,108,464
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 13,914,881,731 12,134,270,676 10,794,356,704 10,764,779,264
Đầu tư dài hạn khác 122,329,200 122,329,200 122,329,200 122,329,200
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 15,886,674,793 16,030,383,026 11,070,751,401 8,914,518,282
Trả trước dài hạn 15,886,674,793 16,030,383,026 11,070,751,401 8,868,518,282
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 46,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 224,604,123,621 235,192,442,147 221,777,552,892 217,675,433,988
NỢ PHẢI TRẢ 18,893,028,533 31,553,946,181 24,150,438,320 23,262,150,758
Nợ ngắn hạn 18,893,028,533 24,453,946,181 22,350,438,320 23,262,150,758
Vay ngắn hạn 3,598,869,400 8,217,723,431 7,418,181,955 7,436,277,409
Phải trả người bán 5,819,810,342 8,553,862,325 7,697,339,135 7,996,962,985
Người mua trả tiền trước 1,604,385,167 1,722,121,708 1,240,030,783 2,342,411,801
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,744,305,585 1,057,573,540 521,225,650 239,510,746
Phải trả người lao động 2,941,291,000 1,895,195,889 1,973,036,827 1,828,270,199
Chi phí phải trả - 65,849,112 - 245,575
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,121,812,834 2,916,610,776 3,500,623,970 3,578,774,529
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,100,000,000 1,800,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 7,100,000,000 1,800,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 205,711,095,088 203,638,495,966 197,627,114,572 195,596,818,946
Vốn và các quỹ 205,711,095,088 203,638,495,966 197,627,114,572 195,596,818,946
Vốn góp 61,725,230,000 61,725,230,000 58,480,640,000 53,562,120,000
Thặng dư vốn cổ phần 137,662,054,443 137,662,054,443 140,906,644,443 145,825,164,443
Vốn khác 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047
Cổ phiếu quỹ -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,758,775,074 1,477,656,109 4,368,550,442 1,477,656,109
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,890,894,333
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 14,090,672,131 12,299,191,974 3,396,916,247 1,366,620,621
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -1,183,535,716
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 224,604,123,621 235,192,442,147 221,777,552,892 217,675,433,988