Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt - Mã CK : ABR

  • ROA
  • 2.9% (Năm 2015)
  • ROE
  • 3.7%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 21.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.7%
  • Vốn điều lệ
  • 30.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,048,105,296 19,423,201,917 - -
Tiền và tương đương tiền 1,201,748,352 845,529,654 - -
Tiền 1,201,748,352 845,529,654 - -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 19,347,263,936 14,561,566,200 - -
Phải thu khách hàng 12,931,721,200 13,524,566,200 - -
Trả trước người bán 22,000,000 37,000,000 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 6,393,542,736 1,000,000,000 - -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 3,157,104,659 3,975,645,811 - -
Hàng tồn kho 3,157,104,659 3,975,645,811 - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 341,988,349 40,460,252 - -
Trả trước ngắn hạn - 29,520,481 - -
Thuế VAT phải thu 341,988,349 - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 10,939,771 - -
TÀI SẢN DÀI HẠN 11,328,304,473 20,439,077,871 - -
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 73,285,498 634,396,167 - -
GTCL TSCĐ hữu hình 73,285,498 634,396,167 - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 97,714,000 692,068,545 - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -24,428,502 -57,672,378 - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 8,275,018,975 19,797,446,619 - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 8,275,018,975 8,277,446,619 - -
Đầu tư dài hạn khác - 11,520,000,000 - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 7,235,085 - -
Trả trước dài hạn - 7,235,085 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 35,376,409,769 39,862,279,788 - -
NỢ PHẢI TRẢ 2,247,784,550 8,722,869,608 - -
Nợ ngắn hạn 2,245,618,887 8,411,209,608 - -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán 374,562,000 8,099,475,000 - -
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 398,638,664 286,396,159 - -
Phải trả người lao động - 25,338,449 - -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 1,472,418,223 - - -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 2,165,663 311,660,000 - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 311,660,000 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,165,663 - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 33,128,625,219 31,139,410,180 - -
Vốn và các quỹ 33,128,625,219 31,139,410,180 - -
Vốn góp 30,000,000,000 30,000,000,000 - -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 2,910,375,253 1,139,410,180 - -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 35,376,409,769 39,862,279,788 - -