Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 9.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 57.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 9.7%
  • Vốn điều lệ
  • 50.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 198,487,918,619 171,392,678,590 129,853,817,828 111,799,523,790
Tiền và tương đương tiền 78,481,489,398 82,583,487,915 38,552,284,059 21,135,094,606
Tiền 10,481,489,398 6,583,487,915 6,552,284,059 11,135,094,606
Các khoản tương đương tiền 68,000,000,000 76,000,000,000 32,000,000,000 10,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 64,964,872,983 30,904,157,972 45,068,827,753 38,234,877,683
Phải thu khách hàng 67,456,597,963 33,137,742,181 47,334,946,843 41,138,218,956
Trả trước người bán - 3,208,590 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 400,828,588 655,760,769 92,522,850 93,493,980
Dự phòng nợ khó đòi -2,892,553,568 -2,892,553,568 -2,358,641,940 -2,996,835,253
Hàng tồn kho, ròng 55,041,556,238 57,859,492,703 45,028,760,657 50,287,801,222
Hàng tồn kho 55,041,556,238 57,859,492,703 45,028,760,657 50,287,801,222
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 45,540,000 1,203,945,359 2,141,750,279
Trả trước ngắn hạn - 45,540,000 - 132,990,036
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - 1,203,945,359 2,008,760,243
TÀI SẢN DÀI HẠN 92,662,746,724 56,260,063,066 37,630,867,922 35,399,807,048
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,675,786,805 38,143,832,657 37,630,867,922 35,395,911,931
GTCL TSCĐ hữu hình 27,792,367,412 17,775,451,815 13,435,345,401 11,398,328,417
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 79,405,192,956 63,527,559,590 53,876,264,410 47,130,512,412
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -51,612,825,544 -45,752,107,775 -40,440,919,009 -35,732,183,995
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 19,883,419,393 20,368,380,842 20,853,342,291 21,363,882,864
Nguyên giá TSCĐ vô hình 28,226,059,147 28,226,059,147 28,226,059,147 28,226,059,147
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -8,342,639,754 -7,857,678,305 -7,372,716,856 -6,862,176,283
Xây dựng cơ bản dở dang - - 3,342,180,230 2,633,700,650
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - 3,895,117
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 3,895,117
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291,150,665,343 227,652,741,656 167,484,685,750 147,199,330,838
NỢ PHẢI TRẢ 88,713,817,709 82,126,249,263 55,342,994,283 54,132,298,044
Nợ ngắn hạn 88,713,817,709 82,126,249,263 55,342,994,283 54,132,298,044
Vay ngắn hạn 20,080,000,000 21,185,000,000 16,075,000,000 11,205,000,000
Phải trả người bán 32,895,511,863 30,764,703,431 19,687,274,202 25,188,238,797
Người mua trả tiền trước 739,799,850 826,167,218 128,344,463 286,586,459
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 20,453,510,565 16,020,778,392 10,661,180,359 9,391,719,308
Phải trả người lao động 12,802,906,338 11,091,826,533 5,770,327,428 5,863,675,114
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,691,046,686 2,186,731,282 2,831,325,424 2,007,535,959
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 202,436,847,634 145,526,492,393 112,141,691,467 93,067,032,794
Vốn và các quỹ 202,436,847,634 145,526,492,393 112,141,691,467 93,067,032,794
Vốn góp 153,599,140,000 95,999,740,000 64,000,000,000 64,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 7,941,951,967 19,666,448,777 7,582,913,041
Quỹ dự phòng tài chính - - 1,840,584,417 1,840,584,417
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 48,837,707,634 41,584,800,426 26,634,658,273 19,643,535,336
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291,150,665,343 227,652,741,656 167,484,685,750 147,199,330,838