Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.4% (Năm 2012)
  • ROE
  • 6.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 93.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,479.3%
  • Vốn điều lệ
  • 26,624.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Tổng Tài sản 874,807,327,000,000 763,589,797,000,000 696,781,016,522,328 620,997,067,348,144
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 12,117,983,000,000 10,947,504,000,000 9,635,704,538,733 8,041,216,433,883
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 43,165,771,000,000 14,268,021,000,000 31,547,403,839,319 40,834,670,847,772
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 61,472,998,000,000 42,048,734,000,000 31,903,690,872,314 20,785,978,084,356
Chứng khoán kinh doanh 57,933,000,000 374,357,000,000 27,312,294,998,166 10,488,221,179,074
Chứng khoán kinh doanh 111,677,000,000 430,513,000,000 27,312,294,998,166 10,488,221,179,074
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -53,744,000,000 -56,156,000,000 - -
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 14,602,000,000 1,234,000,000 - -
Cho vay khách hàng 618,114,085,000,000 543,351,750,000,000 518,853,199,818,739 471,128,293,717,709
Cho vay khách hàng 630,478,892,000,000 558,658,784,000,000 535,921,710,462,898 487,041,580,475,650
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -12,364,807,000,000 -15,307,034,000,000 -17,068,510,644,159 -15,913,286,757,941
Chứng khoán đầu tư 115,886,352,000,000 128,276,785,000,000 51,545,513,363,309 40,126,795,563,536
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 72,669,829,000,000 101,025,957,000,000 39,867,506,697,938 37,068,697,858,444
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 49,849,420,000,000 29,413,848,000,000 12,220,575,035,381 3,590,130,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -6,632,897,000,000 -2,163,020,000,000 -542,568,370,010 -532,032,294,908
Góp vốn, đầu tư dài hạn 285,213,000,000 685,376,000,000 424,551,273,129 550,066,035,211
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh 126,951,000,000 520,316,000,000 438,118,618,474 511,539,748,474
Đầu tư dài hạn khác 166,800,000,000 213,895,000,000 41,734,514,655 46,734,514,655
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -8,538,000,000 -48,835,000,000 -55,301,860,000 -8,208,227,918
Tài sản cố định 7,456,864,000,000 7,345,032,000,000 6,969,608,341,179 6,847,007,906,059
Tài sản cố định hữu hình 4,880,784,000,000 4,748,256,000,000 4,519,019,833,732 4,413,654,018,677
Tài sản cố định thuê tài chính - - 127,963,585,490 145,338,294,952
Tài sản cố định vô hình 2,576,080,000,000 2,596,776,000,000 2,322,624,921,957 2,288,015,592,430
Bất động sản đầu tư 10,604,000,000 10,903,000,000 11,257,027,294 12,858,032,134
Tài sản Có khác 16,224,922,000,000 16,280,101,000,000 18,577,792,450,146 22,181,959,548,410
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 874,807,327,000,000 763,589,797,000,000 696,781,016,522,328 620,997,067,348,144
Tổng nợ phải trả 832,299,260,000,000 722,408,638,000,000 657,229,666,965,433 580,886,204,140,676
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 17,126,980,000,000 17,566,583,000,000 20,788,276,171,931 25,558,285,682,372
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 3,822,581,000,000 9,644,601,000,000 9,111,068,735,621 11,861,068,767,953
Tiền gửi của khách hàng 763,361,419,000,000 656,271,081,000,000 576,172,300,635,953 492,934,941,429,509
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 13,652,450,000,000 13,772,743,000,000 12,351,521,250,510 11,681,665,492,068
Phát hành giấy tờ có giá 12,293,035,000,000 4,397,225,000,000 18,484,078,205,665 17,784,484,110,946
Các khoản nợ khác 22,042,795,000,000 20,756,405,000,000 20,322,421,965,753 21,065,758,657,828
Vốn chủ sở hữu 41,672,453,000,000 40,250,829,000,000 38,723,009,637,548 39,267,754,492,008
Vốn của tổ chức tín dụng 29,364,474,000,000 29,204,499,000,000 26,772,965,461,397 26,624,318,032,285
Quỹ của tổ chức tín dụng 15,329,092,000,000 13,826,921,000,000 12,026,585,071,553 12,993,475,225,526
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - 113,028,000,000 - 384,995
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 37,548,000,000 37,548,000,000 24,031,532,981 24,031,532,981
Lợi nhuận chưa phân phối -3,058,661,000,000 -2,931,167,000,000 -100,572,428,383 -374,070,683,779
Lợi ích của cổ đông thiểu số 835,614,000,000 930,330,000,000 828,339,919,347 843,108,715,460