Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Q3/2016)
  • ROE
  • 2.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 94.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,567.5%
  • Vốn điều lệ
  • 8,711.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Tổng Tài sản - 201,456,985,000,000 179,609,771,000,000 166,598,989,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý - 2,806,088,000,000 2,496,287,000,000 2,043,490,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam - 4,608,680,000,000 3,357,730,000,000 3,065,322,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác - 10,122,200,000,000 4,559,007,000,000 7,215,519,000,000
Chứng khoán kinh doanh - 100,457,000,000 1,105,122,000,000 851,161,000,000
Chứng khoán kinh doanh - 103,034,000,000 1,108,232,000,000 1,078,309,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - -2,577,000,000 -3,110,000,000 -227,148,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - 47,603,000,000 14,403,000,000 150,000,000
Cho vay khách hàng - 132,490,987,000,000 114,745,251,000,000 105,642,038,000,000
Cho vay khách hàng - 134,031,804,000,000 116,324,055,000,000 107,190,021,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng - -1,540,817,000,000 -1,578,804,000,000 -1,547,983,000,000
Chứng khoán đầu tư - 38,679,144,000,000 39,676,852,000,000 33,482,828,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán - 11,941,248,000,000 23,683,261,000,000 7,232,001,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn - 28,821,509,000,000 16,386,318,000,000 26,502,417,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư - -2,083,613,000,000 -392,727,000,000 -251,590,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn - 208,219,000,000 886,568,000,000 922,976,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - 1,593,000,000 1,607,000,000 1,578,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 217,204,000,000 948,030,000,000 1,009,334,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -10,578,000,000 -63,069,000,000 -87,936,000,000
Tài sản cố định - 2,479,567,000,000 2,804,555,000,000 2,552,768,000,000
Tài sản cố định hữu hình - 2,054,258,000,000 2,384,923,000,000 2,279,114,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình - 425,309,000,000 419,632,000,000 273,654,000,000
Bất động sản đầu tư - 61,921,000,000 8,654,000,000 9,015,000,000
Tài sản Có khác - 9,852,119,000,000 9,955,342,000,000 10,813,722,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu - 201,456,985,000,000 179,609,771,000,000 166,598,989,000,000
Tổng nợ phải trả - 188,669,443,000,000 167,212,468,000,000 154,094,787,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam - 5,178,981,000,000 - 1,583,146,000,000
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác - 2,433,330,000,000 6,145,238,000,000 7,793,776,000,000
Tiền gửi của khách hàng - 174,918,997,000,000 154,613,588,000,000 138,110,836,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác - 161,678,000,000 188,155,000,000 363,345,000,000
Phát hành giấy tờ có giá - 3,075,000,000,000 3,078,000,000,000 3,500,000,000,000
Các khoản nợ khác - 2,901,457,000,000 3,187,487,000,000 2,743,684,000,000
Vốn chủ sở hữu - 12,787,542,000,000 12,397,303,000,000 12,504,202,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng - 8,711,240,000,000 8,711,841,000,000 9,117,544,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng - 2,374,178,000,000 2,207,666,000,000 2,034,952,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối - 1,702,124,000,000 1,477,796,000,000 1,351,706,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -