Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.7% (Q3/2016)
  • ROE
  • 7.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 65.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.7%
  • Vốn điều lệ
  • 30.6 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 60,036,109,684 62,127,976,702 49,856,908,637
Tiền và tương đương tiền - 20,863,143,255 5,476,444,381 16,839,710,614
Tiền - 7,799,836,379 5,476,444,381 3,739,710,614
Các khoản tương đương tiền - 13,063,306,876 - 13,100,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 750,000,000 12,500,000,000 750,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 750,000,000 750,000,000 750,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 26,372,369,418 34,167,217,783 26,438,352,916
Phải thu khách hàng - 22,378,614,064 23,790,343,785 25,161,355,398
Trả trước người bán - 3,133,555,728 9,971,194,400 521,058,741
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,499,877,201 864,236,482 1,095,943,994
Dự phòng nợ khó đòi - -639,677,575 -458,556,884 -340,005,217
Hàng tồn kho, ròng - 9,358,215,345 8,371,656,199 5,460,247,619
Hàng tồn kho - 9,530,881,540 8,408,946,933 5,497,538,353
Dự phòng giảm giá HTK - -172,666,195 -37,290,734 -37,290,734
Tài sản lưu động khác - 2,692,381,666 1,612,658,339 368,597,488
Trả trước ngắn hạn - 2,691,881,666 1,612,658,339 261,967,266
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 500,000 - -
Tài sản lưu động khác - - - 106,630,222
TÀI SẢN DÀI HẠN - 21,899,536,666 5,584,844,625 5,293,765,980
Phải thu dài hạn - 2,063,212,200 1,246,149,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 2,063,212,200 1,246,149,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 695,101,007 1,538,061,802 2,157,859,254
GTCL TSCĐ hữu hình - 695,101,007 1,538,061,802 2,157,859,254
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 8,347,658,510 7,941,146,762 7,349,344,944
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -7,652,557,503 -6,403,084,960 -5,191,485,690
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,970,978,720 2,800,633,823 3,135,906,726
Trả trước dài hạn - 1,847,929,931 2,578,694,797 2,099,230,895
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 123,048,789 221,939,026 286,675,831
Các tài sản dài hạn khác - - - 750,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 81,935,646,350 67,712,821,327 55,150,674,617
NỢ PHẢI TRẢ - 48,673,751,474 40,107,962,858 32,883,000,527
Nợ ngắn hạn - 48,673,751,474 40,107,962,858 32,883,000,527
Vay ngắn hạn - 1,100,000,000 2,750,000,000 -
Phải trả người bán - 30,043,112,881 22,871,649,484 20,238,668,804
Người mua trả tiền trước - 3,805,884,268 2,511,066,916 2,868,824,506
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 2,904,300,176 1,816,676,880 2,209,435,700
Phải trả người lao động - 8,903,591,471 9,594,120,507 7,062,570,562
Chi phí phải trả - 1,711,111 4,904,167 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 866,986,473 220,262,665 292,249,376
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 33,261,894,876 27,604,858,469 22,267,674,090
Vốn và các quỹ - 33,261,894,876 27,604,858,469 22,267,674,090
Vốn góp - 18,000,000,000 18,000,000,000 15,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - -119,378,500 -119,378,500 -119,500,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -150,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 5,224,554,114 3,712,465,135 2,318,879,561
Quỹ dự phòng tài chính - - - 648,072,913
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 10,156,719,262 6,011,771,834 4,420,371,616
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 81,935,646,350 67,712,821,327 55,150,674,617