Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.6% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 8.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.7%
  • Vốn điều lệ
  • 61.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 122,834,732,584 107,761,731,882 99,715,045,865
Tiền và tương đương tiền - 43,684,818,983 31,880,002,460 21,442,381,162
Tiền - 20,585,167,186 14,380,002,460 14,942,381,162
Các khoản tương đương tiền - 23,099,651,797 17,500,000,000 6,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 9,500,000,000 - 300,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 300,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 26,041,774,899 22,841,467,405 21,123,780,640
Phải thu khách hàng - 16,660,233,569 19,581,404,863 20,289,362,749
Trả trước người bán - 6,033,837,980 2,417,547,502 1,098,337,749
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 347,703,350 842,515,040 130,490,521
Dự phòng nợ khó đòi - - - -394,410,379
Hàng tồn kho, ròng - 42,790,873,854 51,953,504,404 54,681,574,456
Hàng tồn kho - 42,790,873,854 51,953,504,404 54,681,574,456
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 817,264,848 1,086,757,613 2,167,309,607
Trả trước ngắn hạn - 595,709,404 843,903,420 1,406,965,037
Thuế VAT phải thu - 177,675,076 196,025,829 699,671,367
Phải thu thuế khác - 43,880,368 46,828,364 59,335,846
Tài sản lưu động khác - - - 1,337,357
TÀI SẢN DÀI HẠN - 112,357,709,563 114,015,821,010 117,960,388,123
Phải thu dài hạn - 86,500,000 56,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 86,500,000 56,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 47,914,418,660 54,881,739,134 59,309,160,914
GTCL TSCĐ hữu hình - 42,948,644,771 49,614,891,740 53,778,586,818
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 140,477,784,249 138,476,513,834 135,358,097,569
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -97,529,139,478 -88,861,622,094 -81,579,510,751
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,965,773,889 5,266,847,394 5,292,921,005
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,138,980,488 7,138,980,488 6,976,430,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,173,206,599 -1,872,133,094 -1,683,509,483
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 237,653,091
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 35,004,253,407 36,926,926,935 38,849,600,463
Nguyên giá tài sản đầu tư - 52,456,972,189 52,456,972,189 52,456,972,189
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -17,452,718,782 -15,530,045,254 -13,607,371,726
Đầu tư dài hạn - 12,256,599,876 10,916,685,904 10,887,108,464
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 12,134,270,676 10,794,356,704 10,764,779,264
Đầu tư dài hạn khác - 122,329,200 122,329,200 122,329,200
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 16,030,383,026 11,070,751,401 8,914,518,282
Trả trước dài hạn - 16,030,383,026 11,070,751,401 8,868,518,282
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 46,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 235,192,442,147 221,777,552,892 217,675,433,988
NỢ PHẢI TRẢ - 31,553,946,181 24,150,438,320 23,262,150,758
Nợ ngắn hạn - 24,453,946,181 22,350,438,320 23,262,150,758
Vay ngắn hạn - 8,217,723,431 7,418,181,955 7,436,277,409
Phải trả người bán - 8,553,862,325 7,697,339,135 7,996,962,985
Người mua trả tiền trước - 1,722,121,708 1,240,030,783 2,342,411,801
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,057,573,540 521,225,650 239,510,746
Phải trả người lao động - 1,895,195,889 1,973,036,827 1,828,270,199
Chi phí phải trả - 65,849,112 - 245,575
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,916,610,776 3,500,623,970 3,578,774,529
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,100,000,000 1,800,000,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 7,100,000,000 1,800,000,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 203,638,495,966 197,627,114,572 195,596,818,946
Vốn và các quỹ - 203,638,495,966 197,627,114,572 195,596,818,946
Vốn góp - 61,725,230,000 58,480,640,000 53,562,120,000
Thặng dư vốn cổ phần - 137,662,054,443 140,906,644,443 145,825,164,443
Vốn khác - 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047
Cổ phiếu quỹ - -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,477,656,109 4,368,550,442 1,477,656,109
Quỹ dự phòng tài chính - - - 2,890,894,333
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 12,299,191,974 3,396,916,247 1,366,620,621
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -1,183,535,716
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 235,192,442,147 221,777,552,892 217,675,433,988