Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.2% (Q3/2016)
  • ROE
  • 1.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 29.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 41.8%
  • Vốn điều lệ
  • 1,500.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,787,822,443,407 2,059,901,222,754 2,065,006,099,177
Tiền và tương đương tiền - 257,114,584,741 515,709,414,817 171,699,203,874
Tiền - 120,114,584,741 515,709,414,817 171,699,203,874
Các khoản tương đương tiền - 137,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 143,468,807,529 421,842,622,998 447,272,004,006
Đầu tư ngắn hạn - 146,045,514,506 424,816,718,250 674,750,680,470
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -2,576,706,977 -2,974,095,252 -227,478,676,464
Các khoản phải thu - 1,381,843,870,036 1,121,024,508,034 1,410,547,908,252
Phải thu khách hàng - 9,979,536 - 4,877,399,600
Trả trước người bán - 550,754,440 7,212,929,400 -
Phải thu nội bộ - - 1,048,730,000 1,048,730,000
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 1,793,101,204 1,769,118,988 71,874,463,725
Phải thu khác - 1,380,724,139,712 1,112,217,159,086 1,340,365,597,897
Dự phòng nợ khó đòi - -1,234,104,856 -1,223,429,440 -7,618,282,970
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 5,395,181,101 1,324,676,905 35,486,983,045
Trả trước ngắn hạn - 975,182,323 974,532,823 546,554,225
Thuế VAT phải thu - 1,684,129,741 338,395,082 61,570,421
Phải thu thuế khác - 2,493,854,037 - 34,830,358,399
Tài sản lưu động khác - 242,015,000 11,749,000 48,500,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 288,452,010,186 209,151,716,050 403,657,441,906
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 62,667,267,956 53,376,747,653 50,446,147,463
GTCL TSCĐ hữu hình - 50,185,839,194 52,939,929,223 50,441,372,474
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 88,874,267,021 86,447,618,430 81,312,896,788
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -38,688,427,827 -33,507,689,207 -30,871,524,314
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 501,405,957 436,818,430 4,774,989
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 3,440,545,796 3,123,445,796 2,537,629,746
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,939,139,839 -2,686,627,366 -2,532,854,757
Xây dựng cơ bản dở dang - 11,980,022,805 - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 189,526,622,500 135,909,083,124 334,417,385,968
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - 235,366,012,860 - -
Đầu tư dài hạn khác - - 150,094,515,860 350,344,515,860
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -45,839,390,360 -14,185,432,736 -15,927,129,892
Tài sản dài hạn khác - 36,258,119,730 19,865,885,273 18,793,908,475
Trả trước dài hạn - 15,754,450,630 1,172,428,070 2,072,781,272
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 503,669,100 18,693,457,203 16,721,127,203
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 2,076,274,453,593 2,269,052,938,804 2,468,663,541,083
NỢ PHẢI TRẢ - 288,043,961,254 577,166,550,341 789,132,785,734
Nợ ngắn hạn - 288,043,961,254 577,166,550,341 789,132,785,734
Vay ngắn hạn - 175,000,000,000 228,000,000,000 500,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 90,998,950 291,543,700 24,776,095
Tạm ứng của khách hang - - 135,454,545 -
Các khoản phải trả về thuế - 2,995,351,864 17,006,563,264 2,925,961,098
Phải trả người lao động - 11,545,329,792 14,076,933,659 10,108,360,500
Chi phí phải trả - 4,110,478,420 4,055,045,966 5,416,510,317
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 74,507,686,268 75,430,686,539 82,558,318,588
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 2,581,239,238 3,247,966,557 3,309,047,069
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 16,421,579,441 234,922,356,111 184,789,812,067
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,788,230,492,339 1,691,886,388,463 1,679,530,755,349
Vốn và các quỹ - 1,788,230,492,339 1,691,886,388,463 1,679,530,755,349
Vốn góp - 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - 72,725,448,008
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 111,503,506,995 106,568,143,839 93,975,347,223
Quỹ khác - 90,253,607,780 85,318,244,624 -
Lãi chưa phân phối - 86,473,377,564 - 12,829,960,118
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 2,076,274,453,593 2,269,052,938,804 2,468,663,541,083