Báo cáo tài chính

  • ROA
  • 10.7% (Năm 2007)
  • ROE
  • 21.6%
  • Nợ / Tổng tài sản
  • 50.5%
  • Nợ / Vốn CSH
  • 21.6%
  • Vốn điều lệ
  • 60.0 (tỷ VNĐ)
 
Đơn vị: VNĐ
CHỈ TIÊU Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,361,646,469,010 1,071,561,008,455 694,379,188,147 495,025,008,321
Tiền và tương đương tiền 406,676,809,154 470,061,718,120 336,807,716,067 130,266,723,762
Tiền 121,149,572,757 242,393,182,850 122,985,042,067 113,266,723,762
Các khoản tương đương tiền 285,527,236,397 227,668,535,270 213,822,674,000 17,000,000,000
Giá trị thuần đầu tư ngắn hạn - - 30,000,000,000 -
Đầu tư ngắn hạn - - - -
Dự phòng đầu tư ngắn hạn - - - -
Các khoản phải thu 455,567,565,640 363,509,670,487 179,292,636,069 146,942,387,955
Phải thu khách hàng 221,225,458,631 103,363,445,699 122,485,772,971 76,666,094,111
Trả trước người bán 184,015,378,614 169,259,565,534 4,571,973,920 55,117,289,723
Phải thu nội bộ - - - -
Phải thu về XDCB - - - -
Phải thu khác 51,025,438,748 91,048,764,635 52,396,579,838 15,159,004,121
Dự phòng nợ khó đòi -698,710,353 -162,105,381 -162,105,381 -
Hàng tồn kho, ròng 450,591,281,857 214,186,555,570 137,522,087,909 200,025,997,066
Hàng tồn kho 450,591,281,857 214,186,555,570 137,522,087,909 200,025,997,066
Dự phòng giảm giá HTK - - - -
Tài sản lưu động khác 48,810,812,359 23,803,064,278 10,756,748,102 17,789,899,538
Trả trước ngắn hạn 21,275,206,737 14,690,447,772 8,286,725,798 3,957,354,117
Thuế VAT phải thu 27,535,605,622 9,112,616,506 1,177,133,335 7,967,080,118
Phải thu thuế khác - - 1,292,888,969 -
Tài sản lưu động khác - - - 5,865,465,303
TÀI SẢN DÀI HẠN 1,715,969,509,727 883,203,669,585 727,271,546,766 655,544,196,312
Phải thu dài hạn - - - -
Phải thu khách hang dài hạn - - - -
Phải thu nội bộ dài hạn - - - -
Phải thu dài hạn khác - - - -
Dự phòng phải thu dài hạn - - - -
Tài sản cố định 1,434,278,060,008 636,532,208,633 651,395,674,675 605,159,756,298
GTCL TSCĐ hữu hình 1,338,477,950,662 595,375,421,956 618,302,904,756 534,173,759,631
Nguyên giá TSCĐ hữu hình 1,703,369,654,599 901,299,077,489 851,063,493,212 709,289,929,529
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình -364,891,703,937 -305,923,655,533 -232,760,588,456 -175,116,169,898
GTCL Tài sản thuê tài chính - - - -
Nguyên giá tài sản thuê tài chính - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản thuê tài chính - - - -
GTCL tài sản cố định vô hình 95,800,109,346 41,156,786,677 33,092,769,919 33,899,031,144
Nguyên giá TSCĐ vô hình 100,838,674,433 45,206,131,504 36,153,869,936 36,153,869,936
Khấu khao lũy kế TSCĐ vô hình -5,038,565,087 -4,049,344,827 -3,061,100,017 -2,254,838,792
Xây dựng cơ bản dở dang - - - 37,086,965,523
Giá trị ròng tài sản đầu tư - - - -
Nguyên giá tài sản đầu tư - - - -
Khấu hao lũy kế tài sản đầu tư - - - -
Đầu tư dài hạn 44,338,667,000 42,587,327,201 39,205,453,451 39,255,796,179
Đầu tư vào các công ty con - - - -
Đầu tư vào các công ty liên kết 44,338,667,000 42,587,327,201 39,205,453,451 37,755,796,179
