Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 23.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 36.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 36.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 36.1%
  • Vốn điều lệ
  • 96.0 (tỷ VNĐ)
  • ROA
  • 23.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 36.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 36.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 36.1%
  • Vốn điều lệ
  • 96.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 171,392,678,590 129,853,817,828 111,799,523,790 102,363,785,278
Tiền và tương đương tiền 82,583,487,915 38,552,284,059 21,135,094,606 9,817,446,945
Tiền 6,583,487,915 6,552,284,059 11,135,094,606 9,817,446,945
Các khoản tương đương tiền 76,000,000,000 32,000,000,000 10,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 30,904,157,972 45,068,827,753 38,234,877,683 43,574,918,645
Phải thu khách hàng 33,137,742,181 47,334,946,843 41,138,218,956 44,942,110,818
Trả trước người bán 3,208,590 - - 99,999,800
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 655,760,769 92,522,850 93,493,980 161,060,123
Dự phòng nợ khó đòi -2,892,553,568 -2,358,641,940 -2,996,835,253 -1,628,252,096
Hàng tồn kho, ròng 57,859,492,703 45,028,760,657 50,287,801,222 47,798,614,770
Hàng tồn kho 57,859,492,703 45,028,760,657 50,287,801,222 47,798,614,770
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 45,540,000 1,203,945,359 2,141,750,279 1,172,804,918
Trả trước ngắn hạn 45,540,000 - 132,990,036 100,295,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,203,945,359 2,008,760,243 1,072,509,918
TÀI SẢN DÀI HẠN 56,260,063,066 37,630,867,922 35,399,807,048 36,418,407,797
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 38,143,832,657 37,630,867,922 35,395,911,931 36,418,407,797
GTCL TSCĐ hữu hình 17,775,451,815 13,435,345,401 11,398,328,417 14,525,951,984
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 63,527,559,590 53,876,264,410 47,130,512,412 46,849,680,624
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -45,752,107,775 -40,440,919,009 -35,732,183,995 -32,323,728,640
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 20,368,380,842 20,853,342,291 21,363,882,864 21,872,455,813
Nguyên giá TSCĐ vô hình 28,226,059,147 28,226,059,147 28,226,059,147 28,226,059,147
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -7,857,678,305 -7,372,716,856 -6,862,176,283 -6,353,603,334
Xây dựng cơ bản dở dang - 3,342,180,230 2,633,700,650 20,000,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - - 3,895,117 -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 3,895,117 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 227,652,741,656 167,484,685,750 147,199,330,838 138,782,193,075
NỢ PHẢI TRẢ 82,126,249,263 55,342,994,283 54,132,298,044 58,306,380,930
Nợ ngắn hạn 82,126,249,263 55,342,994,283 54,132,298,044 58,290,500,869
Vay ngắn hạn 21,185,000,000 16,075,000,000 11,205,000,000 19,431,739,990
Phải trả người bán 30,764,703,431 19,687,274,202 25,188,238,797 27,551,022,565
Người mua trả tiền trước 826,167,218 128,344,463 286,586,459 4,153,818
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 16,020,778,392 10,661,180,359 9,391,719,308 4,782,009,329
Phải trả người lao động 11,091,826,533 5,770,327,428 5,863,675,114 4,014,388,061
Chi phí phải trả - - - 25,821,183
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 2,186,731,282 2,831,325,424 2,007,535,959 2,339,338,803
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - 15,880,061
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - 15,880,061
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 145,526,492,393 112,141,691,467 93,067,032,794 80,475,812,145
Vốn và các quỹ 145,526,492,393 112,141,691,467 93,067,032,794 80,475,812,145
Vốn góp 95,999,740,000 64,000,000,000 64,000,000,000 64,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 7,941,951,967 19,666,448,777 7,582,913,041 3,643,696,978
Quỹ dự phòng tài chính - 1,840,584,417 1,840,584,417 1,840,584,417
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 41,584,800,426 26,634,658,273 19,643,535,336 10,991,530,750
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 227,652,741,656 167,484,685,750 147,199,330,838 138,782,193,075