Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.8% (Năm 2008)
  • ROE
  • 0.9%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 6.6%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.9%
  • Vốn điều lệ
  • 81.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 211,692,755,720 270,531,281,331 231,503,666,882
Tiền và tương đương tiền - 13,386,493,510 27,955,052,472 55,865,516,720
Tiền - 8,386,493,510 27,955,052,472 11,865,516,720
Các khoản tương đương tiền - 5,000,000,000 - 44,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 30,207,633,393 74,711,410,174 18,077,821,062
Đầu tư ngắn hạn - 6,635,226,000 6,635,226,000 19,135,226,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -2,427,592,607 -923,815,826 -1,057,404,938
Các khoản phải thu - 68,008,187,406 62,901,421,341 47,498,024,151
Phải thu khách hàng - 20,998,074,464 22,713,484,619 36,179,514,707
Trả trước người bán - - - -
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 43,780,112,942 40,187,936,722 11,318,509,444
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 96,580,328,481 101,526,511,578 99,315,976,914
Hàng tồn kho - 96,580,328,481 101,526,511,578 99,315,976,914
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,510,112,930 3,436,885,766 10,746,328,035
Trả trước ngắn hạn - - 105,478,745 -
Thuế VAT phải thu - 2,299,449,200 1,740,357,069 2,445,285,506
Phải thu thuế khác - 1,210,663,730 1,591,049,952 2,086,406,529
Tài sản lưu động khác - - - 6,214,636,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 46,211,012,714 51,402,484,926 65,687,350,765
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 34,402,626,214 39,354,098,426 44,964,254,025
GTCL TSCĐ hữu hình - 11,248,808,857 15,564,519,605 20,509,964,537
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 79,115,643,712 79,555,571,666 78,694,691,666
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -67,866,834,855 -63,991,052,061 -58,184,727,129
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 23,153,817,357 23,789,578,821 24,425,340,285
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 27,837,973,495 27,837,973,495 27,837,973,495
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,684,156,138 -4,048,394,674 -3,412,633,210
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 28,949,203
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,688,386,500 10,688,386,500 18,988,386,500
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
Đầu tư dài hạn khác - - - 8,300,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,120,000,000 1,360,000,000 1,734,710,240
Trả trước dài hạn - 1,120,000,000 1,360,000,000 1,728,644,500
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - - 6,065,740
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 257,903,768,434 321,933,766,257 297,191,017,647
NỢ PHẢI TRẢ - 12,925,353,606 72,280,501,243 39,846,367,520
Nợ ngắn hạn - 9,842,469,002 69,148,653,675 36,753,065,804
Vay ngắn hạn - - 49,966,195,253 19,478,749,000
Phải trả người bán - 4,419,549,575 11,404,793,750 9,590,786,867
Người mua trả tiền trước - 1,598,119,021 986,063,880 180,815,000
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 9,471,183 29,028,805 12,332,496
Phải trả người lao động - 399,980,000 2,900,885,180 3,920,037,449
Chi phí phải trả - - 84,472,507 41,098,454
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 582,677,310 497,419,691 298,825,397
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,082,884,604 3,131,847,568 3,093,301,716
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 3,035,000,000 3,035,000,000 3,035,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 47,884,604 96,847,568 58,301,716
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 244,978,414,828 249,653,265,014 257,344,650,127
Vốn và các quỹ - 244,978,414,828 249,653,265,014 257,344,650,127
Vốn góp - 126,358,400,000 126,358,400,000 126,358,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 152,960,686,000 152,960,686,000 152,960,686,000
Vốn khác - 1,287,760,139 1,287,760,139 1,287,760,139
Cổ phiếu quỹ - -62,529,155,207 -62,529,155,207 -62,529,155,207
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 5,837,847,302 5,837,847,302 5,837,847,302
Quỹ dự phòng tài chính - - - 11,472,883,445
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 21,062,876,594 25,737,726,780 21,956,228,448
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 257,903,768,434 321,933,766,257 297,191,017,647