Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -2.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • -3.5%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 34.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -3.5%
  • Vốn điều lệ
  • 201.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 62,840,654,348 60,537,367,585 -
Tiền và tương đương tiền - 20,691,851,024 20,813,932,267 -
Tiền - 15,691,851,024 10,813,932,267 -
Các khoản tương đương tiền - 5,000,000,000 10,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 32,920,216,689 29,902,075,348 -
Phải thu khách hàng - 35,219,359,775 30,818,911,775 -
Trả trước người bán - 610,136,170 1,190,136,170 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 446,598,005 1,248,904,664 -
Dự phòng nợ khó đòi - -3,355,877,261 -3,355,877,261 -
Hàng tồn kho, ròng - 8,185,251,167 8,185,251,167 -
Hàng tồn kho - 8,185,251,167 8,185,251,167 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,043,335,468 1,636,108,803 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 1,043,124,848 1,393,421,298 -
Phải thu thuế khác - 210,620 242,687,505 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 285,492,487,959 288,765,847,904 -
Phải thu dài hạn - 137,765,000 137,765,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 137,765,000 137,765,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - - - -
GTCL TSCĐ hữu hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 86,933,830 86,933,830 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -86,933,830 -86,933,830 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 37,112,273 37,112,273 -
Trả trước dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 37,112,273 37,112,273 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 348,333,142,307 349,303,215,489 -
NỢ PHẢI TRẢ - 118,095,138,572 119,070,580,702 -
Nợ ngắn hạn - 18,050,738,572 19,066,180,702 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 8,306,963,896 8,304,102,269 -
Người mua trả tiền trước - 5,362,712,000 6,231,364,000 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 40,401,081 36,924,082 -
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,872,924,593 2,872,909,801 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 100,044,400,000 100,004,400,000 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 100,044,400,000 100,004,400,000 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 230,238,003,735 230,232,634,787 -
Vốn và các quỹ - 230,238,003,735 230,232,634,787 -
Vốn góp - 221,759,950,000 201,600,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - 1,250,700,000 1,250,700,000 -
Vốn khác - - 20,159,950,000 -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 10,018,695,492 10,018,158,597 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -2,791,341,757 -2,796,173,810 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 348,333,142,307 349,303,215,489 -