Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Mã CK : AGR

  • ROA
  • 0.5% (Năm 2008)
  • ROE
  • 4.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 746.5%
  • Vốn điều lệ
  • 700.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,225,370,533,190 1,258,756,415,446 1,783,842,005,902
Tiền và tương đương tiền - 193,070,216,107 563,283,466,920 352,889,411,169
Tiền - 52,070,216,107 203,283,466,920 272,889,411,169
Các khoản tương đương tiền - 141,000,000,000 360,000,000,000 80,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 948,327,850,129 124,872,744,619 589,840,392,784
Đầu tư ngắn hạn - 397,244,581,500 181,270,177,750 649,869,834,075
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -704,796,357,249 -56,397,433,131 -60,029,441,291
Các khoản phải thu - 57,299,954,245 543,931,174,651 788,241,393,529
Phải thu khách hàng - - 1,052,487,144,471 940,918,686,926
Trả trước người bán - - 125,000,000 -
Phải thu nội bộ - 84,735,279 - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - -
Phải thu khác - 3,218,278,655 19,212,204,092 70,771,814,440
Dự phòng nợ khó đòi - - -527,893,173,912 -223,449,107,837
Hàng tồn kho, ròng - - 1,335,910,100 1,416,844,210
Hàng tồn kho - - 1,335,910,100 1,416,844,210
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 26,672,512,709 25,333,119,156 51,453,964,210
Trả trước ngắn hạn - 335,406,846 786,014,362 1,205,031,109
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 24,944,157,171 24,360,216,402 20,069,127,643
Tài sản lưu động khác - - 186,888,392 30,179,805,458
TÀI SẢN DÀI HẠN - 435,008,963,974 983,415,387,141 947,965,980,166
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 282,263,190,877 294,165,165,140 295,610,636,863
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,270,629,310 1,114,489,411 1,690,501,758
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 38,963,125,966 37,820,553,866 37,994,588,266
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -36,692,496,656 -36,706,064,455 -36,304,086,508
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 279,992,561,567 282,584,896,729 278,470,356,105
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 306,316,632,500 306,316,632,500 299,348,632,500
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -26,324,070,933 -23,731,735,771 -20,878,276,395
Xây dựng cơ bản dở dang - - 10,465,779,000 15,449,779,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 36,825,926,400 542,115,232,251 529,445,801,714
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - 36,825,926,400 856,314,374,359 855,314,085,269
Đầu tư dài hạn khác - - 1,669,064,655 1,669,064,655
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -315,868,206,763 -327,537,348,210
Tài sản dài hạn khác - 105,454,067,697 147,134,989,750 122,909,541,589
Trả trước dài hạn - 6,444,937,831 10,197,294,580 13,510,476,368
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 79,600,000,000 119,176,534,833 90,479,147,304
Các tài sản dài hạn khác - - 251,856,000 18,919,917,917
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,660,379,497,164 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068
NỢ PHẢI TRẢ - 12,044,370,105 188,108,742,589 466,889,061,857
Nợ ngắn hạn - 12,044,370,105 188,108,742,589 285,522,400,857
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 27,500,000 27,500,000 27,500,000
Tạm ứng của khách hang - 291,400,000 252,100,000 -
Các khoản phải trả về thuế - 1,060,958,592 1,090,887,471 1,423,686,472
Phải trả người lao động - 8,112,705,936 1,665,003,034 5,378,961,013
Chi phí phải trả - 817,711,924 168,424,385 18,101,789,190
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 179,138,294 163,505,825,132 201,096,721,709
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - 2,110,165,790 1,745,210,570
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 519,407,142 18,178,606,850 56,644,649,411
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 616,229,927 1,081,229,927 1,103,882,492
Nợ dài hạn - - - 181,366,661,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - 181,366,661,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,648,335,127,059 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211
Vốn và các quỹ - 1,648,335,127,059 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211
Vốn góp - 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 3,752,303,169 3,752,303,169 3,752,303,169
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -10,763,723,000 -10,763,723,000 -10,763,723,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 35,208,664,749 35,208,664,749
Quỹ dự phòng tài chính - 28,095,486,358 28,095,486,358 27,079,322,898
Quỹ khác - 35,208,664,749 33,963,098,424 32,946,934,964
Lãi chưa phân phối - -561,920,702,641 -156,192,769,702 56,695,421,431
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,660,379,497,164 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068