Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - Mã CK : ACL

  • ROA
  • 18.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 50.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 58.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 50.9%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 790,734,272,293 825,497,609,169 582,107,097,202
Tiền và tương đương tiền - 38,290,348,616 45,715,575,206 28,785,124,424
Tiền - 38,290,348,616 45,715,575,206 28,785,124,424
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 233,524,104,807 290,849,165,255 229,128,788,614
Phải thu khách hàng - 240,157,509,726 269,591,280,610 237,270,418,876
Trả trước người bán - 3,471,188,215 30,687,959,073 2,799,426,026
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 2,474,156,902 2,972,485,569 872,135,572
Dự phòng nợ khó đòi - -12,578,750,036 -12,402,559,997 -11,813,191,860
Hàng tồn kho, ròng - 462,801,348,264 449,918,224,544 297,528,217,603
Hàng tồn kho - 462,801,348,264 449,918,224,544 297,528,217,603
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 56,118,470,606 39,014,644,164 26,664,966,561
Trả trước ngắn hạn - 774,914,594 490,930,173 479,521,899
Thuế VAT phải thu - 54,546,104,349 38,005,118,923 25,754,945,256
Phải thu thuế khác - 797,451,663 518,595,068 -
Tài sản lưu động khác - - - 430,499,406
TÀI SẢN DÀI HẠN - 394,328,431,167 384,227,008,501 255,233,815,978
Phải thu dài hạn - 249,865,000 246,950,000 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 249,865,000 246,950,000 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 376,426,608,675 344,841,489,893 245,668,340,815
GTCL TSCĐ hữu hình - 316,924,444,326 283,304,950,460 189,335,752,220
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 525,543,764,241 452,017,179,332 282,565,264,082
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -208,619,319,915 -168,712,228,872 -93,229,511,862
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 59,502,164,349 61,536,539,433 49,640,884,101
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 72,582,041,278 72,582,041,278 58,670,210,862
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -13,079,876,929 -11,045,501,845 -9,029,326,761
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 6,691,704,494
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 1,596,463,043 1,621,557,111 2,621,557,111
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 3,600,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -2,003,536,957 -1,978,442,889 -978,442,889
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 7,756,967,555 3,743,484,792 6,943,918,052
Trả trước dài hạn - 7,425,888,168 3,187,094,625 5,782,014,472
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 331,079,387 556,390,167 926,888,580
Các tài sản dài hạn khác - - - 235,015,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,185,062,703,460 1,209,724,617,670 837,340,913,180
NỢ PHẢI TRẢ - 832,678,485,910 909,403,298,427 556,952,420,410
Nợ ngắn hạn - 770,551,109,693 821,173,311,333 545,255,807,591
Vay ngắn hạn - 718,005,544,175 742,027,788,483 472,718,403,104
Phải trả người bán - 22,760,331,368 47,162,759,450 47,308,278,407
Người mua trả tiền trước - 7,902,592,327 6,378,303,745 6,866,545,093
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,479,474 547,412,883 173,585,724
Phải trả người lao động - 10,826,291,191 12,986,558,494 4,842,468,156
Chi phí phải trả - 5,946,968,529 6,396,468,592 4,634,442,898
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,071,158,502 2,478,888,559 1,928,055,344
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 62,127,376,217 88,229,987,094 11,696,612,819
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 62,127,376,217 88,229,987,094 11,387,591,169
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - 309,021,650
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 352,384,217,550 300,321,319,243 280,388,492,770
Vốn và các quỹ - 352,384,217,550 300,321,319,243 280,388,492,770
Vốn góp - 227,996,750,000 183,996,750,000 183,996,750,000
Thặng dư vốn cổ phần - 15,520,224,200 19,920,224,200 19,920,224,200
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 14,880,252,832 14,474,464,592 2,571,767,056
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,152,588,371
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 93,986,990,518 81,929,880,451 62,747,163,143
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,185,062,703,460 1,209,724,617,670 837,340,913,180