Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.2%
  • Vốn điều lệ
  • 182.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 611,137,717,711 434,129,035,236 716,100,912,991
Tiền và tương đương tiền - 234,682,100,627 40,188,094,759 427,153,759,069
Tiền - 29,359,100,627 8,048,094,759 12,933,359,069
Các khoản tương đương tiền - 205,323,000,000 32,140,000,000 414,220,400,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 25,440,000,000 20,000,000,000 30,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 20,000,000,000 30,000,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 95,594,609,022 36,189,756,394 64,497,745,571
Phải thu khách hàng - 90,263,136,828 34,011,890,853 52,917,867,738
Trả trước người bán - 4,003,291,430 1,806,461,180 8,969,787,764
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,916,456,314 903,766,611 3,413,577,609
Dự phòng nợ khó đòi - -588,275,550 -532,362,250 -803,487,540
Hàng tồn kho, ròng - 247,623,041,879 332,445,961,142 194,065,944,289
Hàng tồn kho - 254,184,981,450 341,838,465,294 195,101,930,076
Dự phòng giảm giá HTK - -6,561,939,571 -9,392,504,152 -1,035,985,787
Tài sản lưu động khác - 7,797,966,183 5,305,222,941 383,464,062
Trả trước ngắn hạn - 471,152,082 234,590,479 -
Thuế VAT phải thu - 7,326,814,101 3,651,776,137 -
Phải thu thuế khác - - 560,711,853 -
Tài sản lưu động khác - - 858,144,472 383,464,062
TÀI SẢN DÀI HẠN - 180,497,713,713 299,693,752,320 302,491,860,696
Phải thu dài hạn - 371,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 371,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 150,890,756,500 128,585,269,956 133,328,362,587
GTCL TSCĐ hữu hình - 121,075,241,421 95,602,680,887 103,072,110,841
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 237,113,647,767 198,839,040,731 189,502,911,211
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -116,038,406,346 -103,236,359,844 -86,430,800,370
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 29,815,515,079 29,867,790,079 29,642,426,746
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 29,903,801,746 29,903,801,746 29,722,626,746
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -88,286,667 -36,011,667 -80,200,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,114,798,990 613,825,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,561,098,000 162,043,062,940 162,151,864,714
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 10,451,148,000 160,451,148,000 160,451,148,000
Đầu tư dài hạn khác - 109,950,000 2,260,573,075 2,260,573,075
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - -668,658,135 -559,856,361
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 10,288,248,317 9,065,419,424 7,011,633,395
Trả trước dài hạn - 8,790,367,195 7,131,807,116 6,640,633,395
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 1,497,881,122 1,562,612,308 -
Các tài sản dài hạn khác - - 371,000,000 371,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 791,635,431,424 733,822,787,556 1,018,592,773,687
NỢ PHẢI TRẢ - 408,393,373,855 388,038,486,570 653,381,782,736
Nợ ngắn hạn - 401,065,027,355 381,312,906,070 653,381,782,736
Vay ngắn hạn - 350,556,370,347 339,965,786,395 590,002,106,475
Phải trả người bán - 13,027,087,841 10,198,810,859 14,036,674,690
Người mua trả tiền trước - 5,872,641,193 12,552,826,160 8,390,746,605
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 8,861,319,044 148,799,474 11,043,224,065
Phải trả người lao động - 11,883,154,753 4,885,082,789 15,148,678,945
Chi phí phải trả - 1,452,411,808 1,281,824,760 1,652,095,250
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 4,004,904,814 4,044,250,941 4,571,110,014
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 7,328,346,500 6,725,580,500 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 7,328,346,500 - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 6,725,580,500 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 383,242,057,569 345,784,300,986 365,210,990,951
Vốn và các quỹ - 383,242,057,569 345,784,300,986 365,210,990,951
Vốn góp - 182,000,000,000 182,000,000,000 182,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 112,527,000,000 93,808,000,000 76,125,000,000
Quỹ dự phòng tài chính - - 18,200,000,000 18,200,000,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 5,021,000,000 4,865,000,000 4,547,000,000
Lãi chưa phân phối - 83,694,057,569 46,911,300,986 84,338,990,951
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 791,635,431,424 733,822,787,556 1,018,592,773,687