Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -0.6% (Năm 2013)
  • ROE
  • -1.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 61.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -1.5%
  • Vốn điều lệ
  • 180.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,202,957,897,405 902,533,741,090 - -
Tiền và tương đương tiền 159,032,500,018 165,636,627,364 - -
Tiền 23,132,499,018 165,636,627,364 - -
Các khoản tương đương tiền 135,900,001,000 - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 326,221,089,000 160,000,000,000 - -
Đầu tư ngắn hạn 326,221,089,000 160,000,000,000 - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 205,006,222,734 171,280,910,732 - -
Phải thu khách hàng 92,450,675,351 104,342,340,781 - -
Trả trước người bán 16,942,258,883 59,059,283,803 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 96,688,915,353 9,010,511,155 - -
Dự phòng nợ khó đòi -1,075,626,853 -1,131,225,007 - -
Hàng tồn kho, ròng 476,941,388,685 391,877,137,791 - -
Hàng tồn kho 476,941,388,685 391,877,137,791 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 35,756,696,968 13,739,065,203 - -
Trả trước ngắn hạn 9,091,237,787 2,926,753,366 - -
Thuế VAT phải thu 23,596,122,346 8,622,121,385 - -
Phải thu thuế khác 1,164,976,046 940,513,780 - -
Tài sản lưu động khác 1,904,360,789 1,249,676,672 - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 670,560,331,564 371,517,403,914 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 573,579,385,515 285,354,809,315 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 184,525,904,157 150,530,247,716 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 287,073,220,889 230,296,748,500 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -102,547,316,732 -79,766,500,784 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 116,353,973,296 80,409,059,443 - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 126,071,056,789 84,521,725,789 - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -9,717,083,493 -4,112,666,346 - -
Xây dựng cơ bản dở dang 272,699,508,062 54,415,502,156 - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 70,000,000,000 70,000,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 70,000,000,000 70,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại 241,328,515 291,328,515 - -
Tài sản dài hạn khác 26,739,617,534 15,871,266,084 - -
Trả trước dài hạn 26,739,617,534 15,871,266,084 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,873,518,228,969 1,274,051,145,004 - -
NỢ PHẢI TRẢ 1,156,675,168,530 538,469,489,634 - -
Nợ ngắn hạn 1,025,846,176,339 538,469,489,634 - -
Vay ngắn hạn 922,386,835,530 451,920,648,662 - -
Phải trả người bán 81,451,803,239 72,739,274,086 - -
Người mua trả tiền trước 2,044,946,600 603,232,393 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 3,989,177,465 1,914,934,692 - -
Phải trả người lao động 9,299,455,089 6,517,250,784 - -
Chi phí phải trả 5,070,133,212 2,029,560,794 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,557,180,979 1,665,806,798 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 130,828,992,191 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 130,828,992,191 - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 716,843,060,439 735,581,655,370 - -
Vốn và các quỹ 716,843,060,439 735,581,655,370 - -
Vốn góp 180,000,000,000 180,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần 316,948,175,111 324,998,175,111 - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 13,395,418,625 13,395,418,625 - -
Quỹ dự phòng tài chính 206,499,466,703 - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 217,188,061,634 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,873,518,228,969 1,274,051,145,004 - -