Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 1.6% (Q3/2016)
  • ROE
  • 4.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 63.0%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 4.3%
  • Vốn điều lệ
  • 519.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,071,561,008,455 694,379,188,147 495,025,008,321
Tiền và tương đương tiền - 470,061,718,120 336,807,716,067 130,266,723,762
Tiền - 242,393,182,850 122,985,042,067 113,266,723,762
Các khoản tương đương tiền - 227,668,535,270 213,822,674,000 17,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 30,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 363,509,670,487 179,292,636,069 146,942,387,955
Phải thu khách hàng - 103,363,445,699 122,485,772,971 76,666,094,111
Trả trước người bán - 169,259,565,534 4,571,973,920 55,117,289,723
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 91,048,764,635 52,396,579,838 15,159,004,121
Dự phòng nợ khó đòi - -162,105,381 -162,105,381 -
Hàng tồn kho, ròng - 214,186,555,570 137,522,087,909 200,025,997,066
Hàng tồn kho - 214,186,555,570 137,522,087,909 200,025,997,066
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 23,803,064,278 10,756,748,102 17,789,899,538
Trả trước ngắn hạn - 14,690,447,772 8,286,725,798 3,957,354,117
Thuế VAT phải thu - 9,112,616,506 1,177,133,335 7,967,080,118
Phải thu thuế khác - - 1,292,888,969 -
Tài sản lưu động khác - - - 5,865,465,303
TÀI SẢN DÀI HẠN - 883,203,669,585 727,271,546,766 655,544,196,312
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 636,532,208,633 651,395,674,675 605,159,756,298
GTCL TSCĐ hữu hình - 595,375,421,956 618,302,904,756 534,173,759,631
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 901,299,077,489 851,063,493,212 709,289,929,529
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -305,923,655,533 -232,760,588,456 -175,116,169,898
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 41,156,786,677 33,092,769,919 33,899,031,144
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 45,206,131,504 36,153,869,936 36,153,869,936
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -4,049,344,827 -3,061,100,017 -2,254,838,792
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 37,086,965,523
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 42,587,327,201 39,205,453,451 39,255,796,179
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 42,587,327,201 39,205,453,451 37,755,796,179
Đầu tư dài hạn khác - - - 1,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 12,924,756,339 8,097,255,330 11,128,643,835
Trả trước dài hạn - 12,925,115,705 8,061,140,389 10,848,566,137
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - -359,366 36,114,941 280,077,698
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913 1,150,569,204,633
NỢ PHẢI TRẢ - 1,135,279,409,795 635,324,911,650 598,551,168,719
Nợ ngắn hạn - 667,079,248,529 507,673,920,248 515,468,247,067
Vay ngắn hạn - 438,769,898,696 329,022,191,692 334,296,710,948
Phải trả người bán - 200,885,707,160 160,688,554,128 155,949,465,449
Người mua trả tiền trước - 12,300,795,564 6,541,650,794 11,351,552,129
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 5,746,819,042 330,215,456 4,031,283,006
Phải trả người lao động - 4,560,270,983 7,125,469,132 7,232,858,110
Chi phí phải trả - - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 3,856,673,854 3,104,251,244 2,382,861,508
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 468,200,161,266 127,650,991,402 83,082,921,652
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 171,262,661,266 127,650,991,402 83,082,921,652
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 819,485,268,245 786,325,823,263 543,446,500,724
Vốn và các quỹ - 819,485,268,245 786,325,823,263 543,446,500,724
Vốn góp - 494,999,880,000 396,000,000,000 198,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 147,408,567,329 147,501,567,329 130,933,926,549
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 1,587,734,457 - -
Quỹ đầu tư và phát triển - 35,950,759,648 31,389,007,730 13,209,874,449
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,088,448,201
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 13,177,404,323 14,053,617,323 10,632,061,783
Lãi chưa phân phối - 116,439,130,668 187,992,781,673 177,582,189,742
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 8,571,535,190
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913 1,150,569,204,633