Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 15.1% (Năm 2008)
  • ROE
  • 17.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 12.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 17.3%
  • Vốn điều lệ
  • 10.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 66,305,611,413 60,036,109,684 62,127,976,702
Tiền và tương đương tiền - 25,669,790,212 20,863,143,255 5,476,444,381
Tiền - 4,184,613,086 7,799,836,379 5,476,444,381
Các khoản tương đương tiền - 21,485,177,126 13,063,306,876 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 14,250,000,000 750,000,000 12,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 750,000,000 750,000,000 750,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 16,115,956,600 26,372,369,418 34,167,217,783
Phải thu khách hàng - 12,912,938,631 22,378,614,064 23,790,343,785
Trả trước người bán - 1,718,794,356 3,133,555,728 9,971,194,400
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,301,798,336 1,499,877,201 864,236,482
Dự phòng nợ khó đòi - -817,574,723 -639,677,575 -458,556,884
Hàng tồn kho, ròng - 7,428,450,769 9,358,215,345 8,371,656,199
Hàng tồn kho - 7,601,116,964 9,530,881,540 8,408,946,933
Dự phòng giảm giá HTK - -172,666,195 -172,666,195 -37,290,734
Tài sản lưu động khác - 2,841,413,832 2,692,381,666 1,612,658,339
Trả trước ngắn hạn - 2,841,213,832 2,691,881,666 1,612,658,339
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 200,000 500,000 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 25,373,358,385 21,899,536,666 5,584,844,625
Phải thu dài hạn - 1,313,212,200 2,063,212,200 1,246,149,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,313,212,200 2,063,212,200 1,246,149,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 2,074,827,518 695,101,007 1,538,061,802
GTCL TSCĐ hữu hình - 2,074,827,518 695,101,007 1,538,061,802
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 10,566,237,564 8,347,658,510 7,941,146,762
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -8,491,410,046 -7,652,557,503 -6,403,084,960
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 2,000,000,000 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 2,000,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 19,985,318,667 1,970,978,720 2,800,633,823
Trả trước dài hạn - 19,952,170,093 1,847,929,931 2,578,694,797
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 33,148,574 123,048,789 221,939,026
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 91,678,969,798 81,935,646,350 67,712,821,327
NỢ PHẢI TRẢ - 46,279,645,856 48,673,751,474 40,107,962,858
Nợ ngắn hạn - 46,258,745,856 48,673,751,474 40,107,962,858
Vay ngắn hạn - 1,750,004,000 1,100,000,000 2,750,000,000
Phải trả người bán - 26,483,094,751 30,043,112,881 22,871,649,484
Người mua trả tiền trước - 4,965,796,701 3,805,884,268 2,511,066,916
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 1,995,706,678 2,904,300,176 1,816,676,880
Phải trả người lao động - 7,951,748,306 8,903,591,471 9,594,120,507
Chi phí phải trả - 3,121,240 1,711,111 4,904,167
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 918,930,234 866,986,473 220,262,665
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 20,900,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 20,900,000 - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 45,399,323,942 33,261,894,876 27,604,858,469
Vốn và các quỹ - 45,399,323,942 33,261,894,876 27,604,858,469
Vốn góp - 30,600,000,000 18,000,000,000 18,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - -227,778,500 -119,378,500 -119,378,500
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 7,769,929,524 5,224,554,114 3,712,465,135
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 7,257,172,918 10,156,719,262 6,011,771,834
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 91,678,969,798 81,935,646,350 67,712,821,327