Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre - Mã CK : ABT

  • ROA
  • 5.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 6.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 11.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 6.6%
  • Vốn điều lệ
  • 81.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 573,158,809,956 499,743,419,677 567,333,566,135
Tiền và tương đương tiền - 33,699,489,347 263,770,933,903 142,188,711,694
Tiền - 33,699,489,347 33,770,933,903 29,388,711,694
Các khoản tương đương tiền - - 230,000,000,000 112,800,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 371,527,151,855 217,151,855 176,619,186,190
Đầu tư ngắn hạn - 217,151,855 217,151,855 72,130,731,809
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -5,511,545,619
Các khoản phải thu - 51,986,751,333 91,402,344,238 132,108,102,818
Phải thu khách hàng - 35,594,172,075 53,808,480,637 44,638,530,415
Trả trước người bán - 3,116,323,513 2,586,191,064 2,945,568,501
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 13,961,063,348 35,686,897,140 85,203,228,505
Dự phòng nợ khó đòi - -684,807,603 -679,224,603 -679,224,603
Hàng tồn kho, ròng - 110,740,513,226 137,213,775,793 104,686,492,665
Hàng tồn kho - 115,429,108,484 140,105,285,121 120,526,620,391
Dự phòng giảm giá HTK - -4,688,595,258 -2,891,509,328 -15,840,127,726
Tài sản lưu động khác - 5,204,904,195 7,139,213,888 11,731,072,768
Trả trước ngắn hạn - 307,892,295 143,700,289 430,000,000
Thuế VAT phải thu - 4,897,011,900 6,936,081,731 11,301,072,768
Phải thu thuế khác - - 59,431,868 -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 76,117,659,304 84,971,989,017 89,324,651,369
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 46,830,517,224 50,721,515,283 50,727,173,932
GTCL TSCĐ hữu hình - 33,709,856,069 36,947,768,048 36,300,340,617
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 101,304,346,454 98,129,273,155 92,223,068,958
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -67,594,490,385 -61,181,505,107 -55,922,728,341
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 13,120,661,155 13,773,747,235 14,426,833,315
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -3,430,089,133 -2,777,003,053 -2,123,916,973
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 2,000,000,000 2,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 28,166,092,500 31,229,010,278 34,916,104,710
Trả trước dài hạn - 27,762,851,645 30,745,067,825 33,391,360,995
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 403,240,855 483,942,453 1,524,743,715
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 649,276,469,260 584,715,408,694 656,658,217,504
NỢ PHẢI TRẢ - 233,569,935,333 173,407,292,258 240,949,493,430
Nợ ngắn hạn - 229,103,990,833 168,014,565,633 234,018,840,180
Vay ngắn hạn - 210,651,361,370 134,771,057,152 196,180,631,678
Phải trả người bán - 11,200,593,042 14,371,844,185 9,667,394,050
Người mua trả tiền trước - 467,632,655 58,170,600 942,895,400
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 198,849,383 303,660,971 3,685,051,695
Phải trả người lao động - 4,879,949,079 16,219,307,150 21,013,466,230
Chi phí phải trả - 164,115,723 131,030,779 144,018,154
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 1,473,452,553 2,056,655,884 1,890,757,957
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 4,465,944,500 5,392,726,625 6,930,653,250
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - 6,930,653,250
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 4,465,944,500 5,392,726,625 -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 415,706,533,927 411,308,116,436 415,708,724,074
Vốn và các quỹ - 415,706,533,927 411,308,116,436 415,708,724,074
Vốn góp - 141,072,070,000 141,072,070,000 141,072,070,000
Thặng dư vốn cổ phần - 287,769,908,319 287,769,908,319 287,769,007,126
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -98,896,574,474 -98,896,574,474 -98,898,469,081
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 61,210,173,515 59,832,473,515 58,282,364,715
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 24,550,956,567 21,530,239,076 27,483,751,314
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 649,276,469,260 584,715,408,694 656,658,217,504