Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư An Bình - Mã CK : ABG

  • ROA
  • 4.3% (Năm 2015)
  • ROE
  • 5.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 15.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 5.1%
  • Vốn điều lệ
  • 1,000.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 192,576,975,416 967,300,690,547 -
Tiền và tương đương tiền - 279,893,231 128,764,913 -
Tiền - 279,893,231 128,764,913 -
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 91,008,000,000 91,008,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - 91,008,000,000 91,008,000,000 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 101,289,082,185 876,140,048,998 -
Phải thu khách hàng - 100,476,725,129 113,850,000,000 -
Trả trước người bán - 565,907,058 - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 46,449,998 761,690,048,998 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - - 23,876,636 -
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - - 23,876,636 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 976,835,827,846 295,344,900,000 -
Phải thu dài hạn - 697,887,654,108 - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 697,887,654,108 - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - - - -
GTCL TSCĐ hữu hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - - - -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - - - -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - - - -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - - - -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - - - -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 278,794,900,000 295,344,900,000 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - 278,794,900,000 295,344,900,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 153,273,738 - -
Trả trước dài hạn - 153,273,738 - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,169,412,803,262 1,262,645,590,547 -
NỢ PHẢI TRẢ - 81,462,909,041 195,196,543,583 -
Nợ ngắn hạn - 81,462,909,041 195,196,543,583 -
Vay ngắn hạn - - - -
Phải trả người bán - 74,633,143,794 - -
Người mua trả tiền trước - - - -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 6,829,765,247 15,184,663,583 -
Phải trả người lao động - - 11,880,000 -
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - - 180,000,000,000 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 1,087,949,894,221 1,067,449,046,964 -
Vốn và các quỹ - 1,087,949,894,221 1,067,449,046,964 -
Vốn góp - 1,000,000,000,000 1,000,000,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 87,949,894,221 67,449,046,964 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,169,412,803,262 1,262,645,590,547 -