Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 9.4% (Năm 2007)
  • ROE
  • 13.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 30.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 13.7%
  • Vốn điều lệ
  • 63.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 390,848,809,956 499,683,987,809 567,333,566,135 595,663,133,695
Tiền và tương đương tiền 222,699,489,347 263,770,933,903 142,188,711,694 104,932,626,374
Tiền 33,699,489,347 33,770,933,903 29,388,711,694 24,932,626,374
Các khoản tương đương tiền 189,000,000,000 230,000,000,000 112,800,000,000 80,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 217,151,855 217,151,855 176,619,186,190 325,257,677,110
Đầu tư ngắn hạn 217,151,855 217,151,855 72,130,731,809 339,105,856,011
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -5,511,545,619 -13,848,178,901
Các khoản phải thu 51,986,751,333 91,402,344,238 132,108,102,818 62,296,581,459
Phải thu khách hàng 35,594,172,075 53,808,480,637 44,638,530,415 52,181,417,635
Trả trước người bán 3,116,323,513 2,586,191,064 2,945,568,501 2,190,071,142
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 13,961,063,348 35,686,897,140 85,203,228,505 8,511,959,155
Dự phòng nợ khó đòi -684,807,603 -679,224,603 -679,224,603 -586,866,473
Hàng tồn kho, ròng 110,740,513,226 137,213,775,793 104,686,492,665 88,257,611,880
Hàng tồn kho 115,429,108,484 140,105,285,121 120,526,620,391 102,429,748,355
Dự phòng giảm giá HTK -4,688,595,258 -2,891,509,328 -15,840,127,726 -14,172,136,475
Tài sản lưu động khác 5,204,904,195 7,079,782,020 11,731,072,768 14,918,636,872
Trả trước ngắn hạn 307,892,295 143,700,289 430,000,000 45,000,000
Thuế VAT phải thu 4,897,011,900 6,936,081,731 11,301,072,768 14,550,848,292
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 322,788,580
TÀI SẢN DÀI HẠN 258,427,659,304 84,971,989,017 89,324,651,369 92,606,162,706
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 46,830,517,224 50,721,515,283 50,727,173,932 56,577,363,061
GTCL TSCĐ hữu hình 33,709,856,069 36,947,768,048 36,300,340,617 41,497,443,666
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 101,304,346,454 98,129,273,155 92,223,068,958 91,194,335,503
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -67,594,490,385 -61,181,505,107 -55,922,728,341 -49,696,891,837
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 13,120,661,155 13,773,747,235 14,426,833,315 15,079,919,395
Nguyên giá TSCĐ vô hình 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -3,430,089,133 -2,777,003,053 -2,123,916,973 -1,470,830,893
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 182,310,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 2,000,000,000 2,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 28,166,092,500 31,229,010,278 34,916,104,710 36,028,799,645
Trả trước dài hạn 27,762,851,645 30,745,067,825 33,391,360,995 36,028,799,645
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 403,240,855 483,942,453 1,524,743,715 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 649,276,469,260 584,655,976,826 656,658,217,504 688,269,296,401
NỢ PHẢI TRẢ 233,569,935,333 177,163,895,203 240,949,493,430 273,455,307,903
Nợ ngắn hạn 229,103,990,833 171,771,168,578 234,018,840,180 273,455,307,903
Vay ngắn hạn 210,651,361,370 134,771,057,152 196,180,631,678 229,212,408,260
Phải trả người bán 11,200,593,042 14,371,844,185 9,667,394,050 9,652,226,481
Người mua trả tiền trước 467,632,655 58,170,600 942,895,400 50,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 198,849,383 4,060,263,916 3,685,051,695 6,713,747,043
Phải trả người lao động 4,879,949,079 16,219,307,150 21,013,466,230 22,990,996,244
Chi phí phải trả 164,115,723 131,030,779 144,018,154 209,490,154
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,473,452,553 2,056,655,884 1,890,757,957 5,928,365,904
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 4,465,944,500 5,392,726,625 6,930,653,250 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 6,930,653,250 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn 4,465,944,500 5,392,726,625 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 415,706,533,927 407,492,081,623 415,708,724,074 414,813,988,498
Vốn và các quỹ 415,706,533,927 407,492,081,623 415,708,724,074 414,813,988,498
Vốn góp 141,072,070,000 141,072,070,000 141,072,070,000 141,072,070,000
Thặng dư vốn cổ phần 287,769,908,319 287,769,908,319 287,769,007,126 287,769,007,126
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ -98,896,574,474 -98,896,574,474 -98,898,469,081 -98,658,469,081
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 61,210,173,515 59,832,473,515 58,282,364,715 48,391,223,244
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,599,460,619
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 24,550,956,567 17,714,204,263 27,483,751,314 27,640,696,590
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 649,276,469,260 584,655,976,826 656,658,217,504 688,269,296,401