Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.6% (Q3/2016)
  • ROE
  • 4.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 37.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.1%
  • Vốn điều lệ
  • 100.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 262,612,213,421 249,492,149,720 193,045,323,849
Tiền và tương đương tiền - 55,548,991,201 39,481,629,482 50,969,275,532
Tiền - 44,548,991,201 33,481,629,482 17,969,275,532
Các khoản tương đương tiền - 11,000,000,000 6,000,000,000 33,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 128,086,678,721 165,280,924,506 113,737,607,955
Phải thu khách hàng - 127,585,471,313 165,233,318,975 114,166,427,442
Trả trước người bán - 611,622,726 332,464,696 355,607,238
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 275,957,599 194,883,848 -
Dự phòng nợ khó đòi - -386,372,917 -479,743,013 -784,426,725
Hàng tồn kho, ròng - 76,164,725,084 40,410,214,010 26,369,609,666
Hàng tồn kho - 76,274,655,393 40,503,939,943 26,369,609,666
Dự phòng giảm giá HTK - -109,930,309 -93,725,933 -
Tài sản lưu động khác - 2,811,818,415 4,319,381,722 1,968,830,696
Trả trước ngắn hạn - 2,766,905,531 3,483,331,437 1,966,830,696
Thuế VAT phải thu - 44,912,884 562,350,581 -
Phải thu thuế khác - - 131,078,767 -
Tài sản lưu động khác - - 142,620,937 2,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 79,955,584,004 86,535,454,039 54,424,764,392
Phải thu dài hạn - 2,043,572,400 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 2,043,572,400 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 51,668,084,488 55,897,092,465 41,635,042,241
GTCL TSCĐ hữu hình - 37,007,124,509 40,280,743,929 30,723,016,574
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 166,443,286,846 158,516,444,751 96,969,901,200
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -129,436,162,337 -118,235,700,822 -66,246,884,626
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 14,660,959,979 15,616,348,536 10,900,575,667
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 23,745,883,946 21,982,406,882 12,906,286,421
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -9,084,923,967 -6,366,058,346 -2,005,710,754
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 11,450,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 24,777,138,214 26,547,500,000 12,450,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 26,547,500,000 26,547,500,000 12,450,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -1,770,361,786 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,300,532,764 4,090,861,574 339,722,151
Trả trước dài hạn - 920,417,092 1,357,163,005 339,722,151
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 380,115,672 690,126,169 -
Các tài sản dài hạn khác - - 2,043,572,400 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 342,567,797,425 336,027,603,759 247,470,088,241
NỢ PHẢI TRẢ - 111,695,901,183 111,921,231,024 49,694,655,209
Nợ ngắn hạn - 108,126,210,007 110,672,733,312 49,694,655,209
Vay ngắn hạn - 14,187,197,740 4,093,527,934 -
Phải trả người bán - 79,092,361,334 87,284,855,314 43,110,040,638
Người mua trả tiền trước - 927,789,388 1,770,079,839 145,629,077
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,170,288,506 6,024,951,456 2,096,769,362
Phải trả người lao động - 2,857,096,546 2,917,233,103 1,838,016,113
Chi phí phải trả - 750,016,647 4,338,156,901 380,309,091
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,499,895,205 2,199,206,556 1,266,712,683
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,569,691,176 1,248,497,712 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,974,521,103 1,248,497,712 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 1,595,170,073 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 230,871,896,242 199,997,518,023 197,775,433,032
Vốn và các quỹ - 230,871,896,242 199,997,518,023 197,775,433,032
Vốn góp - 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 1,527,143,181 1,527,143,181 1,527,143,181
Vốn khác - 9,055,511,950 9,055,511,950 9,055,511,950
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 56,786,024,641 36,521,610,826 33,161,532,710
Quỹ dự phòng tài chính - - 16,346,947,687 14,643,623,536
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 38,767,028,227 36,546,304,379 39,387,621,655
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 24,108,854,712 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 342,567,797,425 336,027,603,759 247,470,088,241