Báo cáo tài chính

  • ROA
  • -725.0% (Q2/2015)
  • ROE
  • -1,605.4%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 54.8%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 121.4%
  • Vốn điều lệ
  • 35.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 32,854,829,165 33,044,688,123 36,457,371,613
Tiền và tương đương tiền - 3,156,915,849 1,562,754,265 2,164,040,427
Tiền - 3,156,915,849 1,562,754,265 2,164,040,427
Các khoản tương đương tiền - - - -
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 3,360,000,000 14,788,624,112 6,360,000,000
Đầu tư ngắn hạn - 3,360,000,000 16,094,000,000 6,360,000,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - -1,305,375,888 -
Các khoản phải thu - 26,309,181,016 16,655,871,746 27,864,510,186
Phải thu khách hàng - - 790,175,060 -
Trả trước người bán - 7,337,877,456 - 634,807,440
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về hoạt động giao dịch chứng khoán - 290,731,392 1,760,160,822 24,949,998
Phải thu khác - 19,234,247,220 14,629,271,004 27,803,510,202
Dự phòng nợ khó đòi - -553,675,052 -523,735,140 -598,757,454
Hàng tồn kho, ròng - - - -
Hàng tồn kho - - - -
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 28,732,300 37,438,000 68,821,000
Trả trước ngắn hạn - - - 13,200,000
Thuế VAT phải thu - - - -
Phải thu thuế khác - - - -
Tài sản lưu động khác - 28,732,300 37,438,000 55,621,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,496,082,107 1,261,075,901 1,467,674,704
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hàng dài hạn - - - -
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,044,063,365 757,658,413 1,005,290,711
GTCL TSCĐ hữu hình - 9,063,365 22,658,413 60,290,711
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,406,359,630 1,406,359,630 2,762,058,800
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -1,397,296,265 -1,383,701,217 -2,701,768,089
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 1,035,000,000 735,000,000 945,000,000
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 2,201,162,400 1,571,162,400 1,571,162,400
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -1,166,162,400 -836,162,400 -626,162,400
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - - - -
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - - - -
Đầu tư chứng khoán dài hạn - - - -
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Tài sản dài hạn khác - 452,018,742 503,417,488 462,383,993
Trả trước dài hạn - 11,049,026 81,826,204 83,440,190
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - -
Các tài sản dài hạn khác - 440,969,716 421,591,284 378,943,803
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 34,350,911,272 34,305,764,024 37,925,046,317
NỢ PHẢI TRẢ - 10,321,617,649 8,330,937,578 8,091,265,410
Nợ ngắn hạn - 10,321,617,649 8,330,937,578 8,091,265,410
Vay ngắn hạn - 3,030,000,000 100,000,000 750,000,000
Phải trả nhà cung cấp ngắn hạn - 90,000,000 180,000,000 201,775,140
Tạm ứng của khách hang - 20,000,000 20,000,000 95,000,000
Các khoản phải trả về thuế - 21,596,626 18,862,829 11,601,954
Phải trả người lao động - 92,276,389 57,000,000 57,000,000
Chi phí phải trả - - - 97,273,097
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán - 4,757,577,167 6,372,886,333 5,903,572,671
Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu - - - -
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán - - - -
Phải trả khác - 2,310,167,467 1,582,188,416 975,042,548
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - - - -
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 24,029,293,623 25,974,826,446 29,833,780,907
Vốn và các quỹ - 24,029,293,623 25,974,826,446 29,833,780,907
Vốn góp - 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - - - -
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - - - -
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - -10,970,706,377 -9,025,173,554 -5,166,219,093
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐONG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 34,350,911,272 34,305,764,024 37,925,046,317