Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 31.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 77.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 77.6%
  • Vốn điều lệ
  • 58.3 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 564,718,358,907 611,137,717,711 434,129,035,236
Tiền và tương đương tiền - 157,403,326,113 234,682,100,627 40,188,094,759
Tiền - 5,483,326,113 29,359,100,627 8,048,094,759
Các khoản tương đương tiền - 151,920,000,000 205,323,000,000 32,140,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 25,440,000,000 20,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - 20,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 52,815,736,685 95,594,609,022 36,189,756,394
Phải thu khách hàng - 48,160,582,106 90,263,136,828 34,011,890,853
Trả trước người bán - 3,199,354,309 4,003,291,430 1,806,461,180
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,153,479,370 1,916,456,314 903,766,611
Dự phòng nợ khó đòi - -697,679,100 -588,275,550 -532,362,250
Hàng tồn kho, ròng - 347,607,458,072 247,623,041,879 332,445,961,142
Hàng tồn kho - 352,489,546,044 254,184,981,450 341,838,465,294
Dự phòng giảm giá HTK - -4,882,087,972 -6,561,939,571 -9,392,504,152
Tài sản lưu động khác - 6,891,838,037 7,797,966,183 5,305,222,941
Trả trước ngắn hạn - 933,500,394 471,152,082 234,590,479
Thuế VAT phải thu - 5,114,088,224 7,326,814,101 3,651,776,137
Phải thu thuế khác - 844,249,419 - 560,711,853
Tài sản lưu động khác - - - 858,144,472
TÀI SẢN DÀI HẠN - 176,629,870,631 180,497,713,713 299,693,752,320
Phải thu dài hạn - 381,000,000 371,000,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 381,000,000 371,000,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 147,479,041,302 150,890,756,500 128,585,269,956
GTCL TSCĐ hữu hình - 117,715,801,223 121,075,241,421 95,602,680,887
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 253,646,487,403 237,113,647,767 198,839,040,731
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -135,930,686,180 -116,038,406,346 -103,236,359,844
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 29,763,240,079 29,815,515,079 29,867,790,079
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 29,903,801,746 29,903,801,746 29,903,801,746
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -140,561,667 -88,286,667 -36,011,667
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 3,114,798,990
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,561,098,000 10,561,098,000 162,043,062,940
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 10,451,148,000 10,451,148,000 160,451,148,000
Đầu tư dài hạn khác - 109,950,000 109,950,000 2,260,573,075
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -668,658,135
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 8,960,652,376 10,288,248,317 9,065,419,424
Trả trước dài hạn - 7,554,977,359 8,790,367,195 7,131,807,116
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,405,675,017 1,497,881,122 1,562,612,308
Các tài sản dài hạn khác - - - 371,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 741,348,229,538 791,635,431,424 733,822,787,556
NỢ PHẢI TRẢ - 391,434,411,675 408,393,373,855 388,038,486,570
Nợ ngắn hạn - 382,023,433,133 401,065,027,355 381,312,906,070
Vay ngắn hạn - 328,004,795,830 350,556,370,347 339,965,786,395
Phải trả người bán - 25,176,803,473 13,027,087,841 10,198,810,859
Người mua trả tiền trước - 6,593,161,985 5,872,641,193 12,552,826,160
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 132,857,488 8,861,319,044 148,799,474
Phải trả người lao động - 8,887,627,007 11,883,154,753 4,885,082,789
Chi phí phải trả - 1,353,179,230 1,452,411,808 1,281,824,760
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 4,116,194,565 4,004,904,814 4,044,250,941
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 9,410,978,542 7,328,346,500 6,725,580,500
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 120,000,000 7,328,346,500 -
Vay dài hạn - 2,348,000,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - 6,942,978,542 - 6,725,580,500
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 349,913,817,863 383,242,057,569 345,784,300,986
Vốn và các quỹ - 349,913,817,863 383,242,057,569 345,784,300,986
Vốn góp - 182,000,000,000 182,000,000,000 182,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 117,254,000,000 112,527,000,000 93,808,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - - 18,200,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 5,021,000,000 5,021,000,000 4,865,000,000
Lãi chưa phân phối - 45,638,817,863 83,694,057,569 46,911,300,986
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 741,348,229,538 791,635,431,424 733,822,787,556