Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 6.4% (Năm 2015)
  • ROE
  • 14.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 55.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 14.5%
  • Vốn điều lệ
  • 43.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 146,300,512,565 145,366,695,943 100,059,954,230 -
Tiền và tương đương tiền 7,946,204,217 9,342,522,787 8,211,470,076 -
Tiền 6,946,204,217 9,342,522,787 8,211,470,076 -
Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 79,893,012,948 61,245,214,947 49,514,431,035 -
Phải thu khách hàng 72,399,963,949 57,269,160,849 50,335,110,303 -
Trả trước người bán 3,030,192,136 2,315,706,566 601,764,010 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,464,093,441 4,190,579,602 1,226,901,455 -
Dự phòng nợ khó đòi -2,001,236,578 -2,530,232,070 -2,649,344,733 -
Hàng tồn kho, ròng 55,726,936,664 61,965,982,520 36,241,367,332 -
Hàng tồn kho 55,726,936,664 61,965,982,520 36,241,367,332 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 2,734,358,736 12,812,975,689 6,092,685,787 -
Trả trước ngắn hạn 2,734,358,736 31,000,000 14,000,000 -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 12,781,975,689 6,078,685,787 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 62,110,041,103 49,274,489,856 45,364,890,092 -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 59,851,684,370 47,101,046,027 43,178,629,486 -
GTCL TSCĐ hữu hình 36,559,024,725 35,561,042,819 33,081,101,927 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 61,675,130,807 56,940,207,563 51,244,937,635 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -25,116,106,082 -21,379,164,744 -18,163,835,708 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 23,292,659,645 11,540,003,208 10,097,527,559 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 23,668,228,698 11,760,164,376 10,162,280,844 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -375,569,053 -220,161,168 -64,753,285 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 253,930,000 1,797,080,000 1,797,080,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 253,930,000 1,797,080,000 1,797,080,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 603,622,573 376,363,829 389,180,606 -
Trả trước dài hạn 603,622,573 190,420,729 389,180,606 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 185,943,100 - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 208,410,553,668 194,641,185,799 145,424,844,322 -
NỢ PHẢI TRẢ 115,795,094,330 105,205,918,431 77,694,954,119 -
Nợ ngắn hạn 114,580,927,553 101,934,718,431 73,867,753,930 -
Vay ngắn hạn 86,839,220,357 58,770,556,110 47,981,772,903 -
Phải trả người bán 16,250,867,522 28,569,835,403 14,133,099,878 -
Người mua trả tiền trước 1,091,178,812 669,002,244 1,005,124 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 2,623,717,773 2,059,081,671 3,242,656,288 -
Phải trả người lao động - 431,694,936 1,247,117,038 -
Chi phí phải trả 2,018,359,932 6,873,760,764 3,339,146,250 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,823,404,770 2,966,232,849 3,585,099,152 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,214,166,777 3,271,200,000 3,827,200,189 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 49,478,777 - - -
Vay dài hạn 1,143,900,000 2,047,800,000 2,103,800,189 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ 20,788,000 1,223,400,000 1,723,400,000 -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 92,615,459,338 89,435,267,368 67,729,890,203 -
Vốn và các quỹ 92,615,459,338 89,435,267,368 67,729,890,203 -
Vốn góp 43,558,800,000 39,599,400,000 26,399,600,000 -
Thặng dư vốn cổ phần 15,354,266,700 19,313,666,700 19,363,666,700 -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản 4,662,862 4,662,862 4,662,862 -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 20,280,428,218 13,657,163,432 9,405,526,716 -
Quỹ dự phòng tài chính - 228,529,802 1,623,914,059 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 13,417,301,558 16,631,844,572 10,932,519,866 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 208,410,553,668 194,641,185,799 145,424,844,322 -