Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.8% (Q3/2016)
  • ROE
  • 3.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 27.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.8%
  • Vốn điều lệ
  • 141.1 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 499,683,987,809 567,333,566,135 595,663,133,695
Tiền và tương đương tiền - 263,770,933,903 142,188,711,694 104,932,626,374
Tiền - 33,770,933,903 29,388,711,694 24,932,626,374
Các khoản tương đương tiền - 230,000,000,000 112,800,000,000 80,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 217,151,855 176,619,186,190 325,257,677,110
Đầu tư ngắn hạn - 217,151,855 72,130,731,809 339,105,856,011
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -5,511,545,619 -13,848,178,901
Các khoản phải thu - 91,402,344,238 132,108,102,818 62,296,581,459
Phải thu khách hàng - 53,808,480,637 44,638,530,415 52,181,417,635
Trả trước người bán - 2,586,191,064 2,945,568,501 2,190,071,142
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 35,686,897,140 85,203,228,505 8,511,959,155
Dự phòng nợ khó đòi - -679,224,603 -679,224,603 -586,866,473
Hàng tồn kho, ròng - 137,213,775,793 104,686,492,665 88,257,611,880
Hàng tồn kho - 140,105,285,121 120,526,620,391 102,429,748,355
Dự phòng giảm giá HTK - -2,891,509,328 -15,840,127,726 -14,172,136,475
Tài sản lưu động khác - 7,079,782,020 11,731,072,768 14,918,636,872
Trả trước ngắn hạn - 143,700,289 430,000,000 45,000,000
Thuế VAT phải thu - 6,936,081,731 11,301,072,768 14,550,848,292
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - 322,788,580
TÀI SẢN DÀI HẠN - 84,971,989,017 89,324,651,369 92,606,162,706
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 50,721,515,283 50,727,173,932 56,577,363,061
GTCL TSCĐ hữu hình - 36,947,768,048 36,300,340,617 41,497,443,666
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 98,129,273,155 92,223,068,958 91,194,335,503
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -61,181,505,107 -55,922,728,341 -49,696,891,837
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 13,773,747,235 14,426,833,315 15,079,919,395
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 16,550,750,288 16,550,750,288 16,550,750,288
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -2,777,003,053 -2,123,916,973 -1,470,830,893
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 2,000,000,000 2,000,000,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 2,000,000,000 2,000,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 31,229,010,278 34,916,104,710 36,028,799,645
Trả trước dài hạn - 30,745,067,825 33,391,360,995 36,028,799,645
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 483,942,453 1,524,743,715 -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 584,655,976,826 656,658,217,504 688,269,296,401
NỢ PHẢI TRẢ - 177,163,895,203 240,949,493,430 273,455,307,903
Nợ ngắn hạn - 171,771,168,578 234,018,840,180 273,455,307,903
Vay ngắn hạn - 134,771,057,152 196,180,631,678 229,212,408,260
Phải trả người bán - 14,371,844,185 9,667,394,050 9,652,226,481
Người mua trả tiền trước - 58,170,600 942,895,400 50,000,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 4,060,263,916 3,685,051,695 6,713,747,043
Phải trả người lao động - 16,219,307,150 21,013,466,230 22,990,996,244
Chi phí phải trả - 131,030,779 144,018,154 209,490,154
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 2,056,655,884 1,890,757,957 5,928,365,904
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 5,392,726,625 6,930,653,250 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - 6,930,653,250 -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - 5,392,726,625 - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 407,492,081,623 415,708,724,074 414,813,988,498
Vốn và các quỹ - 407,492,081,623 415,708,724,074 414,813,988,498
Vốn góp - 141,072,070,000 141,072,070,000 141,072,070,000
Thặng dư vốn cổ phần - 287,769,908,319 287,769,007,126 287,769,007,126
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - -98,896,574,474 -98,898,469,081 -98,658,469,081
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 59,832,473,515 58,282,364,715 48,391,223,244
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,599,460,619
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 17,714,204,263 27,483,751,314 27,640,696,590
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 584,655,976,826 656,658,217,504 688,269,296,401