Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 12.2% (Năm 2008)
  • ROE
  • 28.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 56.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 28.1%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 249,656,120,576 262,612,213,421 249,492,149,720 193,045,323,849
Tiền và tương đương tiền 18,988,160,022 55,548,991,201 39,481,629,482 50,969,275,532
Tiền 6,988,160,022 44,548,991,201 33,481,629,482 17,969,275,532
Các khoản tương đương tiền 12,000,000,000 11,000,000,000 6,000,000,000 33,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 168,266,087,520 128,086,678,721 165,280,924,506 113,737,607,955
Phải thu khách hàng 167,297,238,013 127,585,471,313 165,233,318,975 114,166,427,442
Trả trước người bán 1,113,269,898 611,622,726 332,464,696 355,607,238
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 285,621,089 275,957,599 194,883,848 -
Dự phòng nợ khó đòi -430,041,480 -386,372,917 -479,743,013 -784,426,725
Hàng tồn kho, ròng 58,728,635,949 76,164,725,084 40,410,214,010 26,369,609,666
Hàng tồn kho 58,829,691,535 76,274,655,393 40,503,939,943 26,369,609,666
Dự phòng giảm giá HTK -101,055,586 -109,930,309 -93,725,933 -
Tài sản lưu động khác 3,673,237,085 2,811,818,415 4,319,381,722 1,968,830,696
Trả trước ngắn hạn 3,420,281,407 2,766,905,531 3,483,331,437 1,966,830,696
Thuế VAT phải thu 105,450,790 44,912,884 562,350,581 -
Phải thu thuế khác 147,504,888 - 131,078,767 -
Tài sản lưu động khác - - 142,620,937 2,000,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 72,384,055,456 79,955,584,004 86,535,454,039 54,424,764,392
Phải thu dài hạn 2,043,572,400 2,043,572,400 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác 2,043,572,400 2,043,572,400 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 47,029,797,790 51,668,084,488 55,897,092,465 41,635,042,241
GTCL TSCĐ hữu hình 34,367,698,385 37,007,124,509 40,280,743,929 30,723,016,574
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 175,590,325,149 166,443,286,846 158,516,444,751 96,969,901,200
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -141,222,626,764 -129,436,162,337 -118,235,700,822 -66,246,884,626
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 12,662,099,405 14,660,959,979 15,616,348,536 10,900,575,667
Nguyên giá TSCĐ vô hình 23,745,883,946 23,745,883,946 21,982,406,882 12,906,286,421
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -11,083,784,541 -9,084,923,967 -6,366,058,346 -2,005,710,754
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 11,450,000
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 21,674,373,674 24,777,138,214 26,547,500,000 12,450,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác 26,547,500,000 26,547,500,000 26,547,500,000 12,450,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -4,873,126,326 -1,770,361,786 - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,614,493,410 1,300,532,764 4,090,861,574 339,722,151
Trả trước dài hạn 1,276,459,395 920,417,092 1,357,163,005 339,722,151
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 338,034,015 380,115,672 690,126,169 -
Các tài sản dài hạn khác - - 2,043,572,400 -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 322,040,176,032 342,567,797,425 336,027,603,759 247,470,088,241
NỢ PHẢI TRẢ 101,292,167,117 111,695,901,183 111,921,231,024 49,694,655,209
Nợ ngắn hạn 99,547,529,604 108,126,210,007 110,672,733,312 49,694,655,209
Vay ngắn hạn 17,064,669,024 14,187,197,740 4,093,527,934 -
Phải trả người bán 56,965,226,919 79,092,361,334 87,284,855,314 43,110,040,638
Người mua trả tiền trước 1,576,323,606 927,789,388 1,770,079,839 145,629,077
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 7,159,925,120 5,170,288,506 6,024,951,456 2,096,769,362
Phải trả người lao động 3,194,553,016 2,857,096,546 2,917,233,103 1,838,016,113
Chi phí phải trả 1,489,291,587 750,016,647 4,338,156,901 380,309,091
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,535,145,971 2,499,895,205 2,199,206,556 1,266,712,683
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn 1,990,604,860 - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 1,744,637,513 3,569,691,176 1,248,497,712 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 1,974,521,103 1,248,497,712 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 1,744,637,513 1,595,170,073 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 220,748,008,915 230,871,896,242 199,997,518,023 197,775,433,032
Vốn và các quỹ 220,748,008,915 230,871,896,242 199,997,518,023 197,775,433,032
Vốn góp 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000 100,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 1,527,143,181 1,527,143,181 1,527,143,181 1,527,143,181
Vốn khác 9,055,511,950 9,055,511,950 9,055,511,950 9,055,511,950
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 58,254,521,545 56,786,024,641 36,521,610,826 33,161,532,710
Quỹ dự phòng tài chính - - 16,346,947,687 14,643,623,536
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 26,503,760,267 38,767,028,227 36,546,304,379 39,387,621,655
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - 24,108,854,712 -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 322,040,176,032 342,567,797,425 336,027,603,759 247,470,088,241