Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.0% (Q3/2016)
  • ROE
  • 1.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 32.1%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 47.3%
  • Vốn điều lệ
  • 397.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 543,248,053,064 562,951,175,478 571,761,727,934
Tiền và tương đương tiền - 181,381,540,117 250,312,116,290 188,948,022,681
Tiền - 170,657,540,117 180,312,116,290 116,948,022,681
Các khoản tương đương tiền - 10,724,000,000 70,000,000,000 72,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 79,354,643,045 76,421,645,352 167,099,531,027
Đầu tư ngắn hạn - 82,412,041,508 76,706,172,840 196,442,984,994
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -3,057,398,463 -284,527,488 -29,343,453,967
Các khoản phải thu - 280,009,816,370 233,991,623,387 214,221,544,856
Phải thu khách hàng - 4,756,926,000 7,190,676,000 146,341,250
Trả trước người bán - 280,773,975 272,620,800 311,782,720
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 1,406,929,277 1,461,277,190 219,362,268,312
Phải thu khác - 291,053,273,715 242,555,135,994 2,314,027,527
Dự phòng nợ khó đòi - -17,488,086,597 -17,488,086,597 -7,912,874,953
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 2,502,053,532 2,225,790,449 1,492,629,370
Trả trước ngắn hạn - 1,747,452,532 1,580,800,149 1,396,027,370
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 754,601,000 644,990,300 96,602,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 174,102,478,774 175,302,453,872 179,456,488,254
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 143,438,837,488 146,233,152,540 151,055,389,159
GTCL TSCĐ hữu hình - 13,331,976,385 13,205,484,065 14,787,392,013
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 26,679,813,276 26,159,122,219 26,389,505,548
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -13,347,836,891 -12,953,638,154 -11,602,113,535
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 130,106,861,103 133,027,668,475 136,267,997,146
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 151,377,094,185 151,107,694,185 151,509,804,185
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -21,270,233,082 -18,080,025,710 -15,241,807,039
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 20,000,000,000 20,000,000,000 20,000,000,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - 20,000,000,000 -
Đầu tư dài hạn khác - 20,000,000,000 - 20,000,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 10,663,641,286 9,069,301,332 8,401,099,095
Trả trước dài hạn - - 31,317,562 177,733,405
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 700,307,416 9,037,983,770 8,223,365,690
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 717,350,531,838 738,253,629,350 751,218,216,188
NỢ PHẢI TRẢ - 307,475,615,655 342,193,576,492 371,024,865,688
Nợ ngắn hạn - 307,475,615,655 342,193,576,492 371,024,865,688
Vay ngắn hạn - 111,938,256,442 155,665,168,392 255,158,295,752
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 528,581,415 803,812,765 459,477,664
Tạm ứng của khách hang - 1,539,337,207 479,105,110 450,000,000
Các khoản phải trả về thuế - 2,995,438,015 3,551,667,582 670,537,311
Phải trả người lao động - 939,349,299 3,268,616,271 1,778,801,774
Chi phí phải trả - 37,816,660 1,099,799,279 836,378,392
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 200,628,518 984,801,701 765,123,818
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - 70,876,650 6,762,470 89,258,850
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 189,225,331,449 176,333,842,922 110,816,992,127
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 409,874,916,183 396,060,052,858 380,193,350,500
Vốn và các quỹ - 409,874,916,183 396,060,052,858 380,193,350,500
Vốn góp - 397,000,000,000 397,000,000,000 397,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - 5,973,357,884 5,973,357,884 5,973,357,884
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 6,901,558,299 -6,913,305,026 -22,780,007,384
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 717,350,531,838 738,253,629,350 751,218,216,188