Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.5% (Năm 2007)
  • ROE
  • 6.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 26.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.1%
  • Vốn điều lệ
  • 128.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,888,024,555,853 2,206,860,526,805 1,813,178,223,948 1,820,461,998,681
Tiền và tương đương tiền 100,572,038,715 155,206,110,319 128,928,106,648 235,690,051,034
Tiền 57,472,038,715 88,206,110,319 68,928,106,648 85,572,722,680
Các khoản tương đương tiền 43,100,000,000 67,000,000,000 60,000,000,000 150,117,328,354
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 8,100,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 8,100,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 1,046,875,983,864 786,325,394,625 785,217,342,271 703,434,662,156
Phải thu khách hàng 1,054,043,596,603 785,426,467,860 747,804,121,704 596,381,042,282
Trả trước người bán 44,870,502,888 27,949,573,286 62,062,997,155 155,246,978,733
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 21,599,207,235 40,900,927,362 46,614,439,619 12,574,950,087
Dự phòng nợ khó đòi -77,137,322,862 -76,051,573,883 -71,264,216,207 -60,768,308,946
Hàng tồn kho, ròng 692,299,112,675 1,230,551,370,737 820,516,470,102 848,638,446,101
Hàng tồn kho 702,431,320,474 1,243,101,393,238 824,327,582,302 852,274,015,101
Dự phòng giảm giá HTK -10,132,207,799 -12,550,022,501 -3,811,112,200 -3,635,569,000
Tài sản lưu động khác 48,277,420,599 34,777,651,124 70,416,304,927 32,698,839,390
Trả trước ngắn hạn - 631,536,055 2,601,096,133 2,840,410,572
Thuế VAT phải thu 36,877,221,315 27,598,342,724 48,915,632,855 20,447,187,829
Phải thu thuế khác 11,400,199,284 6,547,772,345 6,791,131,177 5,692,214,773
Tài sản lưu động khác - - 12,108,444,762 3,719,026,216
TÀI SẢN DÀI HẠN 548,200,784,038 411,757,359,892 403,028,039,375 430,447,070,482
Phải thu dài hạn 143,833,213,537 683,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn 142,925,213,537 - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 908,000,000 683,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 297,448,238,815 325,082,748,230 367,156,106,545 411,124,552,072
GTCL TSCĐ hữu hình 228,026,861,054 257,941,011,736 285,126,193,865 312,547,006,997
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 592,373,574,950 581,185,455,612 573,344,582,459 575,041,217,589
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -364,346,713,896 -323,244,443,876 -288,218,388,594 -262,494,210,592
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 69,421,377,761 67,141,736,494 67,143,419,458 67,145,102,422
Nguyên giá TSCĐ vô hình 69,912,589,271 67,588,245,044 67,588,245,044 67,588,245,044
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -491,211,510 -446,508,550 -444,825,586 -443,142,622
Xây dựng cơ bản dở dang - - 14,886,493,222 31,432,442,653
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 212,600,000 212,600,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 212,600,000 212,600,000 212,600,000 212,600,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -212,600,000 -212,600,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 70,096,916,467 68,759,894,978 35,659,332,830 19,109,918,410
Trả trước dài hạn 68,290,804,857 64,918,710,788 30,969,966,366 3,383,866,678
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 1,806,111,610 3,841,184,190 4,189,366,464 9,960,301,732
Các tài sản dài hạn khác - - 500,000,000 5,765,750,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,436,225,339,891 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323 2,250,909,069,163
NỢ PHẢI TRẢ 1,645,943,731,332 1,760,703,110,523 1,351,699,570,353 1,431,097,187,214
Nợ ngắn hạn 1,598,697,244,382 1,748,711,974,623 1,339,421,676,081 1,417,804,654,634
Vay ngắn hạn 897,994,753,247 1,155,866,344,818 930,375,959,150 1,059,019,430,002
Phải trả người bán 642,119,460,274 548,788,675,726 361,777,514,099 305,661,962,659
Người mua trả tiền trước 13,436,341,177 1,445,844,699 3,493,360,146 2,087,174,348
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 1,357,509,238 1,302,161,649 1,275,031,852 1,206,214,889
Phải trả người lao động 19,030,380,088 14,067,967,267 14,416,445,596 25,842,600,078
Chi phí phải trả 9,814,651,578 11,811,827,517 21,060,295,327 16,120,239,558
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 14,431,241,458 9,823,054,430 2,350,183,287 4,915,268,999
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 47,246,486,950 11,991,135,900 12,277,894,272 13,292,532,580
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 10,246,486,950 10,241,135,900 12,277,894,272 13,292,532,580
Vay dài hạn 36,000,000,000 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 1,000,000,000 1,750,000,000 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 790,281,608,559 857,914,776,174 864,506,692,970 818,303,154,398
Vốn và các quỹ 790,281,608,559 857,914,776,174 864,506,692,970 818,303,154,398
Vốn góp 281,097,430,000 281,097,430,000 255,544,500,000 255,544,500,000
Thặng dư vốn cổ phần 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916
Vốn khác 1,508,727,551 1,508,727,551 1,508,727,551 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 93,847,390,710 80,988,102,710 80,988,102,710
Quỹ dự phòng tài chính - - 12,859,288,000 12,859,288,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 96,386,928,092 70,172,704,997 102,317,551,793 57,622,740,772
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,508,727,551
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,436,225,339,891 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323 2,250,909,069,163