Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 8.8% (Năm 2014)
  • ROE
  • 25.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 64.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 25.0%
  • Vốn điều lệ
  • 652.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 4,270,434,338,723 4,545,424,618,153 4,108,757,338,710
Tiền và tương đương tiền - 278,935,723,403 190,191,854,524 176,110,705,721
Tiền - 278,935,723,403 190,191,854,524 160,610,705,721
Các khoản tương đương tiền - - - 15,500,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 25,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 1,733,262,752,136 1,525,882,245,793 2,043,547,093,183
Phải thu khách hàng - 1,693,704,929,730 1,441,310,362,633 1,897,577,645,401
Trả trước người bán - 61,689,194,088 74,134,949,448 92,337,457,480
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 129,541,335,150 124,986,010,470 131,543,962,602
Dự phòng nợ khó đòi - -151,672,706,832 -114,549,076,758 -77,911,972,300
Hàng tồn kho, ròng - 2,170,130,746,170 2,684,123,764,725 1,776,473,926,537
Hàng tồn kho - 2,193,188,187,587 2,695,423,165,388 1,780,136,447,509
Dự phòng giảm giá HTK - -23,057,441,417 -11,299,400,663 -3,662,520,972
Tài sản lưu động khác - 63,105,117,014 145,226,753,111 112,625,613,269
Trả trước ngắn hạn - 10,456,326,990 7,772,341,096 12,099,291,629
Thuế VAT phải thu - 52,363,530,586 87,106,841,585 55,590,669,949
Phải thu thuế khác - 285,259,438 50,347,570,430 44,935,651,691
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,888,670,450,306 1,860,584,385,267 1,593,896,576,230
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,562,659,287,704 1,557,717,491,452 1,312,567,871,724
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,224,862,955,176 1,222,324,100,565 1,005,848,454,724
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,693,103,145,091 1,570,330,882,946 1,256,729,166,861
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -468,240,189,915 -348,006,782,381 -250,880,712,137
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 337,796,332,528 335,393,390,887 306,719,417,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 341,529,532,062 338,551,008,983 308,673,527,350
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,733,199,534 -3,157,618,096 -1,954,110,350
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 202,000,000 9,220,000,000 10,350,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 202,000,000 10,933,000,000 10,893,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -1,713,000,000 -543,000,000
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 149,508,625,853 90,461,143,579 87,268,703,569
Trả trước dài hạn - 131,689,732,959 73,335,538,720 67,059,967,906
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 17,447,647,291 16,692,484,989 18,713,741,526
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 6,159,104,789,029 6,406,009,003,420 5,702,653,914,940
NỢ PHẢI TRẢ - 3,983,092,975,788 4,301,547,349,600 3,693,733,982,482
Nợ ngắn hạn - 3,857,391,295,142 3,866,168,850,394 2,993,701,241,287
Vay ngắn hạn - 1,905,444,686,305 2,325,251,405,309 1,193,709,848,415
Phải trả người bán - 1,545,244,521,352 1,270,010,588,445 1,413,042,166,712
Người mua trả tiền trước - 43,290,512,554 23,190,616,968 28,648,968,617
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 78,152,281,955 12,467,695,422 39,485,815,847
Phải trả người lao động - 44,128,012,188 1,424,648,207 77,655,489,108
Chi phí phải trả - 62,282,358,161 137,131,557,176 152,128,034,541
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 130,940,331,908 12,125,044,896 12,623,713,293
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 125,701,680,646 435,378,499,206 700,032,741,195
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,690,000,000 2,940,000,000 2,190,000,000
Vay dài hạn - 73,721,650,000 371,759,700,000 638,137,800,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 50,290,030,646 60,678,799,206 59,704,941,195
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 2,176,011,813,241 2,104,461,653,820 2,008,919,932,458
Vốn và các quỹ - 2,176,011,813,241 2,104,461,653,820 2,008,919,932,458
Vốn góp - 671,611,500,000 671,611,500,000 652,050,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 278,073,000,000 278,073,000,000 238,950,000,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 375,981,959 432,836,622 507,495,741
Quỹ đầu tư và phát triển - 685,861,374,028 671,211,802,746 596,331,903,818
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 179,556,267,456 178,667,704,543 157,818,001,656
Lãi chưa phân phối - 334,859,555,015 282,317,345,691 344,999,475,616
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 6,159,104,789,029 6,406,009,003,420 5,702,653,914,940