Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 7.9% (Năm 2013)
  • ROE
  • 9.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 19.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.9%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 162,224,837,290 187,630,491,144 159,229,871,440 166,700,164,821
Tiền và tương đương tiền 55,378,537,320 45,384,295,481 11,787,280,691 20,638,148,931
Tiền 12,678,537,320 4,484,295,481 6,787,280,691 12,638,148,931
Các khoản tương đương tiền 42,700,000,000 40,900,000,000 5,000,000,000 8,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 30,000,000,000 72,516,000,000 81,200,000,000 76,288,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 81,200,000,000 76,288,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 25,633,876,287 25,541,397,813 32,916,014,284 22,141,659,902
Phải thu khách hàng 20,684,098,093 21,214,968,235 24,708,963,909 15,670,315,968
Trả trước người bán 1,662,159,786 2,283,796,745 6,954,407,038 2,480,965,798
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 3,287,618,408 2,297,129,176 1,630,426,337 4,368,161,136
Dự phòng nợ khó đòi - -254,496,343 -377,783,000 -377,783,000
Hàng tồn kho, ròng 44,356,622,771 35,069,381,550 27,213,301,951 39,752,312,356
Hàng tồn kho 44,356,622,771 35,069,381,550 27,213,301,951 39,752,312,356
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 6,855,800,912 9,119,416,300 6,113,274,514 7,880,043,632
Trả trước ngắn hạn 1,971,779,804 1,528,668,343 2,065,819,527 1,214,378,030
Thuế VAT phải thu 4,884,021,108 7,590,747,957 3,242,741,987 6,298,755,737
Phải thu thuế khác - - - 153,048,650
Tài sản lưu động khác - - 804,713,000 213,861,215
TÀI SẢN DÀI HẠN 238,691,633,030 190,213,217,170 175,516,131,595 173,881,886,875
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 63,274,841,528 72,860,948,923 77,538,274,404 70,872,362,400
GTCL TSCĐ hữu hình 62,968,558,558 58,456,624,904 35,759,362,319 32,559,629,508
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 112,416,659,646 101,879,680,428 72,743,881,915 66,036,479,786
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -49,448,101,088 -43,423,055,524 -36,984,519,596 -33,476,850,278
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 306,282,970 14,404,324,019 30,944,908,706 31,686,777,967
Nguyên giá TSCĐ vô hình 550,223,000 16,650,223,000 35,338,313,500 35,338,313,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -243,940,030 -2,245,898,981 -4,393,404,794 -3,651,535,533
Xây dựng cơ bản dở dang - - 10,834,003,379 6,625,954,925
Giá trị ròng tài sản đầu tư 87,175,495,478 92,390,034,458 81,148,370,238 86,362,909,218
Nguyên giá tài sản đầu tư 120,950,207,603 120,950,207,603 101,967,617,103 101,967,617,103
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -33,774,712,125 -28,560,173,145 -20,819,246,865 -15,604,707,885
Đầu tư dài hạn 71,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 13,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000 13,794,116,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 6,890,663,423 2,742,799,227 3,035,370,953 2,852,499,257
Trả trước dài hạn 6,890,663,423 2,742,799,227 3,035,370,953 2,852,499,257
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 400,916,470,320 377,843,708,314 334,746,003,035 340,582,051,696
NỢ PHẢI TRẢ 67,065,397,839 61,525,607,393 47,705,168,261 66,258,629,215
Nợ ngắn hạn 59,936,259,941 54,870,321,473 42,994,230,386 59,923,843,522
Vay ngắn hạn - - - 10,596,980,027
Phải trả người bán 28,117,397,147 20,870,882,107 12,618,763,572 17,491,474,143
Người mua trả tiền trước 3,877,745,382 1,298,215,366 872,754,189 7,136,630,139
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 4,459,370,431 9,087,836,005 5,414,917,277 5,673,411,213
Phải trả người lao động 11,730,552,116 11,476,742,042 9,793,336,229 9,427,476,933
Chi phí phải trả 140,923,426 637,417,124 1,073,495,858 849,064,454
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,319,372,236 2,791,788,145 9,253,920,462 4,825,786,733
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 7,129,137,898 6,655,285,920 4,710,937,875 6,334,785,693
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 7,129,137,898 6,655,285,920 4,710,937,875 6,334,785,693
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 333,851,072,481 316,318,100,921 287,000,830,013 274,281,852,469
Vốn và các quỹ 333,851,072,481 316,318,100,921 287,000,830,013 274,281,852,469
Vốn góp 108,000,000,000 108,000,000,000 90,000,000,000 90,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 105,775,000,000 105,775,000,000 123,775,000,000 123,775,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,965,564,280 17,965,564,280 9,912,855,351 9,912,855,351
Quỹ dự phòng tài chính - - 8,052,708,929 8,332,539,664
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 102,070,503,441 84,537,531,881 55,260,265,733 42,261,457,454
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 40,004,761 41,570,012
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 400,916,470,320 377,843,708,314 334,746,003,035 340,582,051,696