Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 4.7% (Năm 2010)
  • ROE
  • 8.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 47.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 90.5%
  • Vốn điều lệ
  • 380.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,367,901,815,250 918,658,283,520 1,009,764,485,637
Tiền và các khoản tương đương tiền - 114,314,382,947 82,764,644,878 215,685,410,954
Tiền - 21,814,382,947 44,764,644,878 50,185,410,954
Các khoản tương đương tiền - 92,500,000,000 38,000,000,000 165,500,000,000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn - 1,023,056,541,700 633,725,291,700 552,500,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - 633,725,291,700 552,500,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 60,674,776,343 66,385,217,925 122,421,771,622
Phải thu của khách hàng - 29,963,822,276 51,063,378,504 105,127,553,463
Trả trước cho người bán - 944,024,671 791,759,309 1,796,662,118
Tạm ứng - - - -
Phải thu từ hoạt động đầu tư tài chính - - - -
Các khoản phải thu khác - 34,902,590,606 19,219,199,012 19,781,788,125
Dự phòng các khoản phải thu khó đòi - -5,135,661,210 -4,689,118,900 -4,284,232,084
Hàng tồn kho - 1,750,457,246 1,638,542,877 1,492,794,996
Hàng tồn kho - 1,750,457,246 1,638,542,877 1,492,794,996
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - - - -
Tài sản ngắn hạn - 88,846,821,440 70,511,764,836 57,369,820,085
Chi phí trả trước ngắn hạn - 88,846,821,440 68,513,084,331 55,012,500,606
Tài sản thiếu chờ xử lý - - - -
Thuế GTGT được khấu trừ - - - -
Thuế và các khoản phải thu của nhà nước - - - -
Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - - - -
Tài sản ngắn hạn khác - - 1,998,680,505 2,357,319,479
CHO VAY VÀ ỨNG TRƯỚC CHO KHÁCH HÀNG - - - -
Cho vay và ứng trước cho khách hàng - - - -
Dự phòng rủi ro tín dụng - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 177,538,358,740 374,754,785,374 135,504,071,962
Tài sản cố định - 132,435,443,315 134,508,815,821 124,417,470,480
Tài sản cố định hữu hình - 70,189,204,048 72,721,598,562 77,173,569,673
Nguyên giá - 107,315,482,582 103,676,959,945 100,843,714,490
Giá trị hao mòn lũy kế - -37,126,278,534 -30,955,361,383 -23,670,144,817
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Tài sản cố định vô hình - 62,246,239,267 61,787,217,259 47,243,900,807
Nguyên giá - 65,298,744,887 63,938,089,433 48,688,273,070
Giá trị hao mòn lũy kế - -3,052,505,620 -2,150,872,174 -1,444,372,263
Chi phí xây dựng cơ bản dơ dang - - - -
Bất động sản đầu tư - - - -
Nguyên giá - - - -
Giá trị hao mòn lũy kế - - - -
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn - 35,000,058,302 228,000,058,302 58,302
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên kết , liên doanh - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - 58,302
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 3,842,594,493 6,004,942,581 4,842,574,510
Chi phí trả trước dài hạn - 3,842,594,493 6,004,942,581 4,842,574,510
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - - - -
Tài sản ký quỹ dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,545,440,173,990 1,293,413,068,894 1,145,268,557,599
NỢ PHẢI TRẢ - 943,689,071,873 736,372,929,606 613,637,703,436
Nợ ngắn hạn - 943,684,071,873 734,560,455,657 611,165,506,735
Vay và nợ ngắn hạn - - - -
Phải trả thương mại - 48,436,343,529 47,407,501,311 64,163,684,614
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải nộp nhà nước - 8,538,978,032 8,696,808,168 18,097,129,806
Phải trả người lao động - 65,116,252,595 57,932,348,237 30,678,143,007
Chi phí phải trả - - - -
Các khoản phải trả , phải nộp khác - 9,540,871,280 7,989,623,249 5,956,961,806
Quỹ khen thưởng phúc lợi - 31,508,460,920 30,916,283,827 23,474,275,339
Tiền gửi của khách hàng và các tổ chức tín dụng khác - - - -
Tiền gửi của tổ chức tín dụng - - - -
Tiền gửi của khách hàng - - - -
Nợ dài hạn - 5,000,000 1,812,473,949 2,472,196,701
Ký quỹ , ký cược dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp mất việc làm - - - -
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm - - - -
Dụ phòng phí chưa được hưởng - - - -
Dự phòng toán học - - - -
Dự phòng bồi thường - - - -
Dự phòng dao động lớn - - - -
Dự phòng chia lãi - - - -
Dự phòng đảm bảo cân đối - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 601,751,102,117 557,040,139,288 531,630,854,163
Vốn chủ sở hữu - 601,751,102,117 557,040,139,288 531,630,854,163
Vốn đầu tư của chủ sở hữu - 380,000,000,000 380,000,000,000 380,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 12,000,000,000 12,000,000,000 12,000,000,000
Cổ phiếu ngân quỹ - -13,898,400,000 -13,898,400,000 -13,898,400,000
Vốn khác - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư phát triển - 53,133,188,964 36,767,680,241 10,670,838,018
Quỹ dự phòng tài chính - - - 8,811,463,116
Quỹ dự trữ bắt buộc - 27,030,743,973 21,473,317,671 17,381,940,490
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối - 143,485,569,180 120,697,541,376 116,665,012,539
Nguồn kinh phí và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,545,440,173,990 1,293,413,068,894 1,145,268,557,599