Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 8.4% (Năm 2008)
  • ROE
  • 22.3%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 62.3%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 22.3%
  • Vốn điều lệ
  • 66.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
TÀI SẢN NGẮN HẠN - 1,361,646,469,010 1,071,561,008,455 694,379,188,147
Tiền và tương đương tiền - 406,676,809,154 470,061,718,120 336,807,716,067
Tiền - 121,149,572,757 242,393,182,850 122,985,042,067
Các khoản tương đương tiền - 285,527,236,397 227,668,535,270 213,822,674,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - - 30,000,000,000
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu - 455,567,565,640 363,509,670,487 179,292,636,069
Phải thu khách hàng - 221,225,458,631 103,363,445,699 122,485,772,971
Trả trước người bán - 184,015,378,614 169,259,565,534 4,571,973,920
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác - 51,025,438,748 91,048,764,635 52,396,579,838
Dự phòng nợ khó đòi - -698,710,353 -162,105,381 -162,105,381
Hàng tồn kho, ròng - 450,591,281,857 214,186,555,570 137,522,087,909
Hàng tồn kho - 450,591,281,857 214,186,555,570 137,522,087,909
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác - 48,810,812,359 23,803,064,278 10,756,748,102
Trả trước ngắn hạn - 21,275,206,737 14,690,447,772 8,286,725,798
Thuế VAT phải thu - 27,535,605,622 9,112,616,506 1,177,133,335
Phải thu thuế khác - - - 1,292,888,969
Tài sản lưu động khác - - - -
TÀI SẢN DÀI HẠN - 1,715,969,509,727 883,203,669,585 727,271,546,766
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định - 1,434,278,060,008 636,532,208,633 651,395,674,675
GTCL TSCĐ hữu hình - 1,338,477,950,662 595,375,421,956 618,302,904,756
Nguyên giá TSCĐ hữu hình - 1,703,369,654,599 901,299,077,489 851,063,493,212
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình - -364,891,703,937 -305,923,655,533 -232,760,588,456
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình - 95,800,109,346 41,156,786,677 33,092,769,919
Nguyên giá TSCĐ vô hình - 100,838,674,433 45,206,131,504 36,153,869,936
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình - -5,038,565,087 -4,049,344,827 -3,061,100,017
Xây dựng cơ bản dở dang - - - -
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn - 44,338,667,000 42,587,327,201 39,205,453,451
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết - 44,338,667,000 42,587,327,201 39,205,453,451
Đầu tư dài hạn khác - - - -
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác - 22,353,240,435 12,924,756,339 8,097,255,330
Trả trước dài hạn - 22,332,919,192 12,925,115,705 8,061,140,389
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu - 20,321,243 -359,366 36,114,941
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN - 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913
NỢ PHẢI TRẢ - 2,122,863,876,413 1,135,279,409,795 635,324,911,650
Nợ ngắn hạn - 1,140,284,738,375 667,079,248,529 507,673,920,248
Vay ngắn hạn - 800,794,847,498 438,769,898,696 329,022,191,692
Phải trả người bán - 304,263,540,143 200,885,707,160 160,688,554,128
Người mua trả tiền trước - 11,280,630,943 12,300,795,564 6,541,650,794
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước - 6,947,288,639 5,746,819,042 330,215,456
Phải trả người lao động - 9,184,831,648 4,560,270,983 7,125,469,132
Chi phí phải trả - 2,080,000,000 - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác - 5,705,003,625 3,856,673,854 3,104,251,244
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn - 982,579,138,038 468,200,161,266 127,650,991,402
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn - 982,579,138,038 171,262,661,266 127,650,991,402
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU - 954,752,102,324 819,485,268,245 786,325,823,263
Vốn và các quỹ - 954,752,102,324 819,485,268,245 786,325,823,263
Vốn góp - 569,649,880,000 494,999,880,000 396,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần - 160,721,267,329 147,408,567,329 147,501,567,329
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá - 205,250,085 1,587,734,457 -
Quỹ đầu tư và phát triển - 38,274,886,929 35,950,759,648 31,389,007,730
Quỹ dự phòng tài chính - - - -
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác - 13,177,404,323 13,177,404,323 14,053,617,323
Lãi chưa phân phối - 161,862,080,186 116,439,130,668 187,992,781,673
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN - 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913