Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.8% (Năm 2007)
  • ROE
  • 15.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 88.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 753.8%
  • Vốn điều lệ
  • 700.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 834,912,821,943 1,258,756,415,446 1,783,842,005,902 2,554,590,419,157
Tiền và tương đương tiền 193,070,216,107 563,283,466,920 352,889,411,169 321,847,589,082
Tiền 52,070,216,107 203,283,466,920 272,889,411,169 251,847,589,082
Các khoản tương đương tiền 141,000,000,000 360,000,000,000 80,000,000,000 70,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 35,431,002,029 124,872,744,619 589,840,392,784 709,745,640,343
Đầu tư ngắn hạn 570,405,035,044 181,270,177,750 649,869,834,075 797,560,531,288
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -706,465,421,904 -56,397,433,131 -60,029,441,291 -87,814,890,945
Các khoản phải thu 604,683,248,269 543,931,174,651 788,241,393,529 769,739,124,747
Phải thu khách hàng - 1,052,487,144,471 940,918,686,926 840,263,625,504
Trả trước người bán - 125,000,000 - -
Phải thu nội bộ 84,735,279 - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán 652,723,201,739 - - 90,590,404,328
Phải thu khác 570,538,621,845 19,212,204,092 70,771,814,440 67,651,023,931
Dự phòng nợ khó đòi -618,663,310,594 -527,893,173,912 -223,449,107,837 -228,765,929,016
Hàng tồn kho, ròng - 1,335,910,100 1,416,844,210 1,416,532,600
Hàng tồn kho - 1,335,910,100 1,416,844,210 1,416,532,600
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,728,355,538 25,333,119,156 51,453,964,210 751,841,532,385
Trả trước ngắn hạn 335,406,846 786,014,362 1,205,031,109 492,871,629
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 24,360,216,402 20,069,127,643 10,845,390
Tài sản lưu động khác 1,392,948,692 186,888,392 30,179,805,458 751,337,815,366
TÀI SẢN DÀI HẠN 825,807,292,374 983,415,387,141 947,965,980,166 1,267,690,719,126
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 282,263,190,877 294,165,165,140 295,610,636,863 11,355,685,469
GTCL TSCĐ hữu hình 2,270,629,310 1,114,489,411 1,690,501,758 4,841,789,592
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 38,963,125,966 37,820,553,866 37,994,588,266 39,222,794,289
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -36,692,496,656 -36,706,064,455 -36,304,086,508 -34,381,004,697
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 279,992,561,567 282,584,896,729 278,470,356,105 5,013,895,877
Nguyên giá TSCĐ vô hình 306,316,632,500 306,316,632,500 299,348,632,500 27,501,298,605
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -26,324,070,933 -23,731,735,771 -20,878,276,395 -22,487,402,728
Xây dựng cơ bản dở dang - 10,465,779,000 15,449,779,000 1,500,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 427,624,254,800 542,115,232,251 529,445,801,714 1,094,707,775,497
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn 427,624,254,800 856,314,374,359 855,314,085,269 1,353,558,516,034
Đầu tư dài hạn khác - 1,669,064,655 1,669,064,655 1,669,064,655
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -315,868,206,763 -327,537,348,210 -260,519,805,192
Tài sản dài hạn khác 105,454,067,697 147,134,989,750 122,909,541,589 161,627,258,160
Trả trước dài hạn 6,444,937,831 10,197,294,580 13,510,476,368 21,735,649,167
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 79,600,000,000 119,176,534,833 90,479,147,304 103,484,609,400
Các tài sản dài hạn khác 563,066,100 251,856,000 18,919,917,917 36,406,999,593
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,660,720,114,317 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068 3,822,281,138,283
NỢ PHẢI TRẢ 22,054,367,358 188,108,742,589 466,889,061,857 1,596,562,795,665
Nợ ngắn hạn 22,054,367,358 188,108,742,589 285,522,400,857 1,596,562,795,665
Vay ngắn hạn - - - 366,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 27,500,000 27,500,000 27,500,000 27,500,000
Tạm ứng của khách hang 10,301,397,253 252,100,000 - -
Các khoản phải trả về thuế 8,112,705,936 1,090,887,471 1,423,686,472 14,196,111,950
Phải trả người lao động - 1,665,003,034 5,378,961,013 6,321,487,918
Chi phí phải trả 817,711,924 168,424,385 18,101,789,190 259,027,969,326
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 179,138,294 163,505,825,132 201,096,721,709 183,585,598,843
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 2,110,165,790 1,745,210,570 1,646,787,390
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 1,999,684,024 18,178,606,850 56,644,649,411 765,180,290,424
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi 616,229,927 1,081,229,927 1,103,882,492 577,049,814
Nợ dài hạn - - 181,366,661,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 181,366,661,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,638,665,746,959 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211 2,225,718,342,618
Vốn và các quỹ 1,638,665,746,959 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211 2,225,718,342,618
Vốn góp 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 3,752,303,169 3,752,303,169 3,752,303,169 3,752,303,169
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -10,763,723,000 -10,763,723,000 -10,763,723,000 -10,763,723,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 35,208,664,749 35,208,664,749 18,592,075,761
Quỹ dự phòng tài chính 28,095,486,358 28,095,486,358 27,079,322,898 26,090,240,220
Quỹ khác 69,171,763,173 33,963,098,424 32,946,934,964 31,957,852,286
Lãi chưa phân phối -571,590,082,741 -156,192,769,702 56,695,421,431 36,089,594,182
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,660,720,114,317 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068 3,822,281,138,283