Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -0.2% (Q3/2016)
  • ROE
  • -0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 0.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 2,120.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,258,756,415,446 1,783,842,005,902 2,554,590,419,157
Tiền và tương đương tiền - 563,283,466,920 352,889,411,169 321,847,589,082
Tiền - 203,283,466,920 272,889,411,169 251,847,589,082
Các khoản tương đương tiền - 360,000,000,000 80,000,000,000 70,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 124,872,744,619 589,840,392,784 709,745,640,343
Đầu tư ngắn hạn - 181,270,177,750 649,869,834,075 797,560,531,288
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -56,397,433,131 -60,029,441,291 -87,814,890,945
Các khoản phải thu - 543,931,174,651 788,241,393,529 769,739,124,747
Phải thu khách hàng - 1,052,487,144,471 940,918,686,926 840,263,625,504
Trả trước người bán - 125,000,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - - - 90,590,404,328
Phải thu khác - 19,212,204,092 70,771,814,440 67,651,023,931
Dự phòng nợ khó đòi - -527,893,173,912 -223,449,107,837 -228,765,929,016
Hàng tồn kho, ròng - 1,335,910,100 1,416,844,210 1,416,532,600
Hàng tồn kho - 1,335,910,100 1,416,844,210 1,416,532,600
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 25,333,119,156 51,453,964,210 751,841,532,385
Trả trước ngắn hạn - 786,014,362 1,205,031,109 492,871,629
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 24,360,216,402 20,069,127,643 10,845,390
Tài sản lưu động khác - 186,888,392 30,179,805,458 751,337,815,366
TÀI SẢN DÀI HẠN - 983,415,387,141 947,965,980,166 1,267,690,719,126
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 294,165,165,140 295,610,636,863 11,355,685,469
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,114,489,411 1,690,501,758 4,841,789,592
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 37,820,553,866 37,994,588,266 39,222,794,289
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -36,706,064,455 -36,304,086,508 -34,381,004,697
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 282,584,896,729 278,470,356,105 5,013,895,877
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 306,316,632,500 299,348,632,500 27,501,298,605
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -23,731,735,771 -20,878,276,395 -22,487,402,728
Xây dựng cơ bản dở dang - 10,465,779,000 15,449,779,000 1,500,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 542,115,232,251 529,445,801,714 1,094,707,775,497
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - 856,314,374,359 855,314,085,269 1,353,558,516,034
Đầu tư dài hạn khác - 1,669,064,655 1,669,064,655 1,669,064,655
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -315,868,206,763 -327,537,348,210 -260,519,805,192
Tài sản dài hạn khác - 147,134,989,750 122,909,541,589 161,627,258,160
Trả trước dài hạn - 10,197,294,580 13,510,476,368 21,735,649,167
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 119,176,534,833 90,479,147,304 103,484,609,400
Các tài sản dài hạn khác - 251,856,000 18,919,917,917 36,406,999,593
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068 3,822,281,138,283
NỢ PHẢI TRẢ - 188,108,742,589 466,889,061,857 1,596,562,795,665
Nợ ngắn hạn - 188,108,742,589 285,522,400,857 1,596,562,795,665
Vay ngắn hạn - - - 366,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 27,500,000 27,500,000 27,500,000
Tạm ứng của khách hang - 252,100,000 - -
Các khoản phải trả về thuế - 1,090,887,471 1,423,686,472 14,196,111,950
Phải trả người lao động - 1,665,003,034 5,378,961,013 6,321,487,918
Chi phí phải trả - 168,424,385 18,101,789,190 259,027,969,326
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 163,505,825,132 201,096,721,709 183,585,598,843
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 2,110,165,790 1,745,210,570 1,646,787,390
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 18,178,606,850 56,644,649,411 765,180,290,424
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 1,081,229,927 1,103,882,492 577,049,814
Nợ dài hạn - - 181,366,661,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - 181,366,661,000 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211 2,225,718,342,618
Vốn và các quỹ - 2,054,063,059,998 2,264,918,924,211 2,225,718,342,618
Vốn góp - 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000 2,120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 3,752,303,169 3,752,303,169 3,752,303,169
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -10,763,723,000 -10,763,723,000 -10,763,723,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 35,208,664,749 35,208,664,749 18,592,075,761
Quỹ dự phòng tài chính - 28,095,486,358 27,079,322,898 26,090,240,220
Quỹ khác - 33,963,098,424 32,946,934,964 31,957,852,286
Lãi chưa phân phối - -156,192,769,702 56,695,421,431 36,089,594,182
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,242,171,802,587 2,731,807,986,068 3,822,281,138,283