Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.9% (Năm 2012)
  • ROE
  • 8.1%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 89.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 839.0%
  • Vốn điều lệ
  • 4,224.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Tổng Tài sản 74,256,647,359,580 64,374,686,000,000 67,464,850,000,000 57,627,710,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 633,745,725,067 573,980,000,000 441,459,000,000 420,853,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam 1,529,072,468,918 1,737,113,000,000 716,590,000,000 1,375,631,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 12,379,073,643,951 11,592,331,000,000 19,548,439,000,000 16,146,892,000,000
Chứng khoán kinh doanh - - - 2,047,000,000
Chứng khoán kinh doanh - - - 4,711,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - - - -2,664,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 92,149,255,783 23,587,000,000 4,768,000,000 1,078,000,000
Cho vay khách hàng 39,327,309,542,674 30,530,486,000,000 25,495,490,000,000 22,993,281,000,000
Cho vay khách hàng 39,796,167,006,963 30,915,308,000,000 25,969,150,000,000 23,646,752,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -468,857,464,289 -384,822,000,000 -473,660,000,000 -653,471,000,000
Chứng khoán đầu tư 14,950,795,670,664 15,189,676,000,000 15,004,910,000,000 11,549,834,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 12,512,204,252,906 11,661,971,000,000 10,834,698,000,000 5,242,479,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 3,378,636,755,946 4,076,710,000,000 4,289,643,000,000 6,310,806,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -940,045,338,188 -549,005,000,000 -119,431,000,000 -3,451,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn 311,648,505,881 310,910,000,000 318,568,000,000 317,024,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh 45,064,132,805 44,191,000,000 49,777,000,000 48,985,000,000
Đầu tư dài hạn khác 268,791,040,000 268,791,000,000 268,791,000,000 268,039,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2,206,666,924 -2,072,000,000 - -
Tài sản cố định 829,819,687,715 980,341,000,000 1,019,482,000,000 865,587,000,000
Tài sản cố định hữu hình 535,562,088,179 567,678,000,000 592,172,000,000 591,937,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình 294,257,599,536 412,663,000,000 427,310,000,000 273,650,000,000
Bất động sản đầu tư 101,543,628,161 128,689,000,000 183,585,000,000 103,987,000,000
Tài sản Có khác 4,101,489,230,766 3,307,573,000,000 4,731,559,000,000 3,851,496,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 74,256,647,359,580 64,374,686,000,000 67,464,850,000,000 57,627,710,000,000
Tổng nợ phải trả 68,400,140,728,716 58,584,425,000,000 61,749,474,000,000 51,883,234,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam 1,643,447,796,851 799,795,000,000 - -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác 13,105,264,008,570 9,096,176,000,000 15,808,737,000,000 10,353,705,000,000
Tiền gửi của khách hàng 51,524,592,250,277 47,529,915,000,000 45,102,698,000,000 37,161,637,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác 311,909,918,860 280,328,000,000 120,782,000,000 63,570,000,000
Phát hành giấy tờ có giá 400,000,000,000 - - 3,446,620,000,000
Các khoản nợ khác 1,414,926,754,158 878,211,000,000 717,257,000,000 857,702,000,000
Vốn chủ sở hữu 5,856,506,630,864 5,790,261,000,000 5,715,376,000,000 5,744,476,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng 5,320,489,926,363 5,248,159,000,000 5,248,159,000,000 5,248,159,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng 256,895,330,884 325,701,000,000 309,253,000,000 301,879,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối 279,121,373,617 216,401,000,000 157,964,000,000 194,438,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -