Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 14.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 27.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.8%
  • Vốn điều lệ
  • 30.5 (tỷ VNĐ)
  • ROA
  • 14.0% (Năm 2015)
  • ROE
  • 27.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 49.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 27.8%
  • Vốn điều lệ
  • 30.5 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 115,333,124,285 104,105,616,935 103,385,150,101 97,496,292,451
Tiền và tương đương tiền 9,325,117,874 4,759,511,122 2,703,250,851 3,073,629,872
Tiền 9,325,117,874 4,759,511,122 2,703,250,851 3,073,629,872
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 1,129,000,000 838,973,154 1,020,067,307 1,020,067,307
Đầu tư ngắn hạn 1,129,000,000 1,129,000,000 1,129,000,000 1,129,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -290,026,846 -108,932,693 -108,932,693
Các khoản phải thu 74,615,651,670 62,429,496,565 59,593,772,752 55,970,476,983
Phải thu khách hàng 82,630,211,512 66,457,146,406 64,531,769,195 61,313,449,442
Trả trước người bán 1,812,940,810 1,949,363,362 616,163,810 67,473,801
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 1,522,422,487 1,128,086,471 1,190,260,825 1,349,777,077
Dự phòng nợ khó đòi -11,349,923,139 -7,105,099,674 -6,744,421,078 -6,760,223,337
Hàng tồn kho, ròng 30,263,354,741 35,779,571,820 39,687,848,598 36,310,302,628
Hàng tồn kho 30,263,354,741 35,779,571,820 39,687,848,598 36,310,302,628
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 298,064,274 380,210,593 1,121,815,661
Trả trước ngắn hạn - - - 49,078,942
Thuế VAT phải thu - - - 764,261,853
Phải thu thuế khác - 137,894,118 - -
Tài sản lưu động khác - 160,170,156 380,210,593 308,474,866
TÀI SẢN DÀI HẠN 18,433,205,226 19,916,483,939 20,767,384,158 25,689,422,457
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 13,796,908,897 14,791,322,634 16,049,064,795 21,284,552,741
GTCL TSCĐ hữu hình 12,742,104,242 13,736,517,979 14,984,958,489 20,229,748,086
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 85,706,101,562 81,218,059,360 77,231,688,552 80,498,331,404
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -72,963,997,320 -67,481,541,381 -62,246,730,063 -60,268,583,318
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 1,054,804,655 1,054,804,655 1,054,804,655 1,054,804,655
Nguyên giá TSCĐ vô hình 2,447,373,655 2,447,373,655 2,447,373,655 2,470,584,655
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -1,392,569,000 -1,392,569,000 -1,392,569,000 -1,415,780,000
Xây dựng cơ bản dở dang - - 9,301,651 -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 3,900,000,000 3,900,000,000 3,900,000,000 3,900,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 3,900,000,000 3,900,000,000 3,900,000,000 3,900,000,000
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 650,161,784 1,225,161,305 818,319,363 504,869,716
Trả trước dài hạn 611,761,784 1,186,761,305 509,274,363 466,469,716
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 38,400,000 38,400,000 309,045,000 38,400,000
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 133,766,329,511 124,022,100,874 124,152,534,259 123,185,714,908
NỢ PHẢI TRẢ 66,731,943,980 68,665,913,654 72,589,925,243 72,057,049,739
Nợ ngắn hạn 66,578,343,980 68,387,313,654 72,436,325,243 71,063,449,739
Vay ngắn hạn 17,166,186,220 27,605,456,536 32,541,299,228 36,900,082,892
Phải trả người bán 25,230,057,790 22,813,137,041 19,621,796,402 20,712,636,558
Người mua trả tiền trước 3,274,150,748 4,172,521,830 7,470,335,919 3,374,178,739
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 5,433,796,520 961,819,295 1,058,364,903 910,450,822
Phải trả người lao động 7,749,401,056 5,663,125,719 5,428,643,750 3,038,429,980
Chi phí phải trả 65,002,424 3,347,106,210 1,059,866,565 2,147,026,537
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,856,395,010 1,821,240,011 3,276,011,184 2,130,371,109
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 5,519,587,290 1,765,842,090 1,210,743,370 1,272,562,180
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 153,600,000 278,600,000 153,600,000 993,600,000
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 125,000,000 - 840,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên 153,600,000 153,600,000 153,600,000 153,600,000
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,034,385,531 55,356,187,220 51,562,609,016 51,128,665,169
Vốn và các quỹ 67,034,385,531 55,356,187,220 51,562,609,016 51,117,219,872
Vốn góp 30,507,810,000 26,529,100,000 26,529,100,000 26,529,100,000
Thặng dư vốn cổ phần 135,908,000 135,908,000 135,908,000 135,908,000
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 17,258,769,220 15,951,316,456 14,857,634,312 13,885,987,512
Quỹ dự phòng tài chính - 1,900,464,560 1,720,464,560 1,396,582,560
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 19,131,898,311 10,839,398,204 8,319,502,144 9,169,641,800
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - 11,445,297
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - 11,445,297
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 133,766,329,511 124,022,100,874 124,152,534,259 123,185,714,908