Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 67.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.4%
  • Vốn điều lệ
  • 281.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 2,206,860,526,805 1,813,178,223,948 1,820,461,998,681
Tiền và tương đương tiền - 155,206,110,319 128,928,106,648 235,690,051,034
Tiền - 88,206,110,319 68,928,106,648 85,572,722,680
Các khoản tương đương tiền - 67,000,000,000 60,000,000,000 150,117,328,354
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 8,100,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 8,100,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 786,325,394,625 785,217,342,271 703,434,662,156
Phải thu khách hàng - 785,426,467,860 747,804,121,704 596,381,042,282
Trả trước người bán - 27,949,573,286 62,062,997,155 155,246,978,733
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 40,900,927,362 46,614,439,619 12,574,950,087
Dự phòng nợ khó đòi - -76,051,573,883 -71,264,216,207 -60,768,308,946
Hàng tồn kho, ròng - 1,230,551,370,737 820,516,470,102 848,638,446,101
Hàng tồn kho - 1,243,101,393,238 824,327,582,302 852,274,015,101
Dự phòng giảm giá HTK - -12,550,022,501 -3,811,112,200 -3,635,569,000
Tài sản lưu động khác - 34,777,651,124 70,416,304,927 32,698,839,390
Trả trước ngắn hạn - 631,536,055 2,601,096,133 2,840,410,572
Thuế VAT phải thu - 27,598,342,724 48,915,632,855 20,447,187,829
Phải thu thuế khác - 6,547,772,345 6,791,131,177 5,692,214,773
Tài sản lưu động khác - - 12,108,444,762 3,719,026,216
TÀI SẢN DÀI HẠN - 411,757,359,892 403,028,039,375 430,447,070,482
Phải thu dài hạn - 683,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 683,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 325,082,748,230 367,156,106,545 411,124,552,072
GTCL TSCĐ hữu hình - 257,941,011,736 285,126,193,865 312,547,006,997
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 581,185,455,612 573,344,582,459 575,041,217,589
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -323,244,443,876 -288,218,388,594 -262,494,210,592
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 67,141,736,494 67,143,419,458 67,145,102,422
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 67,588,245,044 67,588,245,044 67,588,245,044
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -446,508,550 -444,825,586 -443,142,622
Xây dựng cơ bản dở dang - - 14,886,493,222 31,432,442,653
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 212,600,000 212,600,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 212,600,000 212,600,000 212,600,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -212,600,000 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 68,759,894,978 35,659,332,830 19,109,918,410
Trả trước dài hạn - 64,918,710,788 30,969,966,366 3,383,866,678
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 3,841,184,190 4,189,366,464 9,960,301,732
Các tài sản dài hạn khác - - 500,000,000 5,765,750,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323 2,250,909,069,163
NỢ PHẢI TRẢ - 1,760,703,110,523 1,351,699,570,353 1,431,097,187,214
Nợ ngắn hạn - 1,748,711,974,623 1,339,421,676,081 1,417,804,654,634
Vay ngắn hạn - 1,155,866,344,818 930,375,959,150 1,059,019,430,002
Phải trả người bán - 548,788,675,726 361,777,514,099 305,661,962,659
Người mua trả tiền trước - 1,445,844,699 3,493,360,146 2,087,174,348
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,302,161,649 1,275,031,852 1,206,214,889
Phải trả người lao động - 14,067,967,267 14,416,445,596 25,842,600,078
Chi phí phải trả - 11,811,827,517 21,060,295,327 16,120,239,558
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 9,823,054,430 2,350,183,287 4,915,268,999
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 11,991,135,900 12,277,894,272 13,292,532,580
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 10,241,135,900 12,277,894,272 13,292,532,580
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 1,750,000,000 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 857,914,776,174 864,506,692,970 818,303,154,398
Vốn và các quỹ - 857,914,776,174 864,506,692,970 818,303,154,398
Vốn góp - 281,097,430,000 255,544,500,000 255,544,500,000
Thặng dư vốn cổ phần - 411,288,522,916 411,288,522,916 411,288,522,916
Vốn khác - 1,508,727,551 1,508,727,551 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 93,847,390,710 80,988,102,710 80,988,102,710
Quỹ dự phòng tài chính - - 12,859,288,000 12,859,288,000
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 70,172,704,997 102,317,551,793 57,622,740,772
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 1,508,727,551
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,618,617,886,697 2,216,206,263,323 2,250,909,069,163