Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 5.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 15.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 15.2%
  • Vốn điều lệ
  • 671.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,545,424,618,153 4,108,757,338,710 - -
Tiền và tương đương tiền 190,191,854,524 176,110,705,721 - -
Tiền 190,191,854,524 160,610,705,721 - -
Các khoản tương đương tiền - 15,500,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,525,882,245,793 2,043,547,093,183 - -
Phải thu khách hàng 1,441,310,362,633 1,897,577,645,401 - -
Trả trước người bán 74,134,949,448 92,337,457,480 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 124,986,010,470 131,543,962,602 - -
Dự phòng nợ khó đòi -114,549,076,758 -77,911,972,300 - -
Hàng tồn kho, ròng 2,684,123,764,725 1,776,473,926,537 - -
Hàng tồn kho 2,695,423,165,388 1,780,136,447,509 - -
Dự phòng giảm giá HTK -11,299,400,663 -3,662,520,972 - -
Tài sản lưu động khác 145,226,753,111 112,625,613,269 - -
Trả trước ngắn hạn 7,772,341,096 12,099,291,629 - -
Thuế VAT phải thu 87,106,841,585 55,590,669,949 - -
Phải thu thuế khác 50,347,570,430 44,935,651,691 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,860,584,385,267 1,593,896,576,230 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,557,717,491,452 1,312,567,871,724 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 1,222,324,100,565 1,005,848,454,724 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,570,330,882,946 1,256,729,166,861 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -348,006,782,381 -250,880,712,137 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 335,393,390,887 306,719,417,000 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 338,551,008,983 308,673,527,350 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,157,618,096 -1,954,110,350 - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 9,220,000,000 10,350,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 10,933,000,000 10,893,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -1,713,000,000 -543,000,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 90,461,143,579 87,268,703,569 - -
Trả trước dài hạn 73,335,538,720 67,059,967,906 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 16,692,484,989 18,713,741,526 - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,406,009,003,420 5,702,653,914,940 - -
NỢ PHẢI TRẢ 4,301,547,349,600 3,693,733,982,482 - -
Nợ ngắn hạn 3,866,168,850,394 2,993,701,241,287 - -
Vay ngắn hạn 2,325,251,405,309 1,193,709,848,415 - -
Phải trả người bán 1,270,010,588,445 1,413,042,166,712 - -
Người mua trả tiền trước 23,190,616,968 28,648,968,617 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 12,467,695,422 39,485,815,847 - -
Phải trả người lao động 1,424,648,207 77,655,489,108 - -
Chi phí phải trả 137,131,557,176 152,128,034,541 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 12,125,044,896 12,623,713,293 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 435,378,499,206 700,032,741,195 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 2,940,000,000 2,190,000,000 - -
Vay dài hạn 371,759,700,000 638,137,800,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 60,678,799,206 59,704,941,195 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,104,461,653,820 2,008,919,932,458 - -
Vốn và các quỹ 2,104,461,653,820 2,008,919,932,458 - -
Vốn góp 671,611,500,000 652,050,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 278,073,000,000 238,950,000,000 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 432,836,622 507,495,741 - -
Quỹ đầu tư và phát triển 671,211,802,746 596,331,903,818 - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 178,667,704,543 157,818,001,656 - -
Lãi chưa phân phối 282,317,345,691 344,999,475,616 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,406,009,003,420 5,702,653,914,940 - -