Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.8% (Q3/2016)
  • ROE
  • 3.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 51.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.7%
  • Vốn điều lệ
  • 21,771.7 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 21,815,378,300,732 19,001,583,028,846 -
Tiền và tương đương tiền - 4,466,482,193,053 3,897,438,211,993 -
Tiền - 4,207,482,193,053 3,531,634,386,864 -
Các khoản tương đương tiền - 259,000,000,000 365,803,825,129 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 12,864,251,577,500 10,669,251,577,500 -
Đầu tư ngắn hạn - 28,851,577,500 28,851,577,500 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 3,478,339,376,601 3,375,900,631,637 -
Phải thu khách hàng - 1,554,051,611,707 1,077,577,420,705 -
Trả trước người bán - 1,441,502,602,833 1,631,934,234,802 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 548,330,480,015 666,645,955,952 -
Dự phòng nợ khó đòi - -65,545,317,954 -257,966,500 -
Hàng tồn kho, ròng - 711,653,416,259 540,335,803,347 -
Hàng tồn kho - 711,653,416,259 540,335,803,347 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 294,651,737,319 518,656,804,369 -
Trả trước ngắn hạn - 36,432,030,600 13,333,690,741 -
Thuế VAT phải thu - 160,457,773,343 481,282,531,584 -
Phải thu thuế khác - 97,761,933,376 24,040,582,044 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 23,036,327,432,825 24,770,618,412,752 -
Phải thu dài hạn - 179,312,342,416 442,194,291,147 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 447,777,353,441 740,970,028,460 -
Dự phòng phải thu dài hạn - -268,465,011,025 -298,775,737,313 -
Tài sản cố định - 20,661,233,695,634 23,567,996,554,926 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 20,589,827,193,613 20,956,557,261,768 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 37,173,063,774,268 34,322,135,820,487 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -16,583,236,580,655 -13,365,578,558,719 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 71,406,502,021 83,984,934,056 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 166,049,838,381 162,089,129,365 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -94,643,336,360 -78,104,195,309 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - 2,527,454,359,102 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 32,243,749,055 37,782,417,455 -
Nguyên giá tài sản đầu tư - 37,252,913,794 43,544,772,545 -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -5,009,164,739 -5,762,355,090 -
Đầu tư dài hạn - 642,381,611,143 283,698,809,144 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 420,912,964,361 78,459,872,644 -
Đầu tư dài hạn khác - 236,368,936,500 205,238,936,500 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -14,900,289,718 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 467,299,161,959 438,946,340,080 -
Trả trước dài hạn - 80,924,435,664 90,414,653,681 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 386,374,726,295 348,531,686,399 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 44,851,705,733,557 43,772,201,441,598 -
NỢ PHẢI TRẢ - 24,237,053,736,116 23,281,898,790,159 -
Nợ ngắn hạn - 8,151,139,856,837 7,539,997,750,334 -
Vay ngắn hạn - 307,816,114,542 249,576,290,862 -
Phải trả người bán - 1,261,450,022,044 1,730,453,102,794 -
Người mua trả tiền trước - 17,457,223,687 32,676,812,137 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 695,563,563,456 878,337,690,050 -
Phải trả người lao động - 1,473,695,042,061 1,276,677,186,040 -
Chi phí phải trả - 2,242,472,446,530 2,488,480,623,450 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,567,013,890,045 238,765,550,258 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - 3,597,873,184 - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 16,085,913,879,279 15,741,901,039,825 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - 11,941,547,164 10,831,388,003 -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 30,602,441,029 28,003,081,096 -
Vay dài hạn - 13,118,821,693,739 12,268,066,570,726 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 2,924,548,197,347 3,435,000,000,000 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 20,614,651,997,441 20,490,302,651,439 -
Vốn và các quỹ - 20,614,014,669,941 20,489,665,323,939 -
Vốn góp - 17,093,269,312,227 16,274,430,190,554 -
Thặng dư vốn cổ phần - - 48,450,000 -
Vốn khác - - 212,615,997 -
Cổ phiếu quỹ - -15,543,216 - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 342,731,552,995 - -
Chênh lệch tỷ giá - -954,907,598 -1,056,570,177 -
Quỹ đầu tư và phát triển - - 1,236,142,821 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 1,806,960,155,796 2,904,152,830,046 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - 587,575,433,242 481,681,714,394 -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - 637,327,500 637,327,500 -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - 637,327,500 637,327,500 -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 44,851,705,733,557 43,772,201,441,598 -