Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 6.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 7.2%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 6.2%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 7.2%
  • Vốn điều lệ
  • 81.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 211,692,755,720 270,531,281,331 231,503,666,882 235,018,658,799
Tiền và tương đương tiền 13,386,493,510 27,955,052,472 55,865,516,720 54,686,997,644
Tiền 8,386,493,510 27,955,052,472 11,865,516,720 27,686,997,644
Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 - 44,000,000,000 27,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn 30,207,633,393 74,711,410,174 18,077,821,062 7,113,876,800
Đầu tư ngắn hạn 6,635,226,000 6,635,226,000 19,135,226,000 9,135,226,000
Dự phòng đầu tư ngắn hạn -2,427,592,607 -923,815,826 -1,057,404,938 -2,021,349,200
Các khoản phải thu 68,008,187,406 62,901,421,341 47,498,024,151 64,945,718,533
Phải thu khách hàng 20,998,074,464 22,713,484,619 36,179,514,707 45,852,522,554
Trả trước người bán - - - 10,534,128
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 43,780,112,942 40,187,936,722 11,318,509,444 19,082,661,851
Dự phòng nợ khó đòi - - - -
Hàng tồn kho, ròng 96,580,328,481 101,526,511,578 99,315,976,914 93,331,610,053
Hàng tồn kho 96,580,328,481 101,526,511,578 99,315,976,914 93,331,610,053
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 3,510,112,930 3,436,885,766 10,746,328,035 14,940,455,769
Trả trước ngắn hạn - 105,478,745 - -
Thuế VAT phải thu 2,299,449,200 1,740,357,069 2,445,285,506 2,414,134,996
Phải thu thuế khác 1,210,663,730 1,591,049,952 2,086,406,529 12,918,773
Tài sản lưu động khác - - 6,214,636,000 12,513,402,000
TÀI SẢN DÀI HẠN 46,211,012,714 51,402,484,926 65,687,350,765 67,052,848,245
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 34,402,626,214 39,354,098,426 44,964,254,025 52,262,083,290
GTCL TSCĐ hữu hình 11,248,808,857 15,564,519,605 20,509,964,537 26,176,977,948
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 79,115,643,712 79,555,571,666 78,694,691,666 78,759,430,155
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -67,866,834,855 -63,991,052,061 -58,184,727,129 -52,582,452,207
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 23,153,817,357 23,789,578,821 24,425,340,285 25,061,101,749
Nguyên giá TSCĐ vô hình 27,837,973,495 27,837,973,495 27,837,973,495 27,837,973,495
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -4,684,156,138 -4,048,394,674 -3,412,633,210 -2,776,871,746
Xây dựng cơ bản dở dang - - 28,949,203 1,024,003,593
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 10,688,386,500 10,688,386,500 18,988,386,500 10,710,983,526
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500 10,688,386,500
Đầu tư dài hạn khác - - 8,300,000,000 2,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -2,477,402,974
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 1,120,000,000 1,360,000,000 1,734,710,240 4,079,781,429
Trả trước dài hạn 1,120,000,000 1,360,000,000 1,728,644,500 2,627,559,840
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - - 6,065,740 1,452,221,589
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,903,768,434 321,933,766,257 297,191,017,647 302,071,507,044
NỢ PHẢI TRẢ 12,925,353,606 72,280,501,243 39,846,367,520 43,782,193,622
Nợ ngắn hạn 9,842,469,002 69,148,653,675 36,753,065,804 40,688,908,551
Vay ngắn hạn - 49,966,195,253 19,478,749,000 14,293,370,000
Phải trả người bán 4,419,549,575 11,404,793,750 9,590,786,867 4,676,918,368
Người mua trả tiền trước 1,598,119,021 986,063,880 180,815,000 2,911,804,309
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 9,471,183 29,028,805 12,332,496 2,381,258,182
Phải trả người lao động 399,980,000 2,900,885,180 3,920,037,449 7,006,504,066
Chi phí phải trả - 84,472,507 41,098,454 5,822,782,685
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 582,677,310 497,419,691 298,825,397 919,153,043
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 3,082,884,604 3,131,847,568 3,093,301,716 3,093,285,071
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác 3,035,000,000 3,035,000,000 3,035,000,000 3,035,000,000
Vay dài hạn - - - -
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 47,884,604 96,847,568 58,301,716 58,285,071
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 244,978,414,828 249,653,265,014 257,344,650,127 258,289,313,422
Vốn và các quỹ 244,978,414,828 249,653,265,014 257,344,650,127 258,289,313,422
Vốn góp 126,358,400,000 126,358,400,000 126,358,400,000 126,358,400,000
Thặng dư vốn cổ phần 152,960,686,000 152,960,686,000 152,960,686,000 152,960,686,000
Vốn khác 1,287,760,139 1,287,760,139 1,287,760,139 1,287,760,139
Cổ phiếu quỹ -62,529,155,207 -62,529,155,207 -62,529,155,207 -62,529,155,207
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - - - -
Quỹ đầu tư và phát triển 5,837,847,302 5,837,847,302 5,837,847,302 5,837,847,302
Quỹ dự phòng tài chính - - 11,472,883,445 11,472,883,445
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - - - -
Lãi chưa phân phối 21,062,876,594 25,737,726,780 21,956,228,448 22,900,891,743
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,903,768,434 321,933,766,257 297,191,017,647 302,071,507,044