Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.6% (Q3/2016)
  • ROE
  • 2.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 72.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 2.0%
  • Vốn điều lệ
  • 228.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 825,497,609,169 582,107,097,202 457,619,190,390
Tiền và tương đương tiền - 45,715,575,206 28,785,124,424 8,575,263,155
Tiền - 45,715,575,206 28,785,124,424 8,575,263,155
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 290,849,165,255 229,128,788,614 230,048,398,391
Phải thu khách hàng - 269,591,280,610 237,270,418,876 221,327,568,816
Trả trước người bán - 30,687,959,073 2,799,426,026 18,020,725,358
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,972,485,569 872,135,572 798,284,049
Dự phòng nợ khó đòi - -12,402,559,997 -11,813,191,860 -10,098,179,832
Hàng tồn kho, ròng - 449,918,224,544 297,528,217,603 194,453,743,961
Hàng tồn kho - 449,918,224,544 297,528,217,603 194,453,743,961
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 39,014,644,164 26,664,966,561 24,541,784,883
Trả trước ngắn hạn - 490,930,173 479,521,899 1,126,727,348
Thuế VAT phải thu - 38,005,118,923 25,754,945,256 22,980,671,183
Phải thu thuế khác - 518,595,068 - -
Tài sản lưu động khác - - 430,499,406 434,386,352
TÀI SẢN DÀI HẠN - 384,227,008,501 255,233,815,978 261,337,451,385
Phải thu dài hạn - 246,950,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 246,950,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 344,841,489,893 245,668,340,815 251,663,681,090
GTCL TSCĐ hữu hình - 283,304,950,460 189,335,752,220 186,597,589,193
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 452,017,179,332 282,565,264,082 263,756,460,874
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -168,712,228,872 -93,229,511,862 -77,158,871,681
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 61,536,539,433 49,640,884,101 51,653,419,185
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 72,582,041,278 58,670,210,862 58,670,210,862
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -11,045,501,845 -9,029,326,761 -7,016,791,677
Xây dựng cơ bản dở dang - - 6,691,704,494 13,412,672,712
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 1,621,557,111 2,621,557,111 2,621,557,111
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 3,600,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,978,442,889 -978,442,889 -978,442,889
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,743,484,792 6,943,918,052 7,052,213,184
Trả trước dài hạn - 3,187,094,625 5,782,014,472 1,829,565,312
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 556,390,167 926,888,580 1,827,801,872
Các tài sản dài hạn khác - - 235,015,000 3,394,846,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,209,724,617,670 837,340,913,180 718,956,641,775
NỢ PHẢI TRẢ - 909,403,298,427 556,952,420,410 449,961,990,724
Nợ ngắn hạn - 821,173,311,333 545,255,807,591 425,893,875,731
Vay ngắn hạn - 742,027,788,483 472,718,403,104 365,262,251,372
Phải trả người bán - 47,162,759,450 47,308,278,407 31,413,760,409
Người mua trả tiền trước - 6,378,303,745 6,866,545,093 1,649,851,956
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 547,412,883 173,585,724 2,647,157,500
Phải trả người lao động - 12,986,558,494 4,842,468,156 4,393,865,245
Chi phí phải trả - 6,396,468,592 4,634,442,898 9,139,009,362
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,478,888,559 1,928,055,344 1,593,903,302
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 88,229,987,094 11,696,612,819 24,068,114,993
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 88,229,987,094 11,387,591,169 23,887,591,169
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 309,021,650 180,523,824
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 300,321,319,243 280,388,492,770 268,994,651,051
Vốn và các quỹ - 300,321,319,243 280,388,492,770 268,994,651,051
Vốn góp - 183,996,750,000 183,996,750,000 183,996,750,000
Thặng dư vốn cổ phần - 19,920,224,200 19,920,224,200 19,920,224,200
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 14,474,464,592 2,571,767,056 2,571,767,056
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,152,588,371 14,339,488,371
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 81,929,880,451 62,747,163,143 48,166,421,424
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,209,724,617,670 837,340,913,180 718,956,641,775