Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.4% (Q3/2016)
  • ROE
  • 6.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 163.1%
  • Vốn điều lệ
  • 380.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 918,658,283,520 1,009,764,485,637 841,946,147,992
Tiền và các khoản tương đương tiền - 82,764,644,878 215,685,410,954 475,018,018,342
Tiền - 44,764,644,878 50,185,410,954 39,518,018,342
Các khoản tương đương tiền - 38,000,000,000 165,500,000,000 435,500,000,000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - 633,725,291,700 552,500,000,000 143,521,566,749
Đầu tư ngắn hạn - 633,725,291,700 552,500,000,000 143,521,566,749
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 66,385,217,925 122,421,771,622 217,257,829,835
Phải thu của khách hàng - 51,063,378,504 105,127,553,463 198,876,567,367
Trả trước cho người bán - 791,759,309 1,796,662,118 1,407,913,400
Tạm ứng - - - -
Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính - - - -
Các khoản phải thu khác - 19,219,199,012 19,781,788,125 19,726,466,430
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi - -4,689,118,900 -4,284,232,084 -2,753,117,362
Hàng tồn kho - 1,638,542,877 1,492,794,996 1,049,965,195
Hàng tồn kho - 1,638,542,877 1,492,794,996 1,049,965,195
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - - - -
Tài sản ngắn hạn - 70,511,764,836 57,369,820,085 5,098,767,871
Chi phí trả trước ngắn hạn - 68,513,084,331 55,012,500,606 3,119,892,089
Tài sản thiếu chờ xử lý - - - -
Thuế GTGT được khấu trừ - - - -
Thuế và các khoản phải thu của nhà nước - - - -
Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - - - 15,400,000
Tài sản ngắn hạn khác - 1,998,680,505 2,357,319,479 1,963,475,782
CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG - - - -
Cho vay và ứng trước cho khách hàng - - - -
Dự phòng rủi ro tín dụng - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 374,754,785,374 135,504,071,962 124,930,208,430
Tài sản cố định - 134,508,815,821 124,417,470,480 111,278,583,630
Tài sản cố định hữu hình - 72,721,598,562 77,173,569,673 73,543,383,182
Nguyên giá - 103,676,959,945 100,843,714,490 91,352,619,654
Giá trị hao mòn lũy kế - -30,955,361,383 -23,670,144,817 -17,809,236,472
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Tài sản cố định vô hình - 61,787,217,259 47,243,900,807 37,735,200,448
Nguyên giá - 63,938,089,433 48,688,273,070 38,808,127,962
Giá trị hao mòn lũy kế - -2,150,872,174 -1,444,372,263 -1,072,927,514
Chi phí xây dựng cơ bản dơ dang - - - -
Bất động sản đầu tư - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - 228,000,058,302 58,302 7,270,924,800
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 58,302 14,719,049,811
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn - - - -7,448,125,011
Tài sản dài hạn khác - 6,004,942,581 4,842,574,510 6,380,700,000
Chi phí trả trước dài hạn - 6,004,942,581 4,842,574,510 -
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - - -
Tài sản ký quỹ dài hạn - - - 6,380,700,000
Tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,293,413,068,894 1,145,268,557,599 966,876,356,422
NỢ PHẢI TRẢ - 736,372,929,606 613,637,703,436 503,064,866,285
Nợ ngắn hạn - 734,560,455,657 611,165,506,735 163,359,584,522
Vay và nợ ngắn hạn - - - -
Phải trả thương mại - 47,407,501,311 64,163,684,614 95,960,655,241
Người mua trả tiền trước - - - 2,027,315,083
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước - 8,696,808,168 18,097,129,806 4,114,874,447
Phải trả người lao động - 57,932,348,237 30,678,143,007 40,200,157,555
Chi phí phải trả - - - -
Các khoản phải trả , phải nộp khác - 7,989,623,249 5,956,961,806 4,922,788,405
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 30,916,283,827 23,474,275,339 16,133,793,791
Tiền gửi của khách hàng và các tổ chức tín dụng khác - - - -
Tiền gửi của tổ chức tín dụng - - - -
Tiền gửi của khách hàng - - - -
Nợ dài hạn - 1,812,473,949 2,472,196,701 5,000,000
Ký quỹ , ký cược dài hạn - - - 5,000,000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - - -
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm - - - 339,700,281,763
Dụ phòng phí chưa được hưởng - - - 244,205,018,869
Dự phòng toán học - - - -
Dự phòng bồi thường - - - 56,382,411,724
Dự phòng dao động lớn - - - 39,112,851,170
Dự phòng chia lãi - - - -
Dự phòng đảm bảo cân đối - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 557,040,139,288 531,630,854,163 463,811,490,137
Vốn chủ sở hữu - 557,040,139,288 531,630,854,163 463,811,490,137
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - 380,000,000,000 380,000,000,000 380,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 12,000,000,000 12,000,000,000 12,000,000,000
Cổ phiếu ngân quỹ - -13,898,400,000 -13,898,400,000 -13,898,400,000
Vốn khác - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư phát triển - 36,767,680,241 10,670,838,018 8,034,780,865
Quỹ dự phòng tài chính - - 8,811,463,116 6,175,405,963
Quỹ dự trữ bắt buộc - 21,473,317,671 17,381,940,490 11,620,147,455
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối - 120,697,541,376 116,665,012,539 59,879,555,854
Nguồn kinh phí và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,293,413,068,894 1,145,268,557,599 966,876,356,422