Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 7.6% (Năm 2013)
  • ROE
  • 16.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 16.3%
  • Vốn điều lệ
  • 26.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 214,745,759,699 146,300,512,565 145,366,695,943
Tiền và tương đương tiền - 33,804,777,023 7,946,204,217 9,342,522,787
Tiền - 21,718,815,520 6,946,204,217 9,342,522,787
Các khoản tương đương tiền - 12,085,961,503 1,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 14,500,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 87,839,161,878 79,893,012,948 61,245,214,947
Phải thu khách hàng - 75,586,693,690 72,399,963,949 57,269,160,849
Trả trước người bán - 8,227,483,000 3,030,192,136 2,315,706,566
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 7,301,000,207 6,464,093,441 4,190,579,602
Dự phòng nợ khó đòi - -3,276,015,019 -2,001,236,578 -2,530,232,070
Hàng tồn kho, ròng - 78,601,820,798 55,726,936,664 61,965,982,520
Hàng tồn kho - 78,601,820,798 55,726,936,664 61,965,982,520
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 2,734,358,736 12,812,975,689
Trả trước ngắn hạn - - 2,734,358,736 31,000,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 12,781,975,689
TÀI SẢN DÀI HẠN - 71,747,354,192 62,110,041,103 49,274,489,856
Phải thu dài hạn - 5,678,190,368 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 5,678,190,368 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 61,273,158,911 59,851,684,370 47,101,046,027
GTCL TSCĐ hữu hình - 38,135,907,150 36,559,024,725 35,561,042,819
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 67,308,543,395 61,675,130,807 56,940,207,563
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -29,172,636,245 -25,116,106,082 -21,379,164,744
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 23,137,251,761 23,292,659,645 11,540,003,208
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 23,668,228,698 23,668,228,698 11,760,164,376
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -530,976,937 -375,569,053 -220,161,168
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 253,930,000 253,930,000 1,797,080,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 253,930,000 253,930,000 1,797,080,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 90,024,067 603,622,573 376,363,829
Trả trước dài hạn - 90,024,067 603,622,573 190,420,729
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - 185,943,100
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 286,493,113,891 208,410,553,668 194,641,185,799
NỢ PHẢI TRẢ - 186,036,910,580 115,795,094,330 105,205,918,431
Nợ ngắn hạn - 184,128,417,580 114,580,927,553 101,934,718,431
Vay ngắn hạn - 110,747,244,501 86,839,220,357 58,770,556,110
Phải trả người bán - 42,621,613,817 16,250,867,522 28,569,835,403
Người mua trả tiền trước - 2,233,186,831 1,091,178,812 669,002,244
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,986,818,975 2,623,717,773 2,059,081,671
Phải trả người lao động - - - 431,694,936
Chi phí phải trả - 11,353,652,336 2,018,359,932 6,873,760,764
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 9,146,145,179 1,823,404,770 2,966,232,849
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 1,908,493,000 1,214,166,777 3,271,200,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - 49,478,777 -
Vay dài hạn - 1,907,705,000 1,143,900,000 2,047,800,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - 788,000 20,788,000 1,223,400,000
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 100,456,203,311 92,615,459,338 89,435,267,368
Vốn và các quỹ - 100,456,203,311 92,615,459,338 89,435,267,368
Vốn góp - 43,558,800,000 43,558,800,000 39,599,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 15,274,266,700 15,354,266,700 19,313,666,700
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 4,662,862 4,662,862 4,662,862
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 23,772,053,114 20,280,428,218 13,657,163,432
Quỹ dự phòng tài chính - - - 228,529,802
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,846,420,635 13,417,301,558 16,631,844,572
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 286,493,113,891 208,410,553,668 194,641,185,799