Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 18.3% (Năm 2007)
  • ROE
  • 30.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 39.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 30.2%
  • Vốn điều lệ
  • 90.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 790,734,272,293 825,497,609,169 582,107,097,202 457,619,190,390
Tiền và tương đương tiền 38,290,348,616 45,715,575,206 28,785,124,424 8,575,263,155
Tiền 38,290,348,616 45,715,575,206 28,785,124,424 8,575,263,155
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 233,524,104,807 290,849,165,255 229,128,788,614 230,048,398,391
Phải thu khách hàng 240,157,509,726 269,591,280,610 237,270,418,876 221,327,568,816
Trả trước người bán 3,471,188,215 30,687,959,073 2,799,426,026 18,020,725,358
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 2,474,156,902 2,972,485,569 872,135,572 798,284,049
Dự phòng nợ khó đòi -12,578,750,036 -12,402,559,997 -11,813,191,860 -10,098,179,832
Hàng tồn kho, ròng 462,801,348,264 449,918,224,544 297,528,217,603 194,453,743,961
Hàng tồn kho 462,801,348,264 449,918,224,544 297,528,217,603 194,453,743,961
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 56,118,470,606 39,014,644,164 26,664,966,561 24,541,784,883
Trả trước ngắn hạn 774,914,594 490,930,173 479,521,899 1,126,727,348
Thuế VAT phải thu 54,546,104,349 38,005,118,923 25,754,945,256 22,980,671,183
Phải thu thuế khác 797,451,663 518,595,068 - -
Tài sản lưu động khác - - 430,499,406 434,386,352
TÀI SẢN DÀI HẠN 394,328,431,167 384,227,008,501 255,233,815,978 261,337,451,385
Phải thu dài hạn 249,865,000 246,950,000 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 249,865,000 246,950,000 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 376,426,608,675 344,841,489,893 245,668,340,815 251,663,681,090
GTCL TSCĐ hữu hình 316,924,444,326 283,304,950,460 189,335,752,220 186,597,589,193
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 525,543,764,241 452,017,179,332 282,565,264,082 263,756,460,874
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -208,619,319,915 -168,712,228,872 -93,229,511,862 -77,158,871,681
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 59,502,164,349 61,536,539,433 49,640,884,101 51,653,419,185
Nguyên giá TSCĐ vô hình 72,582,041,278 72,582,041,278 58,670,210,862 58,670,210,862
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -13,079,876,929 -11,045,501,845 -9,029,326,761 -7,016,791,677
Xây dựng cơ bản dở dang - - 6,691,704,494 13,412,672,712
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 1,596,463,043 1,621,557,111 2,621,557,111 2,621,557,111
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 3,600,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000 3,600,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,003,536,957 -1,978,442,889 -978,442,889 -978,442,889
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 7,756,967,555 3,743,484,792 6,943,918,052 7,052,213,184
Trả trước dài hạn 7,425,888,168 3,187,094,625 5,782,014,472 1,829,565,312
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 331,079,387 556,390,167 926,888,580 1,827,801,872
Các tài sản dài hạn khác - - 235,015,000 3,394,846,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,185,062,703,460 1,209,724,617,670 837,340,913,180 718,956,641,775
NỢ PHẢI TRẢ 832,678,485,910 909,403,298,427 556,952,420,410 449,961,990,724
Nợ ngắn hạn 770,551,109,693 821,173,311,333 545,255,807,591 425,893,875,731
Vay ngắn hạn 718,005,544,175 742,027,788,483 472,718,403,104 365,262,251,372
Phải trả người bán 22,760,331,368 47,162,759,450 47,308,278,407 31,413,760,409
Người mua trả tiền trước 7,902,592,327 6,378,303,745 6,866,545,093 1,649,851,956
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,479,474 547,412,883 173,585,724 2,647,157,500
Phải trả người lao động 10,826,291,191 12,986,558,494 4,842,468,156 4,393,865,245
Chi phí phải trả 5,946,968,529 6,396,468,592 4,634,442,898 9,139,009,362
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 3,071,158,502 2,478,888,559 1,928,055,344 1,593,903,302
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 62,127,376,217 88,229,987,094 11,696,612,819 24,068,114,993
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 62,127,376,217 88,229,987,094 11,387,591,169 23,887,591,169
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 309,021,650 180,523,824
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 352,384,217,550 300,321,319,243 280,388,492,770 268,994,651,051
Vốn và các quỹ 352,384,217,550 300,321,319,243 280,388,492,770 268,994,651,051
Vốn góp 227,996,750,000 183,996,750,000 183,996,750,000 183,996,750,000
Thặng dư vốn cổ phần 15,520,224,200 19,920,224,200 19,920,224,200 19,920,224,200
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 14,880,252,832 14,474,464,592 2,571,767,056 2,571,767,056
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,152,588,371 14,339,488,371
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 93,986,990,518 81,929,880,451 62,747,163,143 48,166,421,424
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,185,062,703,460 1,209,724,617,670 837,340,913,180 718,956,641,775