Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 8.9% (Năm 2015)
  • ROE
  • 10.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 16.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.6%
  • Vốn điều lệ
  • 108.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 187,630,491,144 159,229,871,440 166,700,164,821 -
Tiền và tương đương tiền 45,384,295,481 11,787,280,691 20,638,148,931 -
Tiền 4,484,295,481 6,787,280,691 12,638,148,931 -
Các khoản tương đương tiền 40,900,000,000 5,000,000,000 8,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 72,516,000,000 81,200,000,000 76,288,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - 81,200,000,000 76,288,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 25,541,397,813 32,916,014,284 22,141,659,902 -
Phải thu khách hàng 21,214,968,235 24,708,963,909 15,670,315,968 -
Trả trước người bán 2,283,796,745 6,954,407,038 2,480,965,798 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,297,129,176 1,630,426,337 4,368,161,136 -
Dự phòng nợ khó đòi -254,496,343 -377,783,000 -377,783,000 -
Hàng tồn kho, ròng 35,069,381,550 27,213,301,951 39,752,312,356 -
Hàng tồn kho 35,069,381,550 27,213,301,951 39,752,312,356 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 9,119,416,300 6,113,274,514 7,880,043,632 -
Trả trước ngắn hạn 1,528,668,343 2,065,819,527 1,214,378,030 -
Thuế VAT phải thu 7,590,747,957 3,242,741,987 6,298,755,737 -
Phải thu thuế khác - - 153,048,650 -
Tài sản lưu động khác - 804,713,000 213,861,215 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 190,213,217,170 175,516,131,595 173,881,886,875 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 72,860,948,923 77,538,274,404 70,872,362,400 -
GTCL TSCĐ hữu hình 58,456,624,904 35,759,362,319 32,559,629,508 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 101,879,680,428 72,743,881,915 66,036,479,786 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -43,423,055,524 -36,984,519,596 -33,476,850,278 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 14,404,324,019 30,944,908,706 31,686,777,967 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,650,223,000 35,338,313,500 35,338,313,500 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -2,245,898,981 -4,393,404,794 -3,651,535,533 -
Xây dựng cơ bản dở dang - 10,834,003,379 6,625,954,925 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 92,390,034,458 81,148,370,238 86,362,909,218 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 120,950,207,603 101,967,617,103 101,967,617,103 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -28,560,173,145 -20,819,246,865 -15,604,707,885 -
Đầu tư dài hạn 13,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 13,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 2,742,799,227 3,035,370,953 2,852,499,257 -
Trả trước dài hạn 2,742,799,227 3,035,370,953 2,852,499,257 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377,843,708,314 334,746,003,035 340,582,051,696 -
NỢ PHẢI TRẢ 61,525,607,393 47,705,168,261 66,258,629,215 -
Nợ ngắn hạn 54,870,321,473 42,994,230,386 59,923,843,522 -
Vay ngắn hạn - - 10,596,980,027 -
Phải trả người bán 20,870,882,107 12,618,763,572 17,491,474,143 -
Người mua trả tiền trước 1,298,215,366 872,754,189 7,136,630,139 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,087,836,005 5,414,917,277 5,673,411,213 -
Phải trả người lao động 11,476,742,042 9,793,336,229 9,427,476,933 -
Chi phí phải trả 637,417,124 1,073,495,858 849,064,454 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,791,788,145 9,253,920,462 4,825,786,733 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 6,655,285,920 4,710,937,875 6,334,785,693 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 6,655,285,920 4,710,937,875 6,334,785,693 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 316,318,100,921 287,000,830,013 274,281,852,469 -
Vốn và các quỹ 316,318,100,921 287,000,830,013 274,281,852,469 -
Vốn góp 108,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 105,775,000,000 123,775,000,000 123,775,000,000 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,965,564,280 9,912,855,351 9,912,855,351 -
Quỹ dự phòng tài chính - 8,052,708,929 8,332,539,664 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 84,537,531,881 55,260,265,733 42,261,457,454 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - 40,004,761 41,570,012 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377,843,708,314 334,746,003,035 340,582,051,696 -