Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -0.3% (Năm 2014)
  • ROE
  • -0.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.8%
  • Vốn điều lệ
  • 350.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 300,748,413,995 496,899,750,201 705,153,807,120 -
Tiền và tương đương tiền 14,372,820,418 33,547,123,872 164,841,322,053 -
Tiền 13,453,720,418 33,547,123,872 18,351,322,053 -
Các khoản tương đương tiền 919,100,000 - 146,490,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 71,063,500 - 37,300,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - 37,300,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 29,408,187,760 103,959,777,841 128,465,318,956 -
Phải thu khách hàng 27,855,021,343 82,522,422,698 110,921,979,068 -
Trả trước người bán 5,745,775,626 23,416,252,912 15,159,603,199 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,485,508,696 7,466,956,797 9,569,271,844 -
Dự phòng nợ khó đòi -5,678,117,905 -9,445,854,566 -7,185,535,155 -
Hàng tồn kho, ròng 255,447,214,720 358,355,590,056 366,371,612,283 -
Hàng tồn kho 257,198,107,716 360,466,376,234 369,268,127,159 -
Dự phòng giảm giá HTK -1,750,892,996 -2,110,786,178 -2,896,514,876 -
Tài sản lưu động khác 1,449,127,597 1,037,258,432 8,175,553,828 -
Trả trước ngắn hạn 1,446,627,597 1,034,758,432 6,120,818,080 -
Thuế VAT phải thu - - 686,117,510 -
Phải thu thuế khác 2,500,000 2,500,000 2,500,000 -
Tài sản lưu động khác - - 1,366,118,238 -
TÀI SẢN DÀI HẠN 223,148,112,771 249,172,187,940 236,001,815,195 -
Phải thu dài hạn 60,000,000 60,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 60,000,000 60,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 141,848,173,484 151,935,521,049 166,131,981,346 -
GTCL TSCĐ hữu hình 88,837,511,033 104,445,827,078 120,214,192,041 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 360,706,086,849 359,994,721,586 359,965,541,117 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -271,868,575,816 -255,548,894,508 -239,751,349,076 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 53,010,662,451 47,489,693,971 26,614,114,347 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình 53,963,764,975 47,967,831,410 26,818,351,833 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -953,102,524 -478,137,439 -204,237,486 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 19,303,674,958 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư 3,969,597,744 4,940,509,745 5,908,768,982 -
Nguyên giá tài sản đầu tư 16,137,653,892 16,137,653,892 16,137,653,892 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư -12,168,056,148 -11,197,144,147 -10,228,884,910 -
Đầu tư dài hạn 25,650,000,000 23,250,000,000 4,500,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 25,650,000,000 23,250,000,000 4,500,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 35,802,387,172 52,734,834,128 59,461,064,867 -
Trả trước dài hạn 35,802,387,172 52,734,834,128 59,377,064,867 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - 84,000,000 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 523,896,526,766 746,071,938,141 941,155,622,315 -
NỢ PHẢI TRẢ 175,037,515,500 388,331,206,341 584,133,008,667 -
Nợ ngắn hạn 174,294,515,500 387,828,206,341 583,569,170,972 -
Vay ngắn hạn 115,534,487,453 338,697,831,593 501,139,244,941 -
Phải trả người bán 15,286,026,822 23,293,868,582 38,396,513,657 -
Người mua trả tiền trước 33,807,196,805 5,578,638,277 3,956,877,876 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 580,704,150 246,685,426 669,763,548 -
Phải trả người lao động 2,540,398,707 3,951,572,101 908,738,352 -
Chi phí phải trả 3,016,545,355 2,633,587,212 1,037,649,539 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,764,955,478 11,332,684,146 33,383,617,055 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 743,000,000 503,000,000 563,837,695 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 743,000,000 503,000,000 503,000,000 -
Vay dài hạn - - 60,837,695 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 348,859,011,266 357,740,731,800 357,022,613,648 -
Vốn và các quỹ 348,859,011,266 357,740,731,800 357,022,613,648 -
Vốn góp 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 4,875,078,692 4,988,755,240 2,494,377,620 -
Quỹ dự phòng tài chính - - 2,494,377,620 -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 2,002,602,581 2,002,602,581 2,002,602,581 -
Lãi chưa phân phối -8,018,670,007 749,373,979 31,255,827 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 523,896,526,766 746,071,938,141 941,155,622,315 -