Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 2.3% (Q3/2016)
  • ROE
  • 3.8%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 40.7%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 3.8%
  • Vốn điều lệ
  • 203.9 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 844,590,812,803 696,568,276,385 -
Tiền và tương đương tiền - 312,152,436,066 320,298,249,302 -
Tiền - 67,152,436,066 70,298,249,302 -
Các khoản tương đương tiền - 245,000,000,000 250,000,000,000 -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 173,063,616,667 152,108,811,111 -
Đầu tư ngắn hạn - - 152,108,811,111 -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 264,112,368,444 169,177,011,309 -
Phải thu khách hàng - 246,973,687,373 139,290,901,611 -
Trả trước người bán - 6,700,598,328 5,328,864,581 -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 10,438,082,743 24,557,245,117 -
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 88,708,898,190 52,790,210,423 -
Hàng tồn kho - 88,708,898,190 52,790,210,423 -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 6,553,493,436 2,193,994,240 -
Trả trước ngắn hạn - 169,847,295 820,532,047 -
Thuế VAT phải thu - 6,383,646,141 1,373,462,193 -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 59,278,343,692 55,317,456,498 -
Phải thu dài hạn - 1,829,268,749 1,858,109,574 -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 1,829,268,749 1,858,109,574 -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 38,106,450,863 30,781,782,820 -
GTCL TSCĐ hữu hình - 34,151,850,863 26,812,052,045 -
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 60,055,309,084 53,145,222,825 -
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -25,903,458,221 -26,333,170,780 -
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 3,954,600,000 3,969,730,775 -
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 9,556,600,920 9,556,600,920 -
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,602,000,920 -5,586,870,145 -
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 12,217,566,971 7,585,429,296 -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 11,567,566,971 6,935,429,296 -
Đầu tư dài hạn khác - 650,000,000 650,000,000 -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 7,125,057,109 15,092,134,808 -
Trả trước dài hạn - 5,610,962,998 10,549,852,477 -
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 903,869,156,495 751,885,732,883 -
NỢ PHẢI TRẢ - 288,127,866,264 160,023,149,657 -
Nợ ngắn hạn - 287,573,266,884 159,880,592,127 -
Vay ngắn hạn - 9,162,093,777 - -
Phải trả người bán - 182,308,409,214 83,175,776,590 -
Người mua trả tiền trước - 13,050,645,559 6,549,912,499 -
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 16,217,450,426 17,680,556,605 -
Phải trả người lao động - 6,670,948,464 4,727,741,633 -
Chi phí phải trả - 32,269,677,651 26,951,556,724 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 10,626,677,038 7,335,869,858 -
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 554,599,380 142,557,530 -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 554,599,380 142,557,530 -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 615,741,290,231 591,862,583,226 -
Vốn và các quỹ - 615,741,290,231 591,862,583,226 -
Vốn góp - 203,930,000,000 203,930,000,000 -
Thặng dư vốn cổ phần - 239,364,150,000 239,476,715,167 -
Vốn khác - - 76,256,320 -
Cổ phiếu quỹ - -111,200,000 -198,325,000 -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 1,724,309,103 1,724,407,863 -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 136,567,250,052 118,487,177,549 -
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 903,869,156,495 751,885,732,883 -