Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.1% (Q2/2016)
  • ROE
  • 1.0%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 91.9%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 1,131.9%
  • Vốn điều lệ
  • 5,248.2 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Tổng Tài sản - 64,374,686,000,000 67,464,850,000,000 57,627,710,000,000
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý - 573,980,000,000 441,459,000,000 420,853,000,000
Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước Việt Nam - 1,737,113,000,000 716,590,000,000 1,375,631,000,000
Tiền gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác - 11,592,331,000,000 19,548,439,000,000 16,146,892,000,000
Chứng khoán kinh doanh - - - 2,047,000,000
Chứng khoán kinh doanh - - - 4,711,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - - - -2,664,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác - 23,587,000,000 4,768,000,000 1,078,000,000
Cho vay khách hàng - 30,530,486,000,000 25,495,490,000,000 22,993,281,000,000
Cho vay khách hàng - 30,915,308,000,000 25,969,150,000,000 23,646,752,000,000
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng - -384,822,000,000 -473,660,000,000 -653,471,000,000
Chứng khoán đầu tư - 15,189,676,000,000 15,004,910,000,000 11,549,834,000,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán - 11,661,971,000,000 10,834,698,000,000 5,242,479,000,000
Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn - 4,076,710,000,000 4,289,643,000,000 6,310,806,000,000
Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư - -549,005,000,000 -119,431,000,000 -3,451,000,000
Góp vốn, đầu tư dài hạn - 310,910,000,000 318,568,000,000 317,024,000,000
Đầu tư vào công ty con - - - -
Đầu tư vào công ty liên doanh - 44,191,000,000 49,777,000,000 48,985,000,000
Đầu tư dài hạn khác - 268,791,000,000 268,791,000,000 268,039,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - -2,072,000,000 - -
Tài sản cố định - 980,341,000,000 1,019,482,000,000 865,587,000,000
Tài sản cố định hữu hình - 567,678,000,000 592,172,000,000 591,937,000,000
Tài sản cố định thuê tài chính - - - -
Tài sản cố định vô hình - 412,663,000,000 427,310,000,000 273,650,000,000
Bất động sản đầu tư - 128,689,000,000 183,585,000,000 103,987,000,000
Tài sản Có khác - 3,307,573,000,000 4,731,559,000,000 3,851,496,000,000
Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu - 64,374,686,000,000 67,464,850,000,000 57,627,710,000,000
Tổng nợ phải trả - 58,584,425,000,000 61,749,474,000,000 51,883,234,000,000
Các khoản nợ chính phủ và NHNN Việt Nam - 799,795,000,000 - -
Tiền gửi và vay các Tổ chức tín dụng khác - 9,096,176,000,000 15,808,737,000,000 10,353,705,000,000
Tiền gửi của khách hàng - 47,529,915,000,000 45,102,698,000,000 37,161,637,000,000
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác - - - -
Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư của Chính phủ và các tổ chức tín dụng khác - 280,328,000,000 120,782,000,000 63,570,000,000
Phát hành giấy tờ có giá - - - 3,446,620,000,000
Các khoản nợ khác - 878,211,000,000 717,257,000,000 857,702,000,000
Vốn chủ sở hữu - 5,790,261,000,000 5,715,376,000,000 5,744,476,000,000
Vốn của tổ chức tín dụng - 5,248,159,000,000 5,248,159,000,000 5,248,159,000,000
Quỹ của tổ chức tín dụng - 325,701,000,000 309,253,000,000 301,879,000,000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Lợi nhuận chưa phân phối - 216,401,000,000 157,964,000,000 194,438,000,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số - - - -