Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 0.3% (Q3/2016)
  • ROE
  • 0.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 7.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 0.3%
  • Vốn điều lệ
  • 126.4 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 270,531,281,331 231,503,666,882 235,018,658,799
Tiền và tương đương tiền - 27,955,052,472 55,865,516,720 54,686,997,644
Tiền - 27,955,052,472 11,865,516,720 27,686,997,644
Các khoản tương đương tiền - - 44,000,000,000 27,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - 74,711,410,174 18,077,821,062 7,113,876,800
Đầu tư ngắn hạn - 6,635,226,000 19,135,226,000 9,135,226,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - -923,815,826 -1,057,404,938 -2,021,349,200
Các khoản phải thu - 62,901,421,341 47,498,024,151 64,945,718,533
Phải thu khách hàng - 22,713,484,619 36,179,514,707 45,852,522,554
Trả trước người bán - - - 10,534,128
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 40,187,936,722 11,318,509,444 19,082,661,851
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng - 101,526,511,578 99,315,976,914 93,331,610,053
Hàng tồn kho - 101,526,511,578 99,315,976,914 93,331,610,053
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 3,436,885,766 10,746,328,035 14,940,455,769
Trả trước ngắn hạn - 105,478,745 - -
Thuế VAT phải thu - 1,740,357,069 2,445,285,506 2,414,134,996
Phải thu thuế khác - 1,591,049,952 2,086,406,529 12,918,773
Tài sản lưu động khác - - 6,214,636,000 12,513,402,000
TÀI SẢN DÀI HẠN - 51,402,484,926 65,687,350,765 67,052,848,245
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 39,354,098,426 44,964,254,025 52,262,083,290
GTCL TSCĐ hữu hình - 15,564,519,605 20,509,964,537 26,176,977,948
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 79,555,571,666 78,694,691,666 78,759,430,155
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -63,991,052,061 -58,184,727,129 -52,582,452,207
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 23,789,578,821 24,425,340,285 25,061,101,749
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 27,837,973,495 27,837,973,495 27,837,973,495
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,048,394,674 -3,412,633,210 -2,776,871,746
Xây dựng cơ bản dở dang - - 28,949,203 1,024,003,593
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 10,688,386,500 18,988,386,500 10,710,983,526
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
Đầu tư dài hạn khác - - 8,300,000,000 2,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -2,477,402,974
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 1,360,000,000 1,734,710,240 4,079,781,429
Trả trước dài hạn - 1,360,000,000 1,728,644,500 2,627,559,840
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 6,065,740 1,452,221,589
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 321,933,766,257 297,191,017,647 302,071,507,044
NỢ PHẢI TRẢ - 72,280,501,243 39,846,367,520 43,782,193,622
Nợ ngắn hạn - 69,148,653,675 36,753,065,804 40,688,908,551
Vay ngắn hạn - 49,966,195,253 19,478,749,000 14,293,370,000
Phải trả người bán - 11,404,793,750 9,590,786,867 4,676,918,368
Người mua trả tiền trước - 986,063,880 180,815,000 2,911,804,309
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 29,028,805 12,332,496 2,381,258,182
Phải trả người lao động - 2,900,885,180 3,920,037,449 7,006,504,066
Chi phí phải trả - 84,472,507 41,098,454 5,822,782,685
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 497,419,691 298,825,397 919,153,043
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 3,131,847,568 3,093,301,716 3,093,285,071
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - 3,035,000,000 3,035,000,000 3,035,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 96,847,568 58,301,716 58,285,071
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 249,653,265,014 257,344,650,127 258,289,313,422
Vốn và các quỹ - 249,653,265,014 257,344,650,127 258,289,313,422
Vốn góp - 126,358,400,000 126,358,400,000 126,358,400,000
Thặng dư vốn cổ phần - 152,960,686,000 152,960,686,000 152,960,686,000
Vốn khác - 1,287,760,139 1,287,760,139 1,287,760,139
Cổ phiếu quỹ - -62,529,155,207 -62,529,155,207 -62,529,155,207
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 5,837,847,302 5,837,847,302 5,837,847,302
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,472,883,445 11,472,883,445
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối - 25,737,726,780 21,956,228,448 22,900,891,743
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 321,933,766,257 297,191,017,647 302,071,507,044