Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 5.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 77.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.0%
  • Vốn điều lệ
  • 160.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 833,183,368,790 811,541,407,671 -
Tiền và tương đương tiền - 84,069,691,424 7,657,573,641 -
Tiền - 17,073,220,641 7,657,573,641 -
Các khoản tương đương tiền - 66,996,470,783 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 360,870,225,642 422,533,750,002 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 202,176,784,734 174,000,578,505 -
Phải thu khách hàng - 113,517,301,849 81,796,268,259 -
Trả trước người bán - 24,854,591,815 72,088,093,567 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 65,928,507,637 20,336,067,947 -
Dự phòng nợ khó đòi - -3,556,116,567 -2,567,669,396 -
Hàng tồn kho, ròng - 171,181,878,849 170,959,712,971 -
Hàng tồn kho - 171,181,878,849 170,959,712,971 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 14,884,788,141 36,389,792,552 -
Trả trước ngắn hạn - - 30,803,091,067 -
Thuế VAT phải thu - 14,049,014,972 5,586,701,485 -
Phải thu thuế khác - 835,773,169 - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 222,501,550,676 249,634,344,292 -
Phải thu dài hạn - 3,575,856,600 3,382,575,660 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 3,575,856,600 3,382,575,660 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 205,320,755,896 231,057,405,181 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 173,058,793,816 195,109,219,225 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 365,755,655,200 355,326,705,829 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -192,696,861,384 -160,217,486,604 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - 30,667,259,889 34,205,789,877 -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 35,385,299,873 35,385,299,873 -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - -4,718,039,984 -1,179,509,996 -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,594,702,191 1,742,396,079 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,285,306,375 2,285,306,375 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -690,604,184 -542,910,296 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 12,522,067,298 12,757,994,175 -
Trả trước dài hạn - 12,458,856,604 12,604,733,040 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 63,210,694 153,261,135 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,055,684,919,466 1,061,175,751,963 -
NỢ PHẢI TRẢ - 821,579,307,489 893,303,477,539 -
Nợ ngắn hạn - 758,898,609,943 770,808,578,002 -
Vay ngắn hạn - 595,403,670,808 627,404,860,952 -
Phải trả người bán - 145,285,790,281 47,511,720,679 -
Người mua trả tiền trước - 3,541,824,318 21,189,008,507 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,931,893,798 2,561,977,789 -
Phải trả người lao động - 2,770,045,105 5,690,215,581 -
Chi phí phải trả - 508,930,564 231,242,190 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 7,821,513,438 2,572,638,887 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 62,680,697,546 122,494,899,537 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 55,260,197,546 122,494,899,537 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 7,420,500,000 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 234,105,611,977 167,872,274,424 -
Vốn và các quỹ - 234,105,611,977 167,872,274,424 -
Vốn góp - 160,700,000,000 100,700,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - 322,900,000 322,900,000 -
Vốn khác - 2,294,024,276 2,294,024,276 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 3,703,588,079 3,703,588,079 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 55,413,910,942 60,851,762,069 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,055,684,919,466 1,061,175,751,963 -