Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.1% (Năm 2015)
  • ROE
  • 22.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 90.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.2%
  • Vốn điều lệ
  • 29.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN 404,322,715,253 216,296,284,274 - -
Tiền và tương đương tiền 115,044,109,286 21,902,547,421 - -
Tiền 115,044,109,286 21,902,547,421 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 188,671,373,378 105,969,466,260 - -
Phải thu khách hàng 123,963,669,828 105,817,863,504 - -
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 64,707,703,550 151,602,756 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 100,483,392,589 76,777,961,799 - -
Hàng tồn kho 100,483,392,589 76,777,961,799 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 123,840,000 11,646,308,794 - -
Trả trước ngắn hạn 123,840,000 126,224,863 - -
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - 9,845,940 - -
Tài sản lưu động khác - 11,510,237,991 - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 3,571,055,556 4,080,681,501 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 3,458,947,545 4,024,532,819 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 3,458,947,545 4,024,532,819 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 13,079,176,301 14,468,300,768 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -9,620,228,756 -10,443,767,949 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 112,108,011 56,148,682 - -
Trả trước dài hạn 112,108,011 56,148,682 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 407,893,770,809 220,376,965,775 - -
NỢ PHẢI TRẢ 369,490,458,876 184,391,817,108 - -
Nợ ngắn hạn 369,490,458,876 184,391,817,108 - -
Vay ngắn hạn - 3,000,000,000 - -
Phải trả người bán - - - -
Người mua trả tiền trước 298,060,015,517 80,453,250,006 - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 897,517,957 908,533,646 - -
Phải trả người lao động - 667,720,000 - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 69,531,504,881 98,483,646,129 - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 38,403,311,933 35,985,148,667 - -
Vốn và các quỹ 38,403,311,933 35,985,148,667 - -
Vốn góp 29,408,620,000 29,408,620,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác 1,301,219,906 1,301,219,906 - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 3,948,725,835 1,235,330,305 - -
Quỹ dự phòng tài chính - 1,432,872,480 - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 3,744,746,192 2,607,105,976 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 407,893,770,809 220,376,965,775 - -