Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.7% (Năm 2012)
  • ROE
  • 6.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 60.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 155.3%
  • Vốn điều lệ
  • 1,500.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,401,450,822,205 1,787,822,443,407 2,059,901,222,754 2,065,006,099,177
Tiền và tương đương tiền 326,580,575,457 257,114,584,741 515,709,414,817 171,699,203,874
Tiền 285,780,575,457 120,114,584,741 515,709,414,817 171,699,203,874
Các khoản tương đương tiền 40,800,000,000 137,000,000,000 - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 2,034,835,811,651 143,468,807,529 421,842,622,998 447,272,004,006
Đầu tư ngắn hạn 2,101,744,041,197 146,045,514,506 424,816,718,250 674,750,680,470
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -66,908,229,546 -2,576,706,977 -2,974,095,252 -227,478,676,464
Các khoản phải thu 39,004,999,333 1,381,843,870,036 1,121,024,508,034 1,410,547,908,252
Phải thu khách hàng - 9,979,536 - 4,877,399,600
Trả trước người bán - 550,754,440 7,212,929,400 -
Phải thu nội bộ - - 1,048,730,000 1,048,730,000
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán 34,515,328,667 1,793,101,204 1,769,118,988 71,874,463,725
Phải thu khác 7,727,729,463 1,380,724,139,712 1,112,217,159,086 1,340,365,597,897
Dự phòng nợ khó đòi -3,238,058,797 -1,234,104,856 -1,223,429,440 -7,618,282,970
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 1,029,435,764 5,395,181,101 1,324,676,905 35,486,983,045
Trả trước ngắn hạn 503,436,362 975,182,323 974,532,823 546,554,225
Thuế VAT phải thu - 1,684,129,741 338,395,082 61,570,421
Phải thu thuế khác - 2,493,854,037 - 34,830,358,399
Tài sản lưu động khác 525,999,402 242,015,000 11,749,000 48,500,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 111,150,261,599 288,452,010,186 209,151,716,050 403,657,441,906
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 79,592,158,383 62,667,267,956 53,376,747,653 50,446,147,463
GTCL TSCĐ hữu hình 54,205,257,481 50,185,839,194 52,939,929,223 50,441,372,474
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 98,982,541,787 88,874,267,021 86,447,618,430 81,312,896,788
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -44,777,284,306 -38,688,427,827 -33,507,689,207 -30,871,524,314
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 25,386,900,902 501,405,957 436,818,430 4,774,989
Nguyên giá TSCĐ vô hình 31,700,536,021 3,440,545,796 3,123,445,796 2,537,629,746
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -6,313,635,119 -2,939,139,839 -2,686,627,366 -2,532,854,757
Xây dựng cơ bản dở dang - 11,980,022,805 - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 189,526,622,500 135,909,083,124 334,417,385,968
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - 235,366,012,860 - -
Đầu tư dài hạn khác - - 150,094,515,860 350,344,515,860
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -45,839,390,360 -14,185,432,736 -15,927,129,892
Tài sản dài hạn khác 31,558,103,216 36,258,119,730 19,865,885,273 18,793,908,475
Trả trước dài hạn 11,387,478,216 15,754,450,630 1,172,428,070 2,072,781,272
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác 170,625,000 503,669,100 18,693,457,203 16,721,127,203
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,512,601,083,804 2,076,274,453,593 2,269,052,938,804 2,468,663,541,083
NỢ PHẢI TRẢ 646,619,037,314 288,043,961,254 577,166,550,341 789,132,785,734
Nợ ngắn hạn 646,140,528,409 288,043,961,254 577,166,550,341 789,132,785,734
Vay ngắn hạn - 175,000,000,000 228,000,000,000 500,000,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn 8,066,617,268 90,998,950 291,543,700 24,776,095
Tạm ứng của khách hang 21,390,700,000 - 135,454,545 -
Các khoản phải trả về thuế 24,516,809,043 2,995,351,864 17,006,563,264 2,925,961,098
Phải trả người lao động 12,177,433,902 11,545,329,792 14,076,933,659 10,108,360,500
Chi phí phải trả 217,000,000 4,110,478,420 4,055,045,966 5,416,510,317
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1,996,020,419 74,507,686,268 75,430,686,539 82,558,318,588
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 2,581,239,238 3,247,966,557 3,309,047,069
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác 577,469,214,443 16,421,579,441 234,922,356,111 184,789,812,067
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 478,508,905 - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 16,371,450 - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 462,137,455 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,865,982,046,490 1,788,230,492,339 1,691,886,388,463 1,679,530,755,349
Vốn và các quỹ 1,865,982,046,490 1,788,230,492,339 1,691,886,388,463 1,679,530,755,349
Vốn góp 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000 1,500,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - 72,725,448,008
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính 111,503,506,995 111,503,506,995 106,568,143,839 93,975,347,223
Quỹ khác 90,253,607,780 90,253,607,780 85,318,244,624 -
Lãi chưa phân phối 164,224,931,715 86,473,377,564 - 12,829,960,118
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,512,601,083,804 2,076,274,453,593 2,269,052,938,804 2,468,663,541,083