Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.3% (Năm 2008)
  • ROE
  • 5.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.5%
  • Vốn điều lệ
  • 49.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 112,729,841,154 122,834,732,584 107,761,731,882
Tiền và tương đương tiền - 32,386,135,209 43,684,818,983 31,880,002,460
Tiền - 22,886,135,209 20,585,167,186 14,380,002,460
Các khoản tương đương tiền - 9,500,000,000 23,099,651,797 17,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 21,700,000,000 9,500,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 24,080,213,617 26,041,774,899 22,841,467,405
Phải thu khách hàng - 18,746,312,671 16,660,233,569 19,581,404,863
Trả trước người bán - 893,476,454 6,033,837,980 2,417,547,502
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 466,424,492 347,703,350 842,515,040
Dự phòng nợ khó đòi - -26,000,000 - -
Hàng tồn kho, ròng - 33,705,203,336 42,790,873,854 51,953,504,404
Hàng tồn kho - 33,705,203,336 42,790,873,854 51,953,504,404
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 858,288,992 817,264,848 1,086,757,613
Trả trước ngắn hạn - 858,034,040 595,709,404 843,903,420
Thuế VAT phải thu - - 177,675,076 196,025,829
Phải thu thuế khác - 254,952 43,880,368 46,828,364
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 111,874,282,467 112,357,709,563 114,015,821,010
Phải thu dài hạn - 86,500,000 86,500,000 56,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 86,500,000 86,500,000 56,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 46,378,818,093 47,914,418,660 54,881,739,134
GTCL TSCĐ hữu hình - 41,759,418,994 42,948,644,771 49,614,891,740
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 144,710,208,961 140,477,784,249 138,476,513,834
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -102,950,789,967 -97,529,139,478 -88,861,622,094
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,619,399,099 4,965,773,889 5,266,847,394
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 7,126,480,397 7,138,980,488 7,138,980,488
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,507,081,298 -2,173,206,599 -1,872,133,094
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 33,081,579,879 35,004,253,407 36,926,926,935
Nguyên giá tài sản đầu tư - 52,456,972,189 52,456,972,189 52,456,972,189
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -19,375,392,310 -17,452,718,782 -15,530,045,254
Đầu tư dài hạn - 14,037,210,931 12,256,599,876 10,916,685,904
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 13,914,881,731 12,134,270,676 10,794,356,704
Đầu tư dài hạn khác - 122,329,200 122,329,200 122,329,200
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 15,886,674,793 16,030,383,026 11,070,751,401
Trả trước dài hạn - 15,886,674,793 16,030,383,026 11,070,751,401
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 224,604,123,621 235,192,442,147 221,777,552,892
NỢ PHẢI TRẢ - 18,893,028,533 31,553,946,181 24,150,438,320
Nợ ngắn hạn - 18,893,028,533 24,453,946,181 22,350,438,320
Vay ngắn hạn - 3,598,869,400 8,217,723,431 7,418,181,955
Phải trả người bán - 5,819,810,342 8,553,862,325 7,697,339,135
Người mua trả tiền trước - 1,604,385,167 1,722,121,708 1,240,030,783
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,744,305,585 1,057,573,540 521,225,650
Phải trả người lao động - 2,941,291,000 1,895,195,889 1,973,036,827
Chi phí phải trả - - 65,849,112 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,121,812,834 2,916,610,776 3,500,623,970
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - 7,100,000,000 1,800,000,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 7,100,000,000 1,800,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 205,711,095,088 203,638,495,966 197,627,114,572
Vốn và các quỹ - 205,711,095,088 203,638,495,966 197,627,114,572
Vốn góp - 61,725,230,000 61,725,230,000 58,480,640,000
Thặng dư vốn cổ phần - 137,662,054,443 137,662,054,443 140,906,644,443
Vốn khác - 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047
Cổ phiếu quỹ - -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,758,775,074 1,477,656,109 4,368,550,442
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 14,090,672,131 12,299,191,974 3,396,916,247
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 224,604,123,621 235,192,442,147 221,777,552,892