Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -1.7% (Q2/2016)
  • ROE
  • -2.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -2.9%
  • Vốn điều lệ
  • 1,924.8 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,002,700,256,613 889,285,196,231 1,004,404,919,217
Tiền và tương đương tiền - 18,843,807,743 15,932,532,251 20,657,542,525
Tiền - 12,343,807,743 15,932,532,251 9,857,542,525
Các khoản tương đương tiền - 6,500,000,000 - 10,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 1,320,000,000 77,563,750,000 77,811,620,144
Đầu tư ngắn hạn - 1,320,000,000 77,563,750,000 77,814,407,344
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -2,787,200
Các khoản phải thu - 532,377,662,478 423,978,043,530 465,802,654,207
Phải thu khách hàng - 196,032,684,875 372,905,581,886 442,996,908,414
Trả trước người bán - 278,097,379,659 82,598,447,351 86,938,478,484
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 100,524,166,473 63,578,966,389 30,282,762,212
Dự phòng nợ khó đòi - -52,920,318,529 -95,104,952,096 -94,415,494,903
Hàng tồn kho, ròng - 428,956,543,784 297,230,781,912 359,925,344,191
Hàng tồn kho - 437,393,886,878 305,457,710,539 360,044,967,108
Dự phòng giảm giá HTK - -8,437,343,094 -8,226,928,627 -119,622,917
Tài sản lưu động khác - 21,202,242,608 74,580,088,538 80,207,758,150
Trả trước ngắn hạn - 503,774,776 817,709,038 487,421,071
Thuế VAT phải thu - 20,698,467,832 13,583,279,363 14,219,260,284
Phải thu thuế khác - - 7,109,538,997 6,966,589,967
Tài sản lưu động khác - - 53,069,561,140 58,534,486,828
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,545,856,350,193 1,745,106,388,659 1,886,500,757,282
Phải thu dài hạn - 59,236,321,360 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 18,816,321,360 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 89,228,080,859 299,788,273,954 283,045,266,198
GTCL TSCĐ hữu hình - 36,939,216,498 74,610,296,714 96,646,288,066
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 92,156,932,596 186,451,795,854 210,890,459,083
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -55,217,716,098 -111,841,499,140 -114,244,171,017
GTCL Tài sản thuê tài chính - - 2,179,025,983 2,988,009,607
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - 4,798,554,322 4,798,554,322
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - -2,619,528,339 -1,810,544,715
GTCL tài sản cố định vô hình - 52,288,864,361 149,732,748,247 149,894,822,984
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 52,888,383,000 150,474,871,504 150,557,461,504
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -599,518,639 -742,123,257 -662,638,520
Xây dựng cơ bản dở dang - - 73,266,203,010 33,516,145,541
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 13,618,958,331 61,563,945,762 64,248,016,203
Nguyên giá tài sản đầu tư - 14,672,002,928 63,793,113,699 65,478,660,251
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -1,053,044,597 -2,229,167,937 -1,230,644,048
Đầu tư dài hạn - 229,937,560,002 192,823,703,911 170,716,368,939
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 103,637,296,417 100,816,907,831 103,654,124,403
Đầu tư dài hạn khác - 126,708,199,376 92,009,651,880 67,062,244,536
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -407,935,791 -2,855,800 -
Lợi thế thương mại - - 1,159,819,801,593 1,340,758,314,133
Tài sản dài hạn khác - 936,777,591,769 31,110,663,439 27,732,791,809
Trả trước dài hạn - 97,123,986,480 30,664,092,078 27,290,070,449
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 446,571,361 442,721,360
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,548,556,606,806 2,634,391,584,890 2,890,905,676,499
NỢ PHẢI TRẢ - 862,044,041,460 880,150,232,659 944,254,742,042
Nợ ngắn hạn - 368,130,552,297 794,129,120,472 842,287,249,319
Vay ngắn hạn - 110,178,371,747 359,272,510,912 383,526,158,882
Phải trả người bán - 110,900,726,810 160,476,853,478 194,821,575,289
Người mua trả tiền trước - 87,929,000,403 70,543,727,143 66,193,732,994
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,262,010,922 36,017,175,363 41,006,154,114
Phải trả người lao động - 2,463,860,246 4,756,366,914 6,189,626,715
Chi phí phải trả - 4,252,206,093 24,361,875,881 17,971,256,023
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 43,279,568,633 135,692,333,623 118,720,703,976
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - 1,286,374,635 11,911,460,572
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 493,913,489,163 86,021,112,187 101,967,492,723
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 63,287,852,090 - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 13,584,825,314 12,613,332,461 6,101,499,047
Vay dài hạn - 330,401,073,685 46,848,068,819 65,686,303,178
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 14,509,775,105 15,564,860,291 16,619,945,477
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 1,539,689,215 - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 7,448,545,898 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 7,745,273,754 3,546,304,718 13,559,745,021
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,686,512,565,346 1,579,623,410,492 1,768,194,199,438
Vốn và các quỹ - 1,686,512,565,346 1,579,623,410,492 1,768,194,199,438
Vốn góp - 1,924,844,130,000 1,924,844,130,000 1,924,844,130,000
Thặng dư vốn cổ phần - 74,155,820,000 74,155,820,000 74,155,820,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 6,036,162,430 4,649,596,131 4,649,596,131
Quỹ dự phòng tài chính - - 435,087,979 435,087,979
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 6,309,092,169 5,914,670,142 5,914,670,142
Lãi chưa phân phối - -508,422,267,073 -430,375,893,760 -241,805,104,814
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 174,617,941,739 178,456,735,019
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,548,556,606,806 2,634,391,584,890 2,890,905,676,499