Công ty Cổ phần Truyền thông VMG - Mã CK : ABC

  • ROA
  • 8.0% (Năm 2014)
  • ROE
  • 10.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 21.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 10.1%
  • Vốn điều lệ
  • 203.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,122,879,045,683 844,590,812,803 696,568,276,385
Tiền và tương đương tiền - 154,617,651,634 312,152,436,066 320,298,249,302
Tiền - 58,117,651,634 67,152,436,066 70,298,249,302
Các khoản tương đương tiền - 96,500,000,000 245,000,000,000 250,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 333,571,000,000 173,063,616,667 152,108,811,111
Đầu tư ngắn hạn - - - 152,108,811,111
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 524,319,807,866 264,112,368,444 169,177,011,309
Phải thu khách hàng - 460,462,454,466 246,973,687,373 139,290,901,611
Trả trước người bán - 6,061,031,380 6,700,598,328 5,328,864,581
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 57,796,322,020 10,438,082,743 24,557,245,117
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 101,446,128,901 88,708,898,190 52,790,210,423
Hàng tồn kho - 101,446,128,901 88,708,898,190 52,790,210,423
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 8,924,457,282 6,553,493,436 2,193,994,240
Trả trước ngắn hạn - 8,586,074,685 169,847,295 820,532,047
Thuế VAT phải thu - 338,382,597 6,383,646,141 1,373,462,193
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 55,922,567,872 59,278,343,692 55,317,456,498
Phải thu dài hạn - 1,799,268,749 1,829,268,749 1,858,109,574
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,799,268,749 1,829,268,749 1,858,109,574
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 37,246,297,046 38,106,450,863 30,781,782,820
GTCL TSCĐ hữu hình - 33,111,964,131 34,151,850,863 26,812,052,045
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 68,820,665,084 60,055,309,084 53,145,222,825
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -35,708,700,953 -25,903,458,221 -26,333,170,780
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 4,134,332,915 3,954,600,000 3,969,730,775
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 9,755,145,920 9,556,600,920 9,556,600,920
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,620,813,005 -5,602,000,920 -5,586,870,145
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 7,925,926,591 12,217,566,971 7,585,429,296
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 7,275,926,591 11,567,566,971 6,935,429,296
Đầu tư dài hạn khác - 650,000,000 650,000,000 650,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 8,951,075,486 7,125,057,109 15,092,134,808
Trả trước dài hạn - 4,004,249,136 5,610,962,998 10,549,852,477
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,178,801,613,555 903,869,156,495 751,885,732,883
NỢ PHẢI TRẢ - 489,246,370,093 288,127,866,264 160,023,149,657
Nợ ngắn hạn - 482,888,374,193 287,573,266,884 159,880,592,127
Vay ngắn hạn - 61,055,631,864 9,162,093,777 -
Phải trả người bán - 236,321,770,297 182,308,409,214 83,175,776,590
Người mua trả tiền trước - 44,492,502,386 13,050,645,559 6,549,912,499
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 16,475,673,600 16,217,450,426 17,680,556,605
Phải trả người lao động - 9,325,065,704 6,670,948,464 4,727,741,633
Chi phí phải trả - 17,670,684,139 32,269,677,651 26,951,556,724
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 84,318,301,985 10,626,677,038 7,335,869,858
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 6,357,995,900 554,599,380 142,557,530
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 357,995,900 554,599,380 142,557,530
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 6,000,000,000 - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 689,555,243,462 615,741,290,231 591,862,583,226
Vốn và các quỹ - 689,555,243,462 615,741,290,231 591,862,583,226
Vốn góp - 203,930,000,000 203,930,000,000 203,930,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 239,364,150,000 239,364,150,000 239,476,715,167
Vốn khác - - - 76,256,320
Cổ phiếu quỹ - -111,200,000 -111,200,000 -198,325,000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,724,312,449 1,724,309,103 1,724,407,863
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 137,278,218,094 136,567,250,052 118,487,177,549
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,178,801,613,555 903,869,156,495 751,885,732,883