Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.0% (Năm 2013)
  • ROE
  • 0.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.1%
  • Vốn điều lệ
  • 120.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 257,941,169,836 178,606,525,593 128,734,857,135 198,617,356,749
Tiền và tương đương tiền 8,760,560,378 3,016,578,792 3,225,987,873 2,647,476,498
Tiền 8,760,560,378 3,016,578,792 3,225,987,873 2,647,476,498
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 159,766,344,282 117,216,238,835 103,628,088,287 124,195,988,966
Phải thu khách hàng 143,424,653,782 103,630,867,050 73,621,343,130 105,679,243,457
Trả trước người bán 1,135,000,000 4,184,863,777 9,147,424,845 18,159,984,030
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 15,206,690,500 9,764,508,008 23,200,000,000 356,761,479
Dự phòng nợ khó đòi - -364,000,000 -2,340,679,688 -
Hàng tồn kho, ròng 88,074,790,778 56,780,801,396 20,027,151,969 55,163,331,565
Hàng tồn kho 88,074,790,778 56,780,801,396 20,027,151,969 55,163,331,565
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,339,474,398 1,592,906,570 1,853,629,006 16,610,559,720
Trả trước ngắn hạn - 82,658,708 - -
Thuế VAT phải thu 1,319,072,984 1,493,543,457 1,845,360,081 3,863,281,082
Phải thu thuế khác 20,401,414 16,704,405 8,268,925 47,278,638
Tài sản lưu động khác - - - 12,700,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 424,586,975,476 476,115,874,935 95,787,306,346 80,628,866,161
Phải thu dài hạn 43,484,000,000 83,400,000,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 43,484,000,000 83,400,000,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 267,973,331,130 287,919,943,959 66,072,430,877 80,578,573,097
GTCL TSCĐ hữu hình 267,973,331,130 287,919,943,959 66,072,430,877 28,539,393,565
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 317,562,853,006 316,727,787,903 75,260,333,358 31,353,772,049
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -49,589,521,876 -28,807,843,944 -9,187,902,481 -2,814,378,484
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 52,039,179,532
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 50,000,000,000 50,000,000,000 15,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 50,000,000,000 50,000,000,000 - -
Đầu tư dài hạn khác - - 15,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,089,125,594 762,511,250 39,811,271 50,293,064
Trả trước dài hạn 1,089,125,594 762,511,250 39,811,271 50,293,064
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 682,528,145,312 654,722,400,528 224,522,163,481 279,246,222,910
NỢ PHẢI TRẢ 143,756,518,636 97,807,701,313 97,355,428,785 163,916,015,317
Nợ ngắn hạn 98,287,112,058 50,173,547,850 62,833,260,386 142,953,031,977
Vay ngắn hạn 33,037,594,449 36,356,798,533 52,098,152,063 60,729,344,200
Phải trả người bán 27,123,085,759 6,961,488,204 2,586,706,685 46,311,848,343
Người mua trả tiền trước - - 1,180,000,780 11,662,983,026
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,240,630,416 5,798,302,320 6,968,400,858 4,388,305,586
Phải trả người lao động 891,046,658 874,479,693 - 238,500,000
Chi phí phải trả 3,752,517,036 11,929,888 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 26,148,237,740 170,549,212 - 19,622,050,822
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 45,469,406,578 47,634,153,463 34,522,168,399 20,962,983,340
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 45,469,406,578 47,634,153,463 34,522,168,399 20,962,983,340
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 538,771,626,676 556,914,699,215 127,166,734,696 115,330,207,593
Vốn và các quỹ 538,771,626,676 556,914,699,215 127,166,734,696 115,330,207,593
Vốn góp 510,000,000,000 510,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 1,800,000,000 - - 93,062,607
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 26,971,626,676 46,914,699,215 7,166,734,696 -4,762,855,014
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 682,528,145,312 654,722,400,528 224,522,163,481 279,246,222,910