Công ty Cổ phần Việt Tiên Sơn Địa ốc - Mã CK : AAV

  • ROA
  • -0.2% (Năm 2014)
  • ROE
  • -2.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 91.4%
  • Nợ / Vốn CSH
  • -2.3%
  • Vốn điều lệ
  • 10.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 122,833,134,301 101,132,967,656 80,899,907,201
Tiền và tương đương tiền - 14,587,846,318 21,418,027,516 15,062,778,503
Tiền - 14,557,346,318 5,283,894,094 7,962,778,503
Các khoản tương đương tiền - 30,500,000 16,134,133,422 7,100,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 74,509,734,604 68,006,139,841 51,979,140,297
Phải thu khách hàng - 23,993,882,690 853,160,000 410,014,400
Trả trước người bán - 12,047,368,455 11,750,062,654 12,464,783,710
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 29,733,483,459 24,179,544,483 22,683,586,487
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 26,126,910,128 6,078,789,370 8,333,507,195
Hàng tồn kho - 26,126,910,128 6,078,789,370 8,333,507,195
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 7,608,643,251 5,630,010,929 5,524,481,206
Trả trước ngắn hạn - - - -
Thuế VAT phải thu - 7,608,643,251 4,878,836,943 4,851,475,047
Phải thu thuế khác - - 751,173,986 673,006,159
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 234,195,899,332 172,543,118,273 183,900,659,978
Phải thu dài hạn - 75,509,604,000 29,994,000,000 29,544,000,000
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - 75,509,604,000 29,994,000,000 29,544,000,000
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 41,361,118,008 19,777,880,321 24,729,145,152
GTCL TSCĐ hữu hình - 39,529,719,107 18,116,308,959 23,052,473,790
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 45,049,241,271 22,585,034,965 26,534,235,874
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -5,519,522,164 -4,468,726,006 -3,481,762,084
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,831,398,901 1,661,571,362 1,676,671,362
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 1,983,035,000 1,797,714,000 1,797,714,000
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -151,636,099 -136,142,638 -121,042,638
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - 4,261,138,280 4,329,981,977 4,398,825,674
Nguyên giá tài sản đầu tư - 4,883,231,474 4,883,231,474 4,883,231,474
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - -622,093,194 -553,249,497 -484,405,800
Đầu tư dài hạn - - 652,500,000 652,500,000
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - 652,500,000 652,500,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,969,284,032 1,449,791,952 2,786,230,193
Trả trước dài hạn - 1,969,284,032 1,449,791,952 2,786,230,193
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 357,029,033,633 273,676,085,929 264,800,567,179
NỢ PHẢI TRẢ - 199,716,578,632 249,423,437,731 242,034,319,907
Nợ ngắn hạn - 50,842,554,588 56,149,286,221 29,771,240,216
Vay ngắn hạn - 31,958,844,715 42,370,009,465 26,548,197,000
Phải trả người bán - 8,935,188,872 12,052,823,811 2,861,226,574
Người mua trả tiền trước - 6,660,044,780 1,300,000,000 359,500,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 3,288,476,221 12,821,352 -
Phải trả người lao động - - - -
Chi phí phải trả - - 413,319,613 -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - - 311,980 2,316,642
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 148,874,024,044 193,274,151,510 212,263,079,691
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 6,581,451,600 6,581,451,600 8,127,295,100
Vay dài hạn - 89,201,338,500 132,798,692,257 149,548,553,912
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - 53,091,233,944 53,894,007,653 54,587,230,679
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 157,312,455,001 24,252,648,198 22,766,247,272
Vốn và các quỹ - 157,312,455,001 24,252,648,198 22,766,247,272
Vốn góp - 125,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 14,643,867,767 430,915,593 -941,302,198
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 357,029,033,633 273,676,085,929 264,800,567,179