Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 13.2% (Năm 2007)
  • ROE
  • 19.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 25.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 19.0%
  • Vốn điều lệ
  • 300.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,421,914,623,582 1,002,700,256,613 889,285,196,231 1,004,404,919,217
Tiền và tương đương tiền 57,924,371,013 18,843,807,743 15,932,532,251 20,657,542,525
Tiền 42,624,371,013 12,343,807,743 15,932,532,251 9,857,542,525
Các khoản tương đương tiền 15,300,000,000 6,500,000,000 - 10,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,320,000,000 1,320,000,000 77,563,750,000 77,811,620,144
Đầu tư ngắn hạn 1,320,000,000 1,320,000,000 77,563,750,000 77,814,407,344
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -2,787,200
Các khoản phải thu 763,060,656,580 532,377,662,478 423,978,043,530 465,802,654,207
Phải thu khách hàng 219,474,757,239 196,032,684,875 372,905,581,886 442,996,908,414
Trả trước người bán 299,766,706,296 278,097,379,659 82,598,447,351 86,938,478,484
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 299,835,434,396 100,524,166,473 63,578,966,389 30,282,762,212
Dự phòng nợ khó đòi -56,859,991,351 -52,920,318,529 -95,104,952,096 -94,415,494,903
Hàng tồn kho, ròng 557,098,597,472 428,956,543,784 297,230,781,912 359,925,344,191
Hàng tồn kho 565,199,826,713 437,393,886,878 305,457,710,539 360,044,967,108
Dự phòng giảm giá HTK -8,101,229,241 -8,437,343,094 -8,226,928,627 -119,622,917
Tài sản lưu động khác 42,510,998,517 21,202,242,608 74,580,088,538 80,207,758,150
Trả trước ngắn hạn 678,865,027 503,774,776 817,709,038 487,421,071
Thuế VAT phải thu 41,832,133,490 20,698,467,832 13,583,279,363 14,219,260,284
Phải thu thuế khác - - 7,109,538,997 6,966,589,967
Tài sản lưu động khác - - 53,069,561,140 58,534,486,828
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,731,323,302,482 1,545,856,350,193 1,745,106,388,659 1,886,500,757,282
Phải thu dài hạn 53,959,016,360 59,236,321,360 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 13,539,016,360 18,816,321,360 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 78,138,940,631 89,228,080,859 299,788,273,954 283,045,266,198
GTCL TSCĐ hữu hình 24,560,774,493 36,939,216,498 74,610,296,714 96,646,288,066
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 69,199,158,004 92,156,932,596 186,451,795,854 210,890,459,083
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -44,638,383,511 -55,217,716,098 -111,841,499,140 -114,244,171,017
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 2,179,025,983 2,988,009,607
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 4,798,554,322 4,798,554,322
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -2,619,528,339 -1,810,544,715
GTCL tài sản cố định vô hình 53,578,166,138 52,288,864,361 149,732,748,247 149,894,822,984
Nguyên giá TSCĐ vô hình 54,340,463,000 52,888,383,000 150,474,871,504 150,557,461,504
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -762,296,862 -599,518,639 -742,123,257 -662,638,520
Xây dựng cơ bản dở dang - - 73,266,203,010 33,516,145,541
Giá trị ròng tài sản đầu tư 27,634,791,424 13,618,958,331 61,563,945,762 64,248,016,203
Nguyên giá tài sản đầu tư 46,190,085,959 14,672,002,928 63,793,113,699 65,478,660,251
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -18,555,294,535 -1,053,044,597 -2,229,167,937 -1,230,644,048
Đầu tư dài hạn 236,109,528,267 229,937,560,002 192,823,703,911 170,716,368,939
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 138,636,414,911 103,637,296,417 100,816,907,831 103,654,124,403
Đầu tư dài hạn khác 97,473,113,356 126,708,199,376 92,009,651,880 67,062,244,536
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -407,935,791 -2,855,800 -
Lợi thế thương mại - - 1,159,819,801,593 1,340,758,314,133
Tài sản dài hạn khác 801,764,300,865 936,777,591,769 31,110,663,439 27,732,791,809
Trả trước dài hạn 112,927,371,583 97,123,986,480 30,664,092,078 27,290,070,449
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 446,571,361 442,721,360
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,153,237,926,064 2,548,556,606,806 2,634,391,584,890 2,890,905,676,499
NỢ PHẢI TRẢ 1,601,067,711,533 862,044,041,460 880,150,232,659 944,254,742,042
Nợ ngắn hạn 947,163,671,803 368,130,552,297 794,129,120,472 842,287,249,319
Vay ngắn hạn 451,110,540,644 110,178,371,747 359,272,510,912 383,526,158,882
Phải trả người bán 166,906,109,519 110,900,726,810 160,476,853,478 194,821,575,289
Người mua trả tiền trước 247,041,016,497 87,929,000,403 70,543,727,143 66,193,732,994
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,930,301,574 5,262,010,922 36,017,175,363 41,006,154,114
Phải trả người lao động 5,451,959,624 2,463,860,246 4,756,366,914 6,189,626,715
Chi phí phải trả 14,501,803,011 4,252,206,093 24,361,875,881 17,971,256,023
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 52,377,106,703 43,279,568,633 135,692,333,623 118,720,703,976
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,365,767,124 - 1,286,374,635 11,911,460,572
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 653,904,039,730 493,913,489,163 86,021,112,187 101,967,492,723
Phải trả nhà cung cấp dài hạn 54,490,306,533 63,287,852,090 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 14,917,076,187 13,584,825,314 12,613,332,461 6,101,499,047
Vay dài hạn 508,038,332,857 330,401,073,685 46,848,068,819 65,686,303,178
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,454,689,919 14,509,775,105 15,564,860,291 16,619,945,477
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 1,539,689,215 - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 7,448,545,898 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 3,098,634,234 7,745,273,754 3,546,304,718 13,559,745,021
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,552,170,214,531 1,686,512,565,346 1,579,623,410,492 1,768,194,199,438
Vốn và các quỹ 1,552,170,214,531 1,686,512,565,346 1,579,623,410,492 1,768,194,199,438
Vốn góp 1,924,844,130,000 1,924,844,130,000 1,924,844,130,000 1,924,844,130,000
Thặng dư vốn cổ phần 74,155,820,000 74,155,820,000 74,155,820,000 74,155,820,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 6,036,162,430 6,036,162,430 4,649,596,131 4,649,596,131
Quỹ dự phòng tài chính - - 435,087,979 435,087,979
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 6,309,092,169 6,309,092,169 5,914,670,142 5,914,670,142
Lãi chưa phân phối -657,177,151,904 -508,422,267,073 -430,375,893,760 -241,805,104,814
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 174,617,941,739 178,456,735,019
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,153,237,926,064 2,548,556,606,806 2,634,391,584,890 2,890,905,676,499