Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 6.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 18.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 66.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 18.7%
  • Vốn điều lệ
  • 67.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 564,718,358,907 611,137,717,711 434,129,035,236 716,100,912,991
Tiền và tương đương tiền 157,403,326,113 234,682,100,627 40,188,094,759 427,153,759,069
Tiền 5,483,326,113 29,359,100,627 8,048,094,759 12,933,359,069
Các khoản tương đương tiền 151,920,000,000 205,323,000,000 32,140,000,000 414,220,400,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 25,440,000,000 20,000,000,000 30,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 20,000,000,000 30,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 52,815,736,685 95,594,609,022 36,189,756,394 64,497,745,571
Phải thu khách hàng 48,160,582,106 90,263,136,828 34,011,890,853 52,917,867,738
Trả trước người bán 3,199,354,309 4,003,291,430 1,806,461,180 8,969,787,764
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,153,479,370 1,916,456,314 903,766,611 3,413,577,609
Dự phòng nợ khó đòi -697,679,100 -588,275,550 -532,362,250 -803,487,540
Hàng tồn kho, ròng 347,607,458,072 247,623,041,879 332,445,961,142 194,065,944,289
Hàng tồn kho 352,489,546,044 254,184,981,450 341,838,465,294 195,101,930,076
Dự phòng giảm giá HTK -4,882,087,972 -6,561,939,571 -9,392,504,152 -1,035,985,787
Tài sản lưu động khác 6,891,838,037 7,797,966,183 5,305,222,941 383,464,062
Trả trước ngắn hạn 933,500,394 471,152,082 234,590,479 -
Thuế VAT phải thu 5,114,088,224 7,326,814,101 3,651,776,137 -
Phải thu thuế khác 844,249,419 - 560,711,853 -
Tài sản lưu động khác - - 858,144,472 383,464,062
TÀI SẢN DÀI HẠN 176,629,870,631 180,497,713,713 299,693,752,320 302,491,860,696
Phải thu dài hạn 381,000,000 371,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 381,000,000 371,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 147,479,041,302 150,890,756,500 128,585,269,956 133,328,362,587
GTCL TSCĐ hữu hình 117,715,801,223 121,075,241,421 95,602,680,887 103,072,110,841
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 253,646,487,403 237,113,647,767 198,839,040,731 189,502,911,211
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -135,930,686,180 -116,038,406,346 -103,236,359,844 -86,430,800,370
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 29,763,240,079 29,815,515,079 29,867,790,079 29,642,426,746
Nguyên giá TSCĐ vô hình 29,903,801,746 29,903,801,746 29,903,801,746 29,722,626,746
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -140,561,667 -88,286,667 -36,011,667 -80,200,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,114,798,990 613,825,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 10,561,098,000 10,561,098,000 162,043,062,940 162,151,864,714
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 10,451,148,000 10,451,148,000 160,451,148,000 160,451,148,000
Đầu tư dài hạn khác 109,950,000 109,950,000 2,260,573,075 2,260,573,075
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -668,658,135 -559,856,361
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 8,960,652,376 10,288,248,317 9,065,419,424 7,011,633,395
Trả trước dài hạn 7,554,977,359 8,790,367,195 7,131,807,116 6,640,633,395
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,405,675,017 1,497,881,122 1,562,612,308 -
Các tài sản dài hạn khác - - 371,000,000 371,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 741,348,229,538 791,635,431,424 733,822,787,556 1,018,592,773,687
NỢ PHẢI TRẢ 391,434,411,675 408,393,373,855 388,038,486,570 653,381,782,736
Nợ ngắn hạn 382,023,433,133 401,065,027,355 381,312,906,070 653,381,782,736
Vay ngắn hạn 328,004,795,830 350,556,370,347 339,965,786,395 590,002,106,475
Phải trả người bán 25,176,803,473 13,027,087,841 10,198,810,859 14,036,674,690
Người mua trả tiền trước 6,593,161,985 5,872,641,193 12,552,826,160 8,390,746,605
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 132,857,488 8,861,319,044 148,799,474 11,043,224,065
Phải trả người lao động 8,887,627,007 11,883,154,753 4,885,082,789 15,148,678,945
Chi phí phải trả 1,353,179,230 1,452,411,808 1,281,824,760 1,652,095,250
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 4,116,194,565 4,004,904,814 4,044,250,941 4,571,110,014
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 9,410,978,542 7,328,346,500 6,725,580,500 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 120,000,000 7,328,346,500 - -
Vay dài hạn 2,348,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc 6,942,978,542 - 6,725,580,500 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 349,913,817,863 383,242,057,569 345,784,300,986 365,210,990,951
Vốn và các quỹ 349,913,817,863 383,242,057,569 345,784,300,986 365,210,990,951
Vốn góp 182,000,000,000 182,000,000,000 182,000,000,000 182,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 117,254,000,000 112,527,000,000 93,808,000,000 76,125,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - 18,200,000,000 18,200,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 5,021,000,000 5,021,000,000 4,865,000,000 4,547,000,000
Lãi chưa phân phối 45,638,817,863 83,694,057,569 46,911,300,986 84,338,990,951
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 741,348,229,538 791,635,431,424 733,822,787,556 1,018,592,773,687