Đầu tư dài hạn khác - - - 1,500,000,000
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - - - -
Lợi thế thương mại - - - -
Tài sản dài hạn khác 22,353,240,435 12,924,756,339 8,097,255,330 11,128,643,835
Trả trước dài hạn 22,332,919,192 12,925,115,705 8,061,140,389 10,848,566,137
Thuế thu nhập hoãn lại phải thu 20,321,243 -359,366 36,114,941 280,077,698
Các tài sản dài hạn khác - - - -
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913 1,150,569,204,633
NỢ PHẢI TRẢ 2,122,863,876,413 1,135,279,409,795 635,324,911,650 598,551,168,719
Nợ ngắn hạn 1,140,284,738,375 667,079,248,529 507,673,920,248 515,468,247,067
Vay ngắn hạn 800,794,847,498 438,769,898,696 329,022,191,692 334,296,710,948
Phải trả người bán 304,263,540,143 200,885,707,160 160,688,554,128 155,949,465,449
Người mua trả tiền trước 11,280,630,943 12,300,795,564 6,541,650,794 11,351,552,129
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước 6,947,288,639 5,746,819,042 330,215,456 4,031,283,006
Phải trả người lao động 9,184,831,648 4,560,270,983 7,125,469,132 7,232,858,110
Chi phí phải trả 2,080,000,000 - - -
Phải trả nội bộ - - - -
Phải trả về xây dựng cơ bản - - - -
Phải trả khác 5,705,003,625 3,856,673,854 3,104,251,244 2,382,861,508
Dự phòng các khoản phải trả ngắn hạn - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi - - - -
Nợ dài hạn 982,579,138,038 468,200,161,266 127,650,991,402 83,082,921,652
Phải trả nhà cung cấp dài hạn - - - -
Phải trả nội bộ dài hạn - - - -
Phải trả dài hạn khác - - - -
Vay dài hạn 982,579,138,038 171,262,661,266 127,650,991,402 83,082,921,652
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - - -
Dự phòng trợ cấp thôi việc - - - -
Dự phòng các khoản công nợ dài hạn - - - -
Dự phòng nghiệp vụ (áp dụng cho Cty Bảo hiểm) - - - -
Doanh thu chưa thực hiên - - - -
Quỹ phát triển khoa học công nghệ - - - -
VỐN CHỦ SỞ HỮU 954,752,102,324 819,485,268,245 786,325,823,263 543,446,500,724
Vốn và các quỹ 954,752,102,324 819,485,268,245 786,325,823,263 543,446,500,724
Vốn góp 569,649,880,000 494,999,880,000 396,000,000,000 198,000,000,000
Thặng dư vốn cổ phần 160,721,267,329 147,408,567,329 147,501,567,329 130,933,926,549
Vốn khác - - - -
Cổ phiếu quỹ - - - -
Chênh lệch đánh giá lại tài sản - - - -
Chênh lệch tỷ giá 205,250,085 1,587,734,457 - -
Quỹ đầu tư và phát triển 38,274,886,929 35,950,759,648 31,389,007,730 13,209,874,449
Quỹ dự phòng tài chính - - - 13,088,448,201
Quỹ dự trữ bắt buốc (Cty bảo hiểm) - - - -
Quỹ quỹ khác 13,177,404,323 13,177,404,323 14,053,617,323 10,632,061,783
Lãi chưa phân phối 161,862,080,186 116,439,130,668 187,992,781,673 177,582,189,742
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - - - -
Vốn Ngân sách nhà nước và quỹ khác - - - -
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010) - - - -
Vốn ngân sách nhà nước - - - -
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ - - - 8,571,535,190
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,077,615,978,737 1,954,764,678,040 1,421,650,734,913 1,150,569,204,633