Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -0.3% (Q3/2016)
  • ROE
  • -0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 20.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 510.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 178,606,525,593 128,734,857,135 198,617,356,749
Tiền và tương đương tiền - 3,016,578,792 3,225,987,873 2,647,476,498
Tiền - 3,016,578,792 3,225,987,873 2,647,476,498
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 117,216,238,835 103,628,088,287 124,195,988,966
Phải thu khách hàng - 103,630,867,050 73,621,343,130 105,679,243,457
Trả trước người bán - 4,184,863,777 9,147,424,845 18,159,984,030
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 9,764,508,008 23,200,000,000 356,761,479
Dự phòng nợ khó đòi - -364,000,000 -2,340,679,688 -
Hàng tồn kho, ròng - 56,780,801,396 20,027,151,969 55,163,331,565
Hàng tồn kho - 56,780,801,396 20,027,151,969 55,163,331,565
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 1,592,906,570 1,853,629,006 16,610,559,720
Trả trước ngắn hạn - 82,658,708 - -
Thuế VAT phải thu - 1,493,543,457 1,845,360,081 3,863,281,082
Phải thu thuế khác - 16,704,405 8,268,925 47,278,638
Tài sản lưu động khác - - - 12,700,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 476,115,874,935 95,787,306,346 80,628,866,161
Phải thu dài hạn - 83,400,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 83,400,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 287,919,943,959 66,072,430,877 80,578,573,097
GTCL TSCĐ hữu hình - 287,919,943,959 66,072,430,877 28,539,393,565
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 316,727,787,903 75,260,333,358 31,353,772,049
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -28,807,843,944 -9,187,902,481 -2,814,378,484
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 52,039,179,532
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 50,000,000,000 15,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 50,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - 15,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 762,511,250 39,811,271 50,293,064
Trả trước dài hạn - 762,511,250 39,811,271 50,293,064
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 654,722,400,528 224,522,163,481 279,246,222,910
NỢ PHẢI TRẢ - 97,807,701,313 97,355,428,785 163,916,015,317
Nợ ngắn hạn - 50,173,547,850 62,833,260,386 142,953,031,977
Vay ngắn hạn - 36,356,798,533 52,098,152,063 60,729,344,200
Phải trả người bán - 6,961,488,204 2,586,706,685 46,311,848,343
Người mua trả tiền trước - - 1,180,000,780 11,662,983,026
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,798,302,320 6,968,400,858 4,388,305,586
Phải trả người lao động - 874,479,693 - 238,500,000
Chi phí phải trả - 11,929,888 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 170,549,212 - 19,622,050,822
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 47,634,153,463 34,522,168,399 20,962,983,340
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 47,634,153,463 34,522,168,399 20,962,983,340
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 556,914,699,215 127,166,734,696 115,330,207,593
Vốn và các quỹ - 556,914,699,215 127,166,734,696 115,330,207,593
Vốn góp - 510,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - 93,062,607
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 46,914,699,215 7,166,734,696 -4,762,855,014
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 654,722,400,528 224,522,163,481 279,246,222,910