Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - Công ty Cổ phần - Mã CK : ACV

  • ROA
  • 6.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 12.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 53.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 12.9%
  • Vốn điều lệ
  • 16,274.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 22,314,861,494,547 21,815,378,300,732 19,001,583,028,846
Tiền và tương đương tiền - 3,165,744,917,074 4,466,482,193,053 3,897,438,211,993
Tiền - 2,793,482,028,185 4,207,482,193,053 3,531,634,386,864
Các khoản tương đương tiền - 372,262,888,889 259,000,000,000 365,803,825,129
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 13,640,000,000,000 12,864,251,577,500 10,669,251,577,500
Đầu tư ngắn hạn - 28,644,000,000 28,851,577,500 28,851,577,500
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -28,644,000,000 - -
Các khoản phải thu - 4,498,851,556,027 3,478,339,376,601 3,375,900,631,637
Phải thu khách hàng - 1,708,798,135,264 1,554,051,611,707 1,077,577,420,705
Trả trước người bán - 918,588,403,555 1,441,502,602,833 1,631,934,234,802
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 1,953,804,793,354 548,330,480,015 666,645,955,952
Dự phòng nợ khó đòi - -82,339,776,146 -65,545,317,954 -257,966,500
Hàng tồn kho, ròng - 721,296,213,296 711,653,416,259 540,335,803,347
Hàng tồn kho - 721,296,213,296 711,653,416,259 540,335,803,347
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 288,968,808,150 294,651,737,319 518,656,804,369
Trả trước ngắn hạn - 25,612,411,826 36,432,030,600 13,333,690,741
Thuế VAT phải thu - 232,586,883,004 160,457,773,343 481,282,531,584
Phải thu thuế khác - 30,769,513,320 97,761,933,376 24,040,582,044
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 24,626,889,871,330 23,036,327,432,825 24,770,618,412,752
Phải thu dài hạn - 276,776,409,871 179,312,342,416 442,194,291,147
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 498,409,280,830 447,777,353,441 740,970,028,460
Dự phòng phải thu dài hạn - -221,632,870,959 -268,465,011,025 -298,775,737,313
Tài sản cố định - 21,981,757,388,072 20,661,233,695,634 23,567,996,554,926
GTCL TSCĐ hữu hình - 21,947,914,806,617 20,589,827,193,613 20,956,557,261,768
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 35,938,814,877,994 37,173,063,774,268 34,322,135,820,487
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -13,990,900,071,377 -16,583,236,580,655 -13,365,578,558,719
GTCL Tài sản thuê tài chính - 4,065,636,360 - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - 4,065,636,360 - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 29,776,945,095 71,406,502,021 83,984,934,056
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 47,687,216,360 166,049,838,381 162,089,129,365
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -17,910,271,265 -94,643,336,360 -78,104,195,309
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 2,527,454,359,102
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 32,243,749,055 32,243,749,055 37,782,417,455
Nguyên giá tài sản đầu tư - 37,252,913,794 37,252,913,794 43,544,772,545
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -5,009,164,739 -5,009,164,739 -5,762,355,090
Đầu tư dài hạn - 1,213,241,827,105 642,381,611,143 283,698,809,144
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 931,107,182,564 420,912,964,361 78,459,872,644
Đầu tư dài hạn khác - 298,334,934,259 236,368,936,500 205,238,936,500
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -16,200,289,718 -14,900,289,718 -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 384,500,481,227 467,299,161,959 438,946,340,080
Trả trước dài hạn - 105,457,002,016 80,924,435,664 90,414,653,681
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 272,718,455,086 386,374,726,295 348,531,686,399
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 46,941,751,365,877 44,851,705,733,557 43,772,201,441,598
NỢ PHẢI TRẢ - 22,609,237,503,212 24,237,053,736,116 23,281,898,790,159
Nợ ngắn hạn - 8,580,926,812,139 8,151,139,856,837 7,539,997,750,334
Vay ngắn hạn - 262,660,987,242 307,816,114,542 249,576,290,862
Phải trả người bán - 1,308,984,674,898 1,261,450,022,044 1,730,453,102,794
Người mua trả tiền trước - 5,561,591,468 17,457,223,687 32,676,812,137
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 339,787,068,123 695,563,563,456 878,337,690,050
Phải trả người lao động - 1,134,698,482,583 1,473,695,042,061 1,276,677,186,040
Chi phí phải trả - 1,320,316,664,628 2,242,472,446,530 2,488,480,623,450
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,492,009,757,742 1,567,013,890,045 238,765,550,258
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 13,000,000,000 3,597,873,184 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 14,028,310,691,073 16,085,913,879,279 15,741,901,039,825
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - 11,941,547,164 10,831,388,003
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 62,249,832,541 30,602,441,029 28,003,081,096
Vay dài hạn - 13,964,208,272,299 13,118,821,693,739 12,268,066,570,726
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 1,852,586,233 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - 2,924,548,197,347 3,435,000,000,000
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 24,332,513,862,665 20,614,651,997,441 20,490,302,651,439
Vốn và các quỹ - 24,332,513,862,665 20,614,014,669,941 20,489,665,323,939
Vốn góp - 21,771,732,360,000 17,093,269,312,227 16,274,430,190,554
Thặng dư vốn cổ phần - 14,602,790,587 - 48,450,000
Vốn khác - - - 212,615,997
Cổ phiếu quỹ - - -15,543,216 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - -953,183,743,327 342,731,552,995 -
Chênh lệch tỷ giá - - -954,907,598 -1,056,570,177
Quỹ đầu tư và phát triển - 450,312,439,969 - 1,236,142,821
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 2,276,809,817,672 1,806,960,155,796 2,904,152,830,046
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - 587,575,433,242 481,681,714,394
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - 637,327,500 637,327,500
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - 637,327,500 637,327,500
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 46,941,751,365,877 44,851,705,733,557 43,772,201,441,